Bộ từ vựng Sự phù hợp & Không phù hợp trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự phù hợp & Không phù hợp' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) phù hợp hoàn hảo với, hợp với
Ví dụ:
She got the job because her face fits perfectly with the company’s culture.
Cô ấy được nhận vì phù hợp hoàn hảo với văn hóa công ty.
(idiom) đúng sở thích, đúng gu, phù hợp với
Ví dụ:
This kind of detective novel is right up my alley.
Loại tiểu thuyết trinh thám này đúng gu của tôi.
(phrasal verb) hợp với, có tố chất, phù hợp, sinh ra để làm việc gì
Ví dụ:
I don’t think he is cut out for city life.
Tôi không nghĩ anh ấy hợp với cuộc sống thành phố.
(idiom) sinh ra để, cực kỳ hợp với ai/ cái gì
Ví dụ:
That dress is made for you.
Chiếc váy đó cực kỳ hợp với bạn.
(idiom) đáp ứng yêu cầu, phù hợp cho
Ví dụ:
We need a quiet place to talk, and this café will fill the bill.
Chúng ta cần một nơi yên tĩnh để nói chuyện, và quán cà phê này đáp ứng yêu cầu đó.
suit someone (right) down to the ground
(idiom) đúng gu, đúng ý, hoàn toàn phù hợp với ai
Ví dụ:
That job would suit you down to the ground.
Công việc đó sẽ hoàn toàn phù hợp với bạn.
(idiom) làm sảng khoái, đúng lúc, chính xác, đúng trọng tâm
Ví dụ:
That cold drink really hit the spot.
Ly nước lạnh đó thực sự đã giải khát đúng lúc.
(idiom) đúng là điều cần thiết, đúng thứ mong đợi, chính xác cái tôi cần
Ví dụ:
After a long day at work, a hot bath was just what the doctor ordered.
Sau một ngày dài làm việc, một bồn tắm nước nóng đúng là điều cần thiết.
(idiom) cảm thấy lạc lõng/ bối rối/ không thoải mái như cá trên cạn
Ví dụ:
When she moved to the big city, she felt like a fish out of water.
Khi cô ấy chuyển đến thành phố lớn, cô ấy cảm thấy lạc lõng như cá trên cạn.
(idiom) vừa khít, vừa như in, cực kỳ vừa vặn, phù hợp
Ví dụ:
This dress fits me like a glove.
Chiếc váy này vừa khít với tôi.
(idiom) vượt ngoài tầm với/ khả năng của ai
Ví dụ:
He felt she was out of his league and didn’t dare to ask her out.
Anh ấy cảm thấy cô ấy vượt ngoài tầm với nên không dám mời đi chơi.