Avatar of Vocabulary Set Tầm nhìn xa & Sự thận trọng

Bộ từ vựng Tầm nhìn xa & Sự thận trọng trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tầm nhìn xa & Sự thận trọng' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

an ace up your sleeve

/ən eɪs ʌp jʊər sliːv/

(idiom) bí quyết, kế hoạch bí mật, lợi thế bí mật

Ví dụ:

The company has an ace up its sleeve for the upcoming negotiations.

Công ty có một kế hoạch bí mật để sử dụng trong cuộc đàm phán sắp tới.

cover your ass

/ˈkʌvər jʊər æs/

(idiom) bảo vệ bản thân

Ví dụ:

He sent an email to confirm the instructions, just to cover his ass in case things went wrong.

Anh ấy gửi một email để xác nhận hướng dẫn, chỉ để bảo vệ bản thân phòng khi có chuyện xảy ra.

cover someone's back

/ˈkʌvər ˈsʌmˌwʌnz bæk/

(idiom) bảo vệ, hỗ trợ, che chở ai

Ví dụ:

Your job is to cover your client's back.

Nhiệm vụ của bạn là bảo vệ khách hàng.

cut your losses

/kʌt yʊər ˈlɔsɪz/

(idiom) ngừng lỗ kịp thời, rút lui để tránh lỗ

Ví dụ:

It’s time to cut your losses and move on to a new project.

Đã đến lúc rút lui để tránh lỗ và chuyển sang dự án mới.

a rainy day

/ə ˈreɪni deɪ/

(idiom) lúc khó khăn, lúc bất trắc

Ví dụ:

She had saved some money for a rainy day.

Cô ấy đã tiết kiệm một ít tiền phòng khi khó khăn.

with an eye on the main chance

/wɪð ən aɪ ɑn ðə meɪn tʃæns/

(idiom) nhắm đến cơ hội lớn nhất, chú trọng đến cơ hội có lợi nhất

Ví dụ:

She networked with influential people, always with an eye on the main chance for a promotion.

Cô ấy kết nối với những người có ảnh hưởng, luôn nhắm đến cơ hội lớn nhất để được thăng chức.

nip something in the bud

/nɪp ˈsʌm.θɪŋ ɪn ðə bʌd/

(idiom) ngăn chặn ngay từ đầu

Ví dụ:

The manager decided to nip the conflict in the bud before it spread further.

Người quản lý quyết định ngăn chặn xung đột ngay từ đầu trước khi nó lan rộng hơn.

stop the rot

/stɑp ðə rɑt/

(idiom) ngăn chặn tình hình xấu đi, chặn đà xuống dốc, ngăn chặn sự suy giảm, chặn đứng sự xuống dốc

Ví dụ:

The team finally won a match to stop the rot after five defeats in a row.

Đội bóng cuối cùng đã thắng một trận để chặn đà xuống dốc sau năm trận thua liên tiếp.

strike while the iron is hot

/straɪk waɪl ðə ˈaɪərn ɪz hɑt/

(idiom) nắm bắt cơ hội ngay khi còn thuận lợi

Ví dụ:

She decided to strike while the iron is hot and applied for the job immediately.

Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội ngay khi còn thuận lợi và nộp đơn xin việc ngay lập tức.

take stock of

/teɪk stɑk əv/

(idiom) xem xét, đánh giá

Ví dụ:

After the storm homeowners came out to take stock of the damage.

Sau cơn bão, các chủ nhà đã ra ngoài để đánh giá thiệt hại.

think twice

/θɪŋk twaɪs/

(idiom) suy nghĩ kỹ, suy nghĩ cẩn thận

Ví dụ:

You might want to think twice before buying an insurance policy from them.

Bạn có thể muốn suy nghĩ kỹ trước khi mua hợp đồng bảo hiểm từ họ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu