Avatar of Vocabulary Set Ngoài tầm kiểm soát

Bộ từ vựng Ngoài tầm kiểm soát trong bộ Quyết định & Kiểm soát: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngoài tầm kiểm soát' trong bộ 'Quyết định & Kiểm soát' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

spin out of control

/spɪn aʊt əv kənˈtroʊl/

(idiom) mất kiểm soát, trở nên hỗn loạn

Ví dụ:

The country's economy seemed to be spinning out of control.

Nền kinh tế của đất nước dường như đang mất kiểm soát.

on the spur of the moment

/ɑn ðə spɜr əv ðə ˈmoʊmənt/

(idiom) ngay tức thì, không chuẩn bị trước, không hề chuẩn bị, một cách ngẫu hứng

Ví dụ:

We decided to go to the beach on the spur of the moment.

Chúng tôi quyết định đi biển không hề chuẩn bị.

in the heat of the moment

/ɪn ðə hiːt əv ðə ˈmoʊ.mənt/

(idiom) trong lúc nóng giận nhất thời, trong cơn bốc đồng

Ví dụ:

I didn’t mean what I said; it was just in the heat of the moment.

Tôi không có ý đó; chỉ là trong lúc nóng giận nhất thời.

be beside yourself

/bi bɪˈsaɪd jərˈsɛlf/

(idiom) mất kiểm soát vì cảm xúc, cực kỳ xúc động

Ví dụ:

She was beside herself with joy when she heard she got the job.

Cô ấy mừng rỡ đến mất kiểm soát khi nghe tin mình được nhận việc.

in the lap of the gods

/ɪn ðə læp əv ðə ɡɑːdz/

(idiom) phụ thuộc vào số phận

Ví dụ:

Whether we win the match is in the lap of the gods.

Việc chúng ta thắng trận đấu phụ thuộc vào số phận.

let your heart rule your head

/lɛt jʊər hɑrt rul jʊər hɛd/

(idiom) để cảm xúc chi phối lý trí

Ví dụ:

Don’t let your heart rule your head when making important decisions.

Đừng để cảm xúc chi phối lý trí khi đưa ra những quyết định quan trọng.

get the best of

/ɡɛt ðə bɛst ʌv/

(idiom) giành được lợi thế

Ví dụ:

I thought you got the best of that discussion.

Tôi nghĩ bạn đã giành được lợi thế trong cuộc thảo luận đó.

the tail wagging the dog

/ðə teɪl ˈwæɡɪŋ ðə dɔɡ/

(idiom) đuôi điều khiển con chó, kẻ nhỏ chi phối người lớn, cái ngọn lấn át cái gốc

Ví dụ:

The small special-interest group is controlling the party — it’s a case of the tail wagging the dog.

Nhóm lợi ích nhỏ lại đang kiểm soát cả đảng — đây là trường hợp đuôi điều khiển con chó.

(stark) raving mad

/ˈstɑːrk ˈreɪvɪŋ mæd/

(idiom) hoàn toàn mất trí, hoàn toàn điên rồ

Ví dụ:

Everyone thought he was stark raving mad to quit his job and move to the jungle.

Mọi người đều nghĩ anh ta hoàn toàn mất trí khi bỏ việc và chuyển vào rừng.

go to pieces

/ɡoʊ tə ˈpiːsɪz/

(idiom) suy sụp hoàn toàn

Ví dụ:

After his wife died, he just went to pieces.

Sau khi vợ mất, anh ta suy sụp hoàn toàn.

go off the rails

/ɡoʊ ɔf ðə reɪlz/

(idiom) mất kiểm soát

Ví dụ:

He was worried his son was going to go completely off the rails.

Ông ấy lo lắng con trai mình sẽ hoàn toàn mất kiểm soát.

cut loose

/kʌt luːs/

(idiom) xõa hết mình, vui vẻ hết mình

Ví dụ:

After the exams, the students cut loose and partied all night.

Sau kỳ thi, sinh viên xõa hết mình và tiệc tùng suốt đêm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu