Avatar of Vocabulary Set Thêm độ phức tạp

Bộ từ vựng Thêm độ phức tạp trong bộ Khó khăn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thêm độ phức tạp' trong bộ 'Khó khăn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cook someone's goose

/kʊk ˈsʌm.wʌnz ɡuːs/

(idiom) làm hỏng kế hoạch/ cơ hội của ai

Ví dụ:

If she tells the boss what you did, that will really cook your goose.

Nếu cô ấy nói với sếp về những gì bạn đã làm, thế thì sẽ làm hỏng cơ hội của bạn luôn.

give somebody enough rope

/ɡɪv ˈsʌmˌbɑːdi ɪˈnʌf roʊp/

(idiom) tự do làm gì (và tự chuốc lấy rắc rối), cho cơ hội tự chuốc họa

Ví dụ:

Don’t interfere—just give him enough rope and he’ll hang himself.

Đừng can thiệp—hãy để anh ta tự do và rồi anh ta sẽ tự rước họa.

play hard to get

/pleɪ hɑːrd tə ɡɛt/

(idiom) tỏ ra khó chinh phục

Ví dụ:

Why won't you call him back? Are you playing hard to get?

Tại sao bạn không gọi lại cho anh ấy? Bạn đang tỏ ra khó chinh phục phải không?

queer somebody's pitch

/kwɪər ˈsʌm.bə.diz pɪtʃ/

(idiom) phá hỏng kế hoạch, làm hỏng cơ hội của ai

Ví dụ:

He was about to close the deal, but his colleague queered his pitch by revealing the flaws.

Anh ấy sắp chốt được thỏa thuận, nhưng đồng nghiệp đã làm hỏng cơ hội bằng cách tiết lộ những điểm yếu.

rain on someone's parade

/reɪn ɑn ˈsʌm.wʌnz pəˈreɪd/

(idiom) làm hỏng, phá hỏng niềm vui/ kế hoạch/ thành công của ai

Ví dụ:

I don’t want to rain on your parade, but that idea might not work.

Mình không muốn phá hỏng niềm vui của bạn, nhưng ý tưởng đó có thể sẽ không hiệu quả.

throw a (monkey) wrench in the works

/θroʊ ə ˈmʌŋ.ki rɛntʃ ɪn ðə wɜrks/

(idiom) gây cản trở, gây trở ngại, phá hỏng

Ví dụ:

The sudden resignation of the manager threw a wrench in the works.

Việc giám đốc bất ngờ từ chức đã phá hỏng tiến trình công việc.

tie someone (up) in knots

/taɪ ˈsʌm.wʌn ʌp ɪn nɑːts/

(idiom) làm ai bối rối, lo lắng, khó xử

Ví dụ:

His tricky questions tied me up in knots during the interview.

Những câu hỏi hóc búa của anh ấy đã làm tôi bối rối trong buổi phỏng vấn.

upset the apple cart

/ʌpˈsɛt ði ˈæpl kɑrt/

(idiom) làm xáo trộn mọi thứ, làm hỏng kế hoạch, gây rối tình huống, gây hỗn loạn

Ví dụ:

Her sudden resignation upset the apple cart, forcing the team to reorganize their project.

Việc cô ấy đột ngột từ chức đã làm xáo trộn mọi thứ, buộc đội ngũ phải sắp xếp lại dự án.

muddy the waters

/ˈmʌd.i ðə ˈwɔː.tərz/

(idiom) làm cho tình huống/ vấn đề trở nên khó hiểu hơn/ rối rắm hơn

Ví dụ:

His explanation only muddied the waters instead of clarifying the issue.

Lời giải thích của anh ấy chỉ làm vấn đề rối rắm hơn thay vì làm sáng tỏ.

put the kibosh on

/pʊt ðə ˈkaɪ.bɑːʃ ɑːn/

(idiom) chặn đứng, ngăn chặn, chấm dứt, làm hỏng

Ví dụ:

The manager put the kibosh on our idea of having a party in the office.

Quản lý đã chặn đứng ý tưởng tổ chức tiệc trong văn phòng của chúng tôi.

knock the wind out of

/nɑk ðə wɪnd aʊt əv/

(idiom) làm ai mất tự tin, nản chí, mất hết quyết tâm

Ví dụ:

The sudden criticism knocked the wind out of her.

Lời chỉ trích bất ngờ làm cô ấy mất tự tin.

cast a shadow over

/kæst ə ˈʃædoʊ ˈoʊvər/

(idiom) phủ bóng u ám

Ví dụ:

The scandal cast a shadow over the company’s anniversary celebration.

Vụ bê bối đã phủ bóng u ám lên lễ kỷ niệm thành lập công ty.

fly in the ointment

/flaɪ ɪn ðɪ ˈɔɪnt.mənt/

(idiom) điều gây khó chịu, điều gây rắc rối

Ví dụ:

The only fly in the ointment was the bad weather on our vacation.

Điều duy nhất gây khó chịu là thời tiết xấu trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

put a damper on

/pʊt ə ˈdæmpər ɑn/

(phrase) làm giảm hứng thú, sự hào hứng, niềm vui, phấn khởi, làm mất hứng, phá hỏng không khí;

(idiom) phá hỏng không khí, làm mất hứng, làm giảm hứng thú, sự hào hứng, niềm vui, phấn khởi

Ví dụ:

The bad weather put a damper on this year's New Year celebrations.

Thời tiết xấu đã phá hỏng không khí đón mừng năm mới năm nay.

take the gilt off the gingerbread

/teɪk ðə ɡɪlt ɔf ðə ˈdʒɪndʒərˌbrɛd/

(idiom) làm mất đi sự hấp dẫn, quyến rũ, giá trị bề ngoài, phá hủy vẻ đẹp bề ngoài, làm mờ đi sức hút

Ví dụ:

The long hours and low pay took the gilt off the gingerbread of her glamorous new job.

Những giờ làm việc dài và lương thấp đã làm mất đi sự hấp dẫn của công việc mới hào nhoáng của cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu