Nghĩa của từ swansong trong tiếng Việt

swansong trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

swansong

US /ˈswɑːn.sɑːŋ/
UK /ˈswɒn.sɒŋ/
"swansong" picture

Danh từ

tác phẩm cuối cùng, màn trình diễn cuối cùng

the final public performance or display of a person's or animal's talent or career

Ví dụ:
The concert was the legendary musician's swansong.
Buổi hòa nhạc là tác phẩm cuối cùng của nhạc sĩ huyền thoại.
His final novel is considered his literary swansong.
Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của ông được coi là tác phẩm cuối cùng trong sự nghiệp văn học của ông.