Avatar of Vocabulary Set Cải tiến & Thỏa hiệp

Bộ từ vựng Cải tiến & Thỏa hiệp trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cải tiến & Thỏa hiệp' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

take something as it comes

/teɪk ˈsʌmθɪŋ æz ɪt kʌmz/

(idiom) đón nhận việc gì khi nó đến, chấp nhận việc gì khi nó đến, để mọi chuyện tự nhiên

Ví dụ:

I don’t make big plans—I just take life as it comes.

Tôi không lập kế hoạch lớn—tôi chỉ đón nhận cuộc sống khi nó đến.

happy medium

/ˈhæp.i ˈmiː.di.əm/

(noun) giải pháp dung hòa, sự cân bằng, giải pháp trung gian

Ví dụ:

We need to find a happy medium between spending too much and not spending enough.

Chúng ta cần tìm một giải pháp dung hòa giữa việc chi tiêu quá nhiều và không chi tiêu đủ.

balancing act

/ˈbæl.ən.sɪŋ ækt/

(noun) tình huống phải cân bằng, màn cân bằng, tiết mục giữ thăng bằng

Ví dụ:

Managing a full-time job and raising kids is a real balancing act.

Vừa làm việc toàn thời gian vừa nuôi dạy con cái thực sự là một tình huống phải cân bằng đầy thử thách.

by the seat of your pants

/baɪ ðə siːt əv jʊər pænts/

(idiom) làm việc theo bản năng, làm việc không kế hoạch rõ ràng

Ví dụ:

She had no training for the job and was just flying by the seat of her pants.

Cô ấy không được đào tạo cho công việc và chỉ làm theo bản năng.

follow your nose

/ˈfɑloʊ jʊər noʊz/

(idiom) lần theo mùi hương, đi thẳng về phía trước, làm theo bản năng

Ví dụ:

She followed her nose to the kitchen where the cookies were baking.

Cô ấy lần theo mùi hương đến nhà bếp nơi bánh quy đang nướng.

halfway house

/ˈhæfweɪ haʊs/

(noun) nửa chặng đường, bước chuyển tiếp, nhà khôi phục (ký túc xá/ nhà nghỉ cho tù nhân mới được thả; bệnh nhân tâm thần và những người cần thời gian thích nghi trước khi trở về cuộc sống bình thường)

Ví dụ:

a halfway house for prisoners returning to society

ngôi nhà khôi phục dành cho tù nhân trở lại xã hội

meet someone halfway

/miːt ˈsʌm.wʌn ˈhæf.weɪ/

(idiom) nhân nhượng, thỏa hiệp

Ví dụ:

The buyers wanted to bring the price down from $15,000 to $10,000, so I offered to meet them halfway at $12,500.

Những người mua muốn giảm giá từ 15.000 đô la xuống 10.000 đô la, vì vậy tôi đề nghị thỏa hiệp ở mức 12.500 đô la.

off the cuff

/ɔf ðə kʌf/

(idiom) ứng khẩu, ngẫu hứng, tự phát, không chuẩn bị trước

Ví dụ:

He delivered the speech off the cuff and impressed everyone.

Anh ấy phát biểu ứng khẩu và gây ấn tượng với mọi người.

off the top of your head

/ɔf ðə tɑp əv jʊər hɛd/

(idiom) nói/ trả lời ngay lập tức, theo trí nhớ ngay lúc này, một cách ngẫu hứng

Ví dụ:

I can’t give you an exact figure off the top of my head, but I’d guess around $500.

Tôi không thể đưa ra con số chính xác ngay lập tức, nhưng tôi đoán khoảng 500 đô la.

pluck something out of the air

/plʌk ˈsʌmθɪŋ aʊt əv ðɪ ɛr/

(idiom) nói đại, đoán đại

Ví dụ:

I just plucked the figure out of the air—it’s not based on any real data.

Tôi chỉ nói đại con số đó thôi—nó không dựa trên dữ liệu thật nào cả.

give someone a break

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə breɪk/

(phrase) cho ai đó được nghỉ ngơi, tha lỗi, bớt khắt khe, cho ai đó cơ hội;

(idiom) tha lỗi, bớt khắt khe, cho ai đó cơ hội, nương tay với ai

Ví dụ:

Come on, give him a break—he’s just learning.

Thôi mà, cho cậu ấy cơ hội đi—cậu ấy mới đang học thôi.

give somebody a free pass

/ɡɪv ˈsʌmˌbɑːdi ə fri pæs/

(idiom) bỏ qua, không phạt, không xử lý

Ví dụ:

The press gave the senator a free pass on his controversial remarks.

Giới báo chí đã bỏ qua những phát ngôn gây tranh cãi của thượng nghị sĩ.

go easy on

/ɡoʊ ˈiːzi ɑn/

(idiom) nhẹ tay, tiết chế, không làm quá mức, hạn chế

Ví dụ:

The doctor told me to go easy on the spicy food for a while.

Bác sĩ bảo tôi nên hạn chế đồ ăn cay trong một thời gian.

cut someone some slack

/kʌt ˈsʌm.wʌn sʌm slæk/

(idiom) nới lỏng, thông cảm, không quá khắt khe với ai

Ví dụ:

Hey, cut him some slack! He's doing his best!

Này, hãy thông cảm cho anh ấy! Anh ấy đang cố gắng hết sức rồi!

take the easy way out

/teɪk ði ˈiːzi weɪ aʊt/

(idiom) chọn cách dễ dàng

Ví dụ:

Instead of facing the problem, he took the easy way out and quit his job.

Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ấy đã chọn cách dễ dàng là nghỉ việc.

a free ride

/ə friː raɪd/

(idiom) lợi ích, sự ưu ái, phần thưởng nhận được một cách dễ dàng

Ví dụ:

He got a free ride to success because of his family connections.

Anh ta thành công dễ dàng nhờ các mối quan hệ trong gia đình.

think on your feet

/θɪŋk ɑn jʊər fiːt/

(idiom) phản ứng nhanh, suy nghĩ nhanh

Ví dụ:

During the live debate, she had to think on her feet to respond to tough questions.

Trong cuộc tranh luận trực tiếp, cô ấy phải suy nghĩ nhanh để trả lời những câu hỏi hóc búa.

play (something) by ear

/pleɪ ˈsʌm.θɪŋ baɪ ɪr/

(idiom) chơi bản nhạc bằng cách nhớ nốt, ứng biến

Ví dụ:

I’m not sure how many people are expected—we’ll just have to play it by ear.

Tôi không chắc có bao nhiêu người sẽ đến — chúng ta sẽ phải ứng biến thôi.

be all things to all people

/bi ɔl θɪŋz tu ɔl ˈpiːpl/

(idiom) cố gắng làm vừa lòng tất cả mọi người

Ví dụ:

A good leader cannot be all things to all people, but must stay true to their vision.

Một nhà lãnh đạo giỏi không thể làm vừa lòng tất cả mọi người, mà phải kiên định với tầm nhìn của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu