Bộ từ vựng Phản ứng thái quá trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phản ứng thái quá' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaymake a mountain out of a molehill
(idiom) làm quá vấn đề, chuyện bé xé ra to
Ví dụ:
Don’t make a mountain out of a molehill—it was just a small mistake.
Đừng làm quá—đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.
(idiom) làm ầm ĩ, làm quá lên
Ví dụ:
I only asked her to move her car but she made such a song and dance about it.
Tôi chỉ yêu cầu cô ấy dời xe đi thôi mà cô ấy lại làm ầm ĩ về chuyện đó.
(idiom) bắt bẻ chi li, bới móc chi tiết, tranh cãi vặt vãnh
Ví dụ:
Don’t split hairs—you know perfectly well what I mean.
Đừng bắt bẻ chi li nữa—bạn biết rõ ý tôi là gì rồi mà.
(idiom) chuyện bé xé ra to
Ví dụ:
Their argument was just a tempest in a teapot; they made up the next day.
Cuộc cãi vã của họ chỉ là chuyện bé xé ra to thôi; hôm sau họ đã làm hòa rồi.
(idiom) cẩn trọng, thận trọng
Ví dụ:
It’s better to err on the side of caution when dealing with new medicines.
Tốt hơn là nên cẩn trọng khi dùng thuốc mới.
(phrase) vì điều chẳng đáng gì, chẳng có gì to tát, làm ầm ĩ vô ích
Ví dụ:
Their argument was really much ado about nothing.
Cuộc cãi vã của họ thật sự chỉ làm to chuyện vì điều chẳng đáng gì.
(idiom) đi quá xa, đi quá giới hạn, cư xử/ quá đáng quá mức
Ví dụ:
His jokes are funny, but sometimes he goes too far.
Những câu chuyện cười của anh ấy rất buồn cười, nhưng đôi khi anh ấy lại đi quá xa.
(idiom) làm quá lên, làm quá đà, làm quá mức khiến kết quả kém đi
Ví dụ:
The report was already good, but he over-egged the pudding by adding too many details.
Bản báo cáo vốn đã tốt, nhưng anh ấy lại làm quá lên khi thêm quá nhiều chi tiết.
use a sledgehammer to crack a nut
(idiom) phí sức vô ích, dùng búa tạ để đập quả óc chó
Ví dụ:
Hiring a team of experts to fix a simple typo is like using a sledgehammer to crack a nut.
Thuê cả một đội chuyên gia để sửa một lỗi đánh máy nhỏ giống như dùng búa tạ để đập quả óc chó.