Avatar of Vocabulary Set Chữ G

Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

gallon

/ˈɡæl.ən/

(noun) ga-lông (đơn vị đo chất lỏng)

Ví dụ:

How much does a gallon of petrol cost?

Giá một ga-lông xăng là bao nhiêu?

gambling

/ˈɡæm.blɪŋ/

(noun) việc đánh bạc, cờ bạc

Ví dụ:

Gambling can be an addictive habit.

Cờ bạc có thể là một thói quen gây nghiện.

gathering

/ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/

(noun) sự tụ họp, buổi tụ họp, sự hái

Ví dụ:

a family gathering

một buổi tụ họp gia đình

gaze

/ɡeɪz/

(verb) nhìn chằm chằm;

(noun) cái nhìn chằm chằm

Ví dụ:

As I looked out, my gaze fell on a small child by the road.

Khi tôi nhìn ra ngoài, cái nhìn chằm chằm của tôi rơi vào một đứa trẻ nhỏ bên đường.

gear

/ɡɪr/

(noun) số, bánh răng, quần áo;

(verb) hướng đến

Ví dụ:

reverse gear

số lùi

generic

/dʒəˈner.ɪk/

(adjective) (có đặc điểm) chung, (thuộc) giống loài, phổ biến;

(noun) thuốc Generic

Ví dụ:

The new range of engines all had a generic problem with their fan blades.

Các loại động cơ mới đều có một vấn đề chung với cánh quạt của chúng.

genocide

/ˈdʒen.ə.saɪd/

(noun) cuộc diệt chủng, sự diệt chủng

Ví dụ:

The violence was reminiscent of the 1994 genocide in Rwanda.

Bạo lực gợi nhớ đến cuộc diệt chủng năm 1994 ở Rwanda.

glance

/ɡlæns/

(verb) liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua;

(noun) sự liếc nhìn, sự nhìn thoáng qua

Ví dụ:

She took a glance at her watch.

Cô ấy liếc nhìn đồng hồ đeo tay.

glimpse

/ɡlɪmps/

(noun) cái nhìn nhanh, cái nhìn thoáng qua;

(verb) nhìn thoáng qua, nhìn lướt, nhìn nhanh, nhận thấy

Ví dụ:

I caught a glimpse of her as she left the room.

Tôi thoáng thấy cô ấy khi cô ấy rời khỏi phòng.

glorious

/ˈɡlɔːr.i.əs/

(adjective) tuyệt vời, tốt, vinh quang

Ví dụ:

They had glorious weather for their wedding.

Họ đã có thời tiết tuyệt vời cho đám cưới của họ.

glory

/ˈɡlɔːr.i/

(noun) vinh quang, thanh danh, sự vẻ vang;

(exclamation) vinh quang

Ví dụ:

"Glory! Hallelujah!"

"Vinh quang! Ha-lê-lu-gia!"

governance

/ˈɡʌv.ɚ.nəns/

(noun) sự quản trị, sự điều hành, sự cai trị

Ví dụ:

He emphasized the company's commitment to high standards of corporate governance.

Ông ấy nhấn mạnh cam kết của công ty đối với các tiêu chuẩn cao về quản trị doanh nghiệp.

grace

/ɡreɪs/

(noun) sự miễn xá, sự khoan dung, ơn Chúa;

(verb) làm cho duyên dáng, làm vinh dự, làm vẻ vang

Ví dụ:

Betty believed that it was through divine grace that her husband had recovered from his illness.

Betty tin rằng nhờ ơn Chúa mà chồng cô ấy đã khỏi bệnh.

grasp

/ɡræsp/

(verb) nắm lấy, tóm chặt, nắm được;

(noun) tầm với, tầm tay, sự nắm bắt

Ví dụ:

He has a good grasp of the issues.

Anh ấy nắm bắt tốt các vấn đề.

grave

/ɡreɪv/

(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;

(noun) ngôi mộ, mồ, mả

Ví dụ:

a grave situation

tình huống nghiêm trọng

gravity

/ˈɡræv.ə.t̬i/

(noun) lực hút, trọng lực, sự hấp dẫn

Ví dụ:

the laws of gravity

định luật hấp dẫn

grid

/ɡrɪd/

(noun) lưới, ô, lưới tọa độ, lưới điện

Ví dụ:

A metal grid had been placed over the hole to prevent people from falling in.

Một lưới kim loại đã được đặt trên lỗ để ngăn mọi người rơi vào.

grief

/ɡriːf/

(noun) sự đau buồn, sự đau khổ, nỗi buồn

Ví dụ:

She was overcome with grief when her husband died.

Bà ấy đã vô cùng đau buồn khi chồng bà qua đời.

grin

/ɡrɪn/

(noun) cái cười toe toét, nụ cười toe toét;

(verb) cười toe toét, nhe răng cười

Ví dụ:

“OK,” he said with a grin.

“Được rồi,” anh ấy nói với một nụ cười toe toét.

grind

/ɡraɪnd/

(noun) công việc buồn tẻ, sự xay, tán, nghiền, tiếng nghiến ken két;

(verb) nghiền, xay, tán

Ví dụ:

the daily grind of family life

công việc buồn tẻ hàng ngày của cuộc sống gia đình

grip

/ɡrɪp/

(verb) nắm chặt, kẹp chặt, bao trùm;

(noun) tầm kiểm soát, sự nắm chặt, kẹp chặt, cầm chặt, kìm kẹp, sự nắm vững, am hiểu

Ví dụ:

They were in the grip of a tropical storm.

Họ đang ở trong tầm kiểm soát của một cơn bão nhiệt đới.

gross

/ɡroʊs/

(adjective) khó ngửi, nặng, tổng;

(adverb) tổng cộng;

(verb) kiếm được cả thảy, thu về;

(noun) mười hai tá, tổng

Ví dụ:

He is gross.

Anh ta thật to béo.

guerrilla

/ɡəˈrɪl.ə/

(noun) chiến sĩ du kích;

(adjective) du kích

Ví dụ:

He films on the streets, with a tiny budget - this is guerrilla film-making.

Anh ấy quay phim trên đường phố, với kinh phí nhỏ - đây là cách làm phim du kích.

guidance

/ˈɡaɪ.dəns/

(noun) sự hướng dẫn, sự dìu dắt, sự chỉ đạo

Ví dụ:

I've always looked to my father for guidance in these matters.

Tôi luôn tìm đến cha tôi để được hướng dẫn trong những vấn đề này.

guilt

/ɡɪlt/

(noun) tội lỗi, điều sai trái

Ví dụ:

He suffered such feelings of guilt over leaving his children.

Anh ấy đã phải chịu đựng cảm giác tội lỗi khi bỏ rơi những đứa con của mình.

gut

/ɡʌt/

(noun) ruột, lòng;

(verb) thiêu rụi, phá hủy, moi ruột

Ví dụ:

It can take up to 72 hours for food to pass through the gut.

Có thể mất đến 72 giờ để thức ăn đi qua ruột.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu