Avatar of Vocabulary Set Thể hiện sự ngạc nhiên

Bộ từ vựng Thể hiện sự ngạc nhiên trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thể hiện sự ngạc nhiên' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

wonders will never cease

/ˈwʌn.dərz wɪl ˈnɛv.ər siːs/

(idiom) thật không thể tin nổi, thật kỳ diệu làm sao

Ví dụ:

He actually arrived on time—wonders will never cease!

Anh ấy thực sự đến đúng giờ—thật không thể tin nổi!

a likely story

/ə ˈlaɪkli ˈstɔːri/

(idiom) nghe khó tin thật, chuyện bịa hay lắm

Ví dụ:

You got stuck in traffic for three hours? A likely story!

Cậu kẹt xe ba tiếng? Nghe khó tin thật!

it's a small world

/ɪts ə smɔl wɜrld/

(idiom) thế giới thật nhỏ bé

Ví dụ:

I met my old classmate while traveling in Japan. It's a small world!

Tôi gặp lại bạn học cũ khi đi du lịch ở Nhật. Thế giới thật nhỏ bé!

by gum!

/baɪ ɡʌm/

(idiom) trời đất ơi!, ôi trời!

Ví dụ:

By gum, that was the best pie I’ve ever tasted!

Ôi trời, đó là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn!

good grief!

/ɡʊd ɡriːf/

(idiom) trời ơi!, trời đất ơi!

Ví dụ:

Good grief! What a mess!

Trời ơi! Thật là lộn xộn!

I'll be a monkey's uncle!

/aɪl bi ə ˈmʌŋ.kiz ˈʌŋ.kl̩/

(idiom) thật không thể tin nổi!, ôi thật bất ngờ!

Ví dụ:

Well, I'll be a monkey's uncle! I never thought I’d see her again.

Trời đất ơi, không thể tin nổi! Tôi không ngờ lại gặp cô ấy lần nữa.

my ass!

/maɪ æs/

(idiom) không đời nào!, xạo xạo!, chuyện nhảm nhí!

Ví dụ:

You’ll finish that project by tonight? My ass!

Cậu sẽ hoàn thành dự án đó trước tối nay? Không đời nào!

my eye!

/maɪ aɪ/

(idiom) không đời nào!, xạo xạo!, nói điêu!, đừng có mà xạo!

Ví dụ:

He’s the best chef in town? My eye!

Anh ta là đầu bếp giỏi nhất thị trấn? Không đời nào!

my foot

/maɪ fʊt/

(idiom) xạo quá!, không đời nào!, đừng có mà xạo!

Ví dụ:

He says he can run faster than a car—my foot!

Anh ta nói mình chạy nhanh hơn xe hơi á—xạo quá!

you wish!

/ju wɪʃ/

(idiom) mơ đi!, đừng hòng!

Ví dụ:

“I’ll be a millionaire by next year.” – “You wish!

“Tôi sẽ thành triệu phú vào năm sau.” – “Mơ đi!

hell's bells

/ˌhelz ˈbelz/

(exclamation) trời đất ơi!, chết tiệt!

Ví dụ:

Hell's bells, I’ve lost my keys again!

Trời đất ơi, tôi lại làm mất chìa khóa rồi!

be like a deer caught in the headlights

/bi laɪk ə dɪr kɔt ɪn ðə ˈhɛdˌlaɪts/

(idiom) cực kỳ hoảng sợ, sững lại, sững sờ

Ví dụ:

She stood there, like a deer caught in the headlights, when the boss asked her opinion.

Cô ấy đứng đó, cực kỳ hoảng sợ khi sếp hỏi ý kiến.

for real

/fɔr riːl/

(phrase) thật, thật sự, nghiêm túc;

(idiom) thật, thật sự, nghiêm túc

Ví dụ:

Is this letter a joke or is it for real?

Lá thư này là đùa hay thật?

holy cow

/ˈhoʊ.li kaʊ/

(exclamation) trời ơi;

(idiom) trời ơi

Ví dụ:

Holy cow! That movie was amazing.

Trời ơi! Bộ phim đó thật tuyệt.

holy shit

/ˈhoʊ.li ʃɪt/

(exclamation) trời ơi, chết tiệt

Ví dụ:

Holy shit! That car almost hit us.

Trời ơi! Chiếc xe đó suýt đâm vào chúng ta.

holy moly

/ˌhoʊ.li ˈmoʊ.li/

(exclamation) trời ơi

Ví dụ:

See that house? Holy moly!

Thấy ngôi nhà kia không? Trời ơi!

eyes are out on stalks

/aɪz ɑr aʊt ɑn stɔks/

(idiom) trố mắt ra vì kinh ngạc

Ví dụ:

When she walked into the room wearing that dress, all the men's eyes were out on stalks.

Khi cô ấy bước vào phòng trong bộ váy đó, tất cả đàn ông đều trố mắt ra vì kinh ngạc.

someone's jaw drops (open)

/ˈsʌm.wʌnz dʒɔː drɑps (ˈoʊ.pən)/

(idiom) há hốc mồm

Ví dụ:

My jaw dropped open when she told me how old she was.

Tôi cũng há hốc mồm khi cô ấy nói với tôi tuổi của mình.

lo and behold

/loʊ ənd bɪˈhoʊld/

(idiom) thật bất ngờ, kìa, xem kìa

Ví dụ:

I was just thinking about her when, lo and behold, she called me.

Tôi vừa nghĩ đến cô ấy thì, thật bất ngờ, cô ấy gọi cho tôi.

good Lord

/ɡʊd lɔrd/

(idiom) lạy Chúa, trời ơi

Ví dụ:

Good Lord! What happened here?

Trời ơi! Chuyện gì đã xảy ra ở đây vậy?

good gracious

/ɡʊd ˈɡreɪ.ʃəs/

(idiom) trời đất ơi

Ví dụ:

Good gracious! I had no idea you were here.

Trời đất ơi! Tôi không biết bạn ở đây.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu