Bộ từ vựng Cư xử lịch sự trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cư xử lịch sự' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chú ý cách cư xử, cẩn thận từng li từng tí, giữ phép lịch sự
Ví dụ:
You should mind your p's and q's when meeting your girlfriend’s parents.
Bạn nên chú ý cách cư xử khi gặp bố mẹ của bạn gái.
(idiom) chú ý lời nói, cẩn thận lời nói
Ví dụ:
You’d better mind your language when talking to your boss.
Tốt hơn hết là bạn nên chú ý lời nói khi nói chuyện với sếp.
(idiom) cư xử thật tốt, thật ngoan, lễ phép, cư xử đúng mực
Ví dụ:
The children were told to be on their best behaviour at the party.
Bọn trẻ được dặn phải cư xử thật ngoan tại bữa tiệc.
(adjective) đúng chuẩn mực và không gây phân biệt, tránh xúc phạm
Ví dụ:
It’s more politically correct to say “firefighter” instead of “fireman.”
Nói “firefighter” thay vì “fireman” thì đúng chuẩn mực và không gây phân biệt hơn.
(noun) quy tắc ứng xử đúng mực và công bằng, quy tắc Queensberry
Ví dụ:
In business negotiations, we don’t always play by Queensberry Rules.
Trong các cuộc đàm phán kinh doanh, chúng ta không phải lúc nào cũng cư xử đúng mực và công bằng.
(idiom) cố gắng gây ấn tượng tốt nhất
Ví dụ:
Make sure to put your best foot forward during the interview.
Hãy chắc chắn gây ấn tượng tốt nhất trong buổi phỏng vấn.
(idiom) khách sáo, giữ lễ nghi
Ví dụ:
Please sit down and make yourself comfortable, we don't stand on ceremony here.
Xin hãy ngồi xuống và thoải mái, chúng tôi không giữ lễ nghi ở đây.
(idiom) cẩn thận lời nói, giữ mồm giữ miệng
Ví dụ:
You’d better watch your mouth when you talk to the teacher.
Tốt hơn hết là cẩn thận lời nói khi bạn nói chuyện với giáo viên.
(idiom) xin lỗi vì lời thô lỗ, xin lỗi vì lời thô tục, xin lỗi vì nói bậy
Ví dụ:
Pardon my French, but that was a really stupid idea.
Xin lỗi vì lời thô lỗ, nhưng đó thật sự là một ý tưởng ngớ ngẩn.
(idiom) yêu cầu ai rời đi, đuổi ai ra ngoài
Ví dụ:
After he started yelling at the staff, the manager showed him the door.
Sau khi anh ta bắt đầu quát mắng nhân viên, quản lý đã yêu cầu anh ta rời đi.
keep a civil tongue in your head
(idiom) nói năng lịch sự, nói chuyện lịch sự, không thô lỗ
Ví dụ:
You’d better keep a civil tongue in your head when speaking to the judge, or you’ll regret it.
Bạn nên nói năng lịch sự khi nói chuyện với thẩm phán, nếu không bạn sẽ hối tiếc.
(idiom) kiềm chế, nương tay, không làm hết sức
Ví dụ:
The critic didn’t pull his punches in the review.
Nhà phê bình không hề nương tay trong bài nhận xét.
(phrasal verb) bù đắp cho, đền bù
Ví dụ:
She tried to make up for her mistake by working extra hours.
Cô ấy cố gắng bù đắp lỗi lầm bằng cách làm thêm giờ.