Avatar of Vocabulary Set Dẫn đến thất bại

Bộ từ vựng Dẫn đến thất bại trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dẫn đến thất bại' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

chink in someone's armor

/tʃɪŋk ɪn ˈsʌmwʌnz ˈɑːmər/

(idiom) điểm yếu nhỏ (nhưng có thể gây thiệt hại, bất lợi không ngờ tới)

Ví dụ:

A single chink in our armor at the negotiating table means we could lose out badly.

Một điểm yếu nhỏ của chúng ta trên bàn đàm phán có nghĩa là chúng ta có thể thua cuộc nặng nề.

on the run

/ɑn ðə rʌn/

(idiom) chạy trốn, bận rộn, di chuyển liên tục

Ví dụ:

The fugitive has been on the run for weeks.

Kẻ đào tẩu đã chạy trốn suốt nhiều tuần.

Achilles heel

/əˌkɪl.iːz ˈhiːl/

(noun) điểm yếu chí mạng, nhược điểm lớn nhất

Ví dụ:

His overconfidence was his Achilles heel in negotiations.

Sự quá tự tin là điểm yếu chí mạng của anh ấy trong các cuộc đàm phán.

dig your own grave

/dɪɡ jʊər oʊn ɡreɪv/

(idiom) tự đào hố chôn mình, tự chuốc họa vào thân

Ví dụ:

She dug her own grave when she made fun of the boss.

Cô ấy đã tự đào hố chôn mình khi chế nhạo ông chủ.

cut your own throat

/kʌt jʊər oʊn θroʊt/

(idiom) tự gây hại cho mình, tự hủy hoại mình, tự chuốc lấy họa

Ví dụ:

By betraying his allies, he cut his own throat politically.

Bằng cách phản bội đồng minh, anh ta đã tự hủy hoại sự nghiệp chính trị của mình.

be your own worst enemy

/bi jʊər oʊn wɜrst ˈɛn.ə.mi/

(idiom) tự gây hại cho bản thân, tự phá hủy chính mình

Ví dụ:

Carrie is her own worst enemy—she’s always arguing with people.

Carrie tự gây hại cho bản thân—cô ấy luôn tranh cãi với mọi người.

kill the goose that lays the golden egg

/kɪl ðə ɡuːs ðæt leɪz ðə ˈɡoʊldən ɛɡ/

(idiom) phá hủy nguồn lợi lâu dài

Ví dụ:

By overworking his team, he’s killing the goose that lays the golden egg.

Bằng cách bắt đội ngũ làm việc quá sức, anh ta đang phá hủy nguồn lợi lâu dài.

the final nail in the coffin

/ðə ˈfaɪnl neɪl ɪn ðə ˈkɔfɪn/

(idiom) giọt nước tràn ly, bước cuối dẫn đến sụp đổ

Ví dụ:

Losing their biggest client was the final nail in the coffin for the company.

Việc mất khách hàng lớn nhất chính là giọt nước tràn ly khiến công ty phá sản.

get on top of

/ɡɛt ɑn tɑp əv/

(idiom) kiểm soát, làm chủ tình hình

Ví dụ:

She’s trying to get on top of her workload before the deadline.

Cô ấy đang cố gắng kiểm soát khối lượng công việc trước thời hạn.

rest on your laurels

/rɛst ɑn yʊər ˈlɔrəlz/

(idiom) ngủ quên trên chiến thắng

Ví dụ:

Just because you've got your degree doesn't mean you can rest on your laurels.

Chỉ vì bạn có bằng cấp không có nghĩa là bạn có thể ngủ quên trên chiến thắng.

on shaky ground

/ɑn ˈʃeɪki ɡraʊnd/

(idiom) không vững, bị lung lay, ở trong tình thế không ổn định

Ví dụ:

His argument is on shaky ground due to lack of evidence.

Lập luận của anh ấy không vững vì thiếu bằng chứng.

knock something on the head

/nɑk ˈsʌm.θɪŋ ɑn ðə hɛd/

(idiom) chấm dứt, hủy bỏ

Ví dụ:

They decided to knock the project on the head due to budget issues.

Họ quyết định chấm dứt dự án vì vấn đề ngân sách.

kiss of death

/kɪs əv dɛθ/

(idiom) dấu chấm hết, đòn chí tử

Ví dụ:

His arrogant attitude was the kiss of death for his political career.

Thái độ kiêu ngạo của anh ta chính là dấu chấm hết cho sự nghiệp chính trị.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu