Bộ từ vựng Dẫn đến thất bại trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dẫn đến thất bại' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) điểm yếu nhỏ (nhưng có thể gây thiệt hại, bất lợi không ngờ tới)
Ví dụ:
A single chink in our armor at the negotiating table means we could lose out badly.
Một điểm yếu nhỏ của chúng ta trên bàn đàm phán có nghĩa là chúng ta có thể thua cuộc nặng nề.
(idiom) chạy trốn, bận rộn, di chuyển liên tục
Ví dụ:
The fugitive has been on the run for weeks.
Kẻ đào tẩu đã chạy trốn suốt nhiều tuần.
(noun) điểm yếu chí mạng, nhược điểm lớn nhất
Ví dụ:
His overconfidence was his Achilles heel in negotiations.
Sự quá tự tin là điểm yếu chí mạng của anh ấy trong các cuộc đàm phán.
(idiom) tự đào hố chôn mình, tự chuốc họa vào thân
Ví dụ:
She dug her own grave when she made fun of the boss.
Cô ấy đã tự đào hố chôn mình khi chế nhạo ông chủ.
(idiom) tự gây hại cho mình, tự hủy hoại mình, tự chuốc lấy họa
Ví dụ:
By betraying his allies, he cut his own throat politically.
Bằng cách phản bội đồng minh, anh ta đã tự hủy hoại sự nghiệp chính trị của mình.
(idiom) tự gây hại cho bản thân, tự phá hủy chính mình
Ví dụ:
Carrie is her own worst enemy—she’s always arguing with people.
Carrie tự gây hại cho bản thân—cô ấy luôn tranh cãi với mọi người.
kill the goose that lays the golden egg
(idiom) phá hủy nguồn lợi lâu dài
Ví dụ:
By overworking his team, he’s killing the goose that lays the golden egg.
Bằng cách bắt đội ngũ làm việc quá sức, anh ta đang phá hủy nguồn lợi lâu dài.
(idiom) giọt nước tràn ly, bước cuối dẫn đến sụp đổ
Ví dụ:
Losing their biggest client was the final nail in the coffin for the company.
Việc mất khách hàng lớn nhất chính là giọt nước tràn ly khiến công ty phá sản.
(idiom) kiểm soát, làm chủ tình hình
Ví dụ:
She’s trying to get on top of her workload before the deadline.
Cô ấy đang cố gắng kiểm soát khối lượng công việc trước thời hạn.
(idiom) ngủ quên trên chiến thắng
Ví dụ:
Just because you've got your degree doesn't mean you can rest on your laurels.
Chỉ vì bạn có bằng cấp không có nghĩa là bạn có thể ngủ quên trên chiến thắng.
(idiom) không vững, bị lung lay, ở trong tình thế không ổn định
Ví dụ:
His argument is on shaky ground due to lack of evidence.
Lập luận của anh ấy không vững vì thiếu bằng chứng.
(idiom) chấm dứt, hủy bỏ
Ví dụ:
They decided to knock the project on the head due to budget issues.
Họ quyết định chấm dứt dự án vì vấn đề ngân sách.
(idiom) dấu chấm hết, đòn chí tử
Ví dụ:
His arrogant attitude was the kiss of death for his political career.
Thái độ kiêu ngạo của anh ta chính là dấu chấm hết cho sự nghiệp chính trị.