Bộ từ vựng Không có kết quả trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Không có kết quả' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) làm việc thừa thãi, làm việc vô ích, mang thứ đã có sẵn đến nơi không cần thiết
Ví dụ:
Taking bottled water to the rainforest is like carrying coals to Newcastle.
Mang nước đóng chai vào rừng mưa chẳng khác nào làm việc thừa thãi.
(phrase) trở nên vô ích, thất bại, tan thành mây khói
Ví dụ:
So much effort and planning, and it's all come to nothing.
Bao nhiêu nỗ lực và kế hoạch, vậy mà tất cả đều trở nên vô ích.
(idiom) đổ sông đổ biển, mất trắng, tiêu tan vô ích
Ví dụ:
All our hard work went down the drain when the project was canceled.
Mọi công sức của chúng tôi đổ sông đổ biển khi dự án bị hủy.
(idiom) không được đón nhận, bị phớt lờ, không đạt hiệu quả
Ví dụ:
Her suggestions fell on stony ground with the stubborn team.
Những gợi ý của cô ấy không được đội ngũ cứng đầu đón nhận.
(idiom) không đi đến đâu, chẳng đi đến đâu cả
Ví dụ:
Their negotiations went nowhere due to constant disagreements.
Cuộc đàm phán của họ không đi đến đâu vì liên tục bất đồng.
(noun) nỗ lực tìm kiếm vô ích, cuộc truy đuổi vô ích, cuộc rượt đuổi vô vọng
Ví dụ:
Searching for the lost keys in the park was a wild goose chase.
Tìm kiếm chìa khóa bị mất trong công viên chỉ là một nỗ lực tìm kiếm vô ích.
(idiom) hiểu ra khi đã muộn, khôn ngoan sau sự việc
Ví dụ:
He was wise after the event, realizing he should’ve listened to the advice.
Anh ấy hiểu ra khi đã muộn, nhận ra đáng lẽ nên nghe lời khuyên.
(idiom) cố làm tất cả mọi thứ một lúc, cố làm việc quá sức, quá tham vọng
Ví dụ:
Let’s focus on one goal instead of trying to boil the ocean.
Hãy tập trung vào một mục tiêu thay vì cố làm tất cả mọi thứ một lúc.
(idiom) tô son cho lợn, cố gắng che giấu sự thật
Ví dụ:
Renaming the failed project won’t help—it’s just putting lipstick on a pig.
Đổi tên dự án thất bại đó cũng chẳng ích gì — chỉ như tô son cho lợn mà thôi.
(idiom) tranh cãi chuyện nhỏ nhặt
Ví dụ:
There’s no point arguing the toss when the decision is final.
Chẳng ích gì tranh cãi chuyện nhỏ khi quyết định đã xong.