Avatar of Vocabulary Set Phản ứng thái quá

Bộ từ vựng Phản ứng thái quá trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phản ứng thái quá' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

make a mountain out of a molehill

/meɪk ə ˈmaʊntən aʊt ə ˈmoʊlhɪl/

(idiom) làm quá vấn đề, chuyện bé xé ra to

Ví dụ:

Don’t make a mountain out of a molehill—it was just a small mistake.

Đừng làm quá—đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.

make a song and dance about

/meɪk ə sɔŋ ænd dæns əˈbaʊt/

(idiom) làm ầm ĩ, làm quá lên

Ví dụ:

I only asked her to move her car but she made such a song and dance about it.

Tôi chỉ yêu cầu cô ấy dời xe đi thôi mà cô ấy lại làm ầm ĩ về chuyện đó.

split hairs

/splɪt hɛrz/

(idiom) bắt bẻ chi li, bới móc chi tiết, tranh cãi vặt vãnh

Ví dụ:

Don’t split hairs—you know perfectly well what I mean.

Đừng bắt bẻ chi li nữa—bạn biết rõ ý tôi là gì rồi mà.

tempest in a teapot

/ˈtem.pɪst ɪn ə ˈtiː.pɑːt/

(idiom) chuyện bé xé ra to

Ví dụ:

Their argument was just a tempest in a teapot; they made up the next day.

Cuộc cãi vã của họ chỉ là chuyện bé xé ra to thôi; hôm sau họ đã làm hòa rồi.

err on the side of

/ɜːr ɑn ðə saɪd əv/

(idiom) cẩn trọng, thận trọng

Ví dụ:

It’s better to err on the side of caution when dealing with new medicines.

Tốt hơn là nên cẩn trọng khi dùng thuốc mới.

much ado about nothing

/ˌmʌtʃ əˈduː əˌbaʊt ˈnʌθɪŋ/

(phrase) vì điều chẳng đáng gì, chẳng có gì to tát, làm ầm ĩ vô ích

Ví dụ:

Their argument was really much ado about nothing.

Cuộc cãi vã của họ thật sự chỉ làm to chuyện vì điều chẳng đáng gì.

go too far

/ɡoʊ tuː fɑr/

(idiom) đi quá xa, đi quá giới hạn, cư xử/ quá đáng quá mức

Ví dụ:

His jokes are funny, but sometimes he goes too far.

Những câu chuyện cười của anh ấy rất buồn cười, nhưng đôi khi anh ấy lại đi quá xa.

over-egg the pudding

/ˌoʊvər ˌɛɡ ðə ˈpʊdɪŋ/

(idiom) làm quá lên, làm quá đà, làm quá mức khiến kết quả kém đi

Ví dụ:

The report was already good, but he over-egged the pudding by adding too many details.

Bản báo cáo vốn đã tốt, nhưng anh ấy lại làm quá lên khi thêm quá nhiều chi tiết.

use a sledgehammer to crack a nut

/juːz ə ˈslɛdʒˌhæmər tə kræk ə nʌt/

(idiom) phí sức vô ích, dùng búa tạ để đập quả óc chó

Ví dụ:

Hiring a team of experts to fix a simple typo is like using a sledgehammer to crack a nut.

Thuê cả một đội chuyên gia để sửa một lỗi đánh máy nhỏ giống như dùng búa tạ để đập quả óc chó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu