Bộ từ vựng Tương tự hoặc Khác nhau trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tương tự hoặc Khác nhau' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) trông giống hệt, y như ai/ cái gì
Ví dụ:
She is a dead ringer for a girl I used to know.
Cô ấy giống hệt một cô gái tôi từng biết.
(idiom) tình huống hoàn toàn khác
Ví dụ:
Working with children is a different ball game from teaching adults.
Làm việc với trẻ em là một tình huống hoàn toàn khác so với dạy người lớn.
(idiom) hai thứ hoàn toàn khác nhau, hoàn toàn khác biệt
Ví dụ:
Comparing online learning to classroom teaching is like comparing apples and oranges.
So sánh việc học trực tuyến với việc dạy trực tiếp chẳng khác nào so sánh hai thứ hoàn toàn khác nhau.
(idiom) đặt giới hạn, xác định ranh giới
Ví dụ:
I swear a lot, but even I draw the line at saying certain words.
Tôi chửi thề rất nhiều, nhưng ngay cả tôi cũng đặt giới hạn khi nói một số từ nhất định.
(idiom) khác xa, hoàn toàn khác so với
Ví dụ:
Life in the city is a far cry from what she was used to in the countryside.
Cuộc sống ở thành phố khác xa với những gì cô ấy quen thuộc ở nông thôn.
(idiom) giống hệt, trông như bản sao của ai
Ví dụ:
She is the spitting image of her mother.
Cô ấy giống hệt mẹ mình.
(if you've) seen one, you've seen them all
(idiom) thấy một cái thì coi như thấy hết rồi, xem một là xem hết, tất cả đều giống nhau
Ví dụ:
Don’t bother visiting every small town on the route—if you’ve seen one, you’ve seen them all.
Đừng bận tâm ghé tất cả các thị trấn nhỏ trên đường—thấy một cái thì coi như thấy hết rồi.
(idiom) theo kiểu, theo hướng, tương tự như
Ví dụ:
I was thinking of doing a meal along the lines of that dinner I did for Annie and Dave.
Tôi đang nghĩ đến việc làm một bữa ăn theo kiểu bữa tối mà tôi đã làm cho Annie và Dave.
(idiom) người đồng cấp
Ví dụ:
As a sales manager, she often communicates with her opposite numbers in other companies.
Là một quản lý bán hàng, cô ấy thường liên lạc với những người đồng cấp của mình ở các công ty khác.
separate the sheep from the goats
(idiom) phân biệt rõ người giỏi và người yếu, phân biệt ai giỏi ai kém
Ví dụ:
This training program really separates the sheep from the goats.
Chương trình đào tạo này thực sự phân biệt rõ người giỏi và người yếu.
(idiom) khá giống nhau, gần như giống nhau
Ví dụ:
The two candidates are much of a muchness—it's hard to choose between them.
Hai ứng cử viên khá giống nhau—thật khó để lựa chọn giữa họ.
(idiom) sự khác biệt rất lớn, hoàn toàn khác nhau
Ví dụ:
There’s a world of difference between saying something and actually doing it.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa việc nói và thực sự làm.
(idiom) vân vân, và những thứ tương tự
Ví dụ:
He’s into football, basketball, and all that jazz.
Anh ấy thích bóng đá, bóng rổ, và những thứ tương tự.
(idiom) rất giống nhau
Ví dụ:
Those two are two of a kind—they both love pranks and practical jokes.
Hai người đó rất giống nhau—cả hai đều thích trò đùa và trò tinh nghịch.
(noun) tâm hồn đồng điệu, người cùng chí hướng
Ví dụ:
We recognized each other as kindred spirits as soon as we met.
Chúng tôi nhận ra nhau là những tâm hồn đồng điệu ngay từ lần đầu gặp mặt.