Avatar of Vocabulary Set Sự phù hợp & Không phù hợp

Bộ từ vựng Sự phù hợp & Không phù hợp trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự phù hợp & Không phù hợp' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

someone's face fit

/ˈsʌm.wʌnz feɪs fɪt/

(idiom) phù hợp hoàn hảo với, hợp với

Ví dụ:

She got the job because her face fits perfectly with the company’s culture.

Cô ấy được nhận vì phù hợp hoàn hảo với văn hóa công ty.

up your alley

/ʌp jʊər ˈæli/

(idiom) đúng sở thích, đúng gu, phù hợp với

Ví dụ:

This kind of detective novel is right up my alley.

Loại tiểu thuyết trinh thám này đúng gu của tôi.

be cut out for

/bi kʌt aʊt fɔr/

(phrasal verb) hợp với, có tố chất, phù hợp, sinh ra để làm việc gì

Ví dụ:

I don’t think he is cut out for city life.

Tôi không nghĩ anh ấy hợp với cuộc sống thành phố.

be made for

/bi meɪd fɔr/

(idiom) sinh ra để, cực kỳ hợp với ai/ cái gì

Ví dụ:

That dress is made for you.

Chiếc váy đó cực kỳ hợp với bạn.

fill the bill

/fɪl ðə bɪl/

(idiom) đáp ứng yêu cầu, phù hợp cho

Ví dụ:

We need a quiet place to talk, and this café will fill the bill.

Chúng ta cần một nơi yên tĩnh để nói chuyện, và quán cà phê này đáp ứng yêu cầu đó.

suit someone (right) down to the ground

/suːt ˈsʌm.wʌn raɪt daʊn tuː ðə ɡraʊnd/

(idiom) đúng gu, đúng ý, hoàn toàn phù hợp với ai

Ví dụ:

That job would suit you down to the ground.

Công việc đó sẽ hoàn toàn phù hợp với bạn.

hit the spot

/hɪt ðə spɑt/

(idiom) làm sảng khoái, đúng lúc, chính xác, đúng trọng tâm

Ví dụ:

That cold drink really hit the spot.

Ly nước lạnh đó thực sự đã giải khát đúng lúc.

just what the doctor ordered

/dʒʌst wɑt ðə ˈdɑk.tər ˈɔr.dərd/

(idiom) đúng là điều cần thiết, đúng thứ mong đợi, chính xác cái tôi cần

Ví dụ:

After a long day at work, a hot bath was just what the doctor ordered.

Sau một ngày dài làm việc, một bồn tắm nước nóng đúng là điều cần thiết.

a fish out of water

/ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔtər/

(idiom) cảm thấy lạc lõng/ bối rối/ không thoải mái như cá trên cạn

Ví dụ:

When she moved to the big city, she felt like a fish out of water.

Khi cô ấy chuyển đến thành phố lớn, cô ấy cảm thấy lạc lõng như cá trên cạn.

fit like a glove

/fɪt laɪk ə ɡlʌv/

(idiom) vừa khít, vừa như in, cực kỳ vừa vặn, phù hợp

Ví dụ:

This dress fits me like a glove.

Chiếc váy này vừa khít với tôi.

be out of someone's league

/bi aʊt əv ˈsʌm.wʌnz liːɡ/

(idiom) vượt ngoài tầm với/ khả năng của ai

Ví dụ:

He felt she was out of his league and didn’t dare to ask her out.

Anh ấy cảm thấy cô ấy vượt ngoài tầm với nên không dám mời đi chơi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu