Avatar of Vocabulary Set Không có kết quả

Bộ từ vựng Không có kết quả trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Không có kết quả' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

carry coals to Newcastle

/ˈkæri koʊlz tu ˈnjuːˌkæsəl/

(idiom) làm việc thừa thãi, làm việc vô ích, mang thứ đã có sẵn đến nơi không cần thiết

Ví dụ:

Taking bottled water to the rainforest is like carrying coals to Newcastle.

Mang nước đóng chai vào rừng mưa chẳng khác nào làm việc thừa thãi.

come to nothing

/kʌm tu ˈnʌθɪŋ/

(phrase) trở nên vô ích, thất bại, tan thành mây khói

Ví dụ:

So much effort and planning, and it's all come to nothing.

Bao nhiêu nỗ lực và kế hoạch, vậy mà tất cả đều trở nên vô ích.

down the drain

/daʊn ðə dreɪn/

(idiom) đổ sông đổ biển, mất trắng, tiêu tan vô ích

Ví dụ:

All our hard work went down the drain when the project was canceled.

Mọi công sức của chúng tôi đổ sông đổ biển khi dự án bị hủy.

fall on stony ground

/fɔl ɑn ˈstoʊni ɡraʊnd/

(idiom) không được đón nhận, bị phớt lờ, không đạt hiệu quả

Ví dụ:

Her suggestions fell on stony ground with the stubborn team.

Những gợi ý của cô ấy không được đội ngũ cứng đầu đón nhận.

go nowhere

/ɡoʊ ˈnoʊˌwɛr/

(idiom) không đi đến đâu, chẳng đi đến đâu cả

Ví dụ:

Their negotiations went nowhere due to constant disagreements.

Cuộc đàm phán của họ không đi đến đâu vì liên tục bất đồng.

wild goose chase

/waɪld ɡuːs tʃeɪs/

(noun) nỗ lực tìm kiếm vô ích, cuộc truy đuổi vô ích, cuộc rượt đuổi vô vọng

Ví dụ:

Searching for the lost keys in the park was a wild goose chase.

Tìm kiếm chìa khóa bị mất trong công viên chỉ là một nỗ lực tìm kiếm vô ích.

be wise after the event

/biː waɪz ˈæftər ðə ɪˈvent/

(idiom) hiểu ra khi đã muộn, khôn ngoan sau sự việc

Ví dụ:

He was wise after the event, realizing he should’ve listened to the advice.

Anh ấy hiểu ra khi đã muộn, nhận ra đáng lẽ nên nghe lời khuyên.

boil the ocean

/bɔɪl ðə ˈoʊʃən/

(idiom) cố làm tất cả mọi thứ một lúc, cố làm việc quá sức, quá tham vọng

Ví dụ:

Let’s focus on one goal instead of trying to boil the ocean.

Hãy tập trung vào một mục tiêu thay vì cố làm tất cả mọi thứ một lúc.

put lipstick on a pig

/pʊt ˈlɪp.stɪk ɑːn ə pɪɡ/

(idiom) tô son cho lợn, cố gắng che giấu sự thật

Ví dụ:

Renaming the failed project won’t help—it’s just putting lipstick on a pig.

Đổi tên dự án thất bại đó cũng chẳng ích gì — chỉ như tô son cho lợn mà thôi.

argue the toss

/ˈɑːrɡju ðə tɒs/

(idiom) tranh cãi chuyện nhỏ nhặt

Ví dụ:

There’s no point arguing the toss when the decision is final.

Chẳng ích gì tranh cãi chuyện nhỏ khi quyết định đã xong.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu