Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ga-lông (đơn vị đo chất lỏng)
Ví dụ:
How much does a gallon of petrol cost?
Giá một ga-lông xăng là bao nhiêu?
(noun) việc đánh bạc, cờ bạc
Ví dụ:
Gambling can be an addictive habit.
Cờ bạc có thể là một thói quen gây nghiện.
(noun) sự tụ họp, buổi tụ họp, sự hái
Ví dụ:
a family gathering
một buổi tụ họp gia đình
(verb) nhìn chằm chằm;
(noun) cái nhìn chằm chằm
Ví dụ:
As I looked out, my gaze fell on a small child by the road.
Khi tôi nhìn ra ngoài, cái nhìn chằm chằm của tôi rơi vào một đứa trẻ nhỏ bên đường.
(adjective) (có đặc điểm) chung, (thuộc) giống loài, phổ biến;
(noun) thuốc Generic
Ví dụ:
The new range of engines all had a generic problem with their fan blades.
Các loại động cơ mới đều có một vấn đề chung với cánh quạt của chúng.
(noun) cuộc diệt chủng, sự diệt chủng
Ví dụ:
The violence was reminiscent of the 1994 genocide in Rwanda.
Bạo lực gợi nhớ đến cuộc diệt chủng năm 1994 ở Rwanda.
(verb) liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua;
(noun) sự liếc nhìn, sự nhìn thoáng qua
Ví dụ:
She took a glance at her watch.
Cô ấy liếc nhìn đồng hồ đeo tay.
(noun) cái nhìn nhanh, cái nhìn thoáng qua;
(verb) nhìn thoáng qua, nhìn lướt, nhìn nhanh, nhận thấy
Ví dụ:
I caught a glimpse of her as she left the room.
Tôi thoáng thấy cô ấy khi cô ấy rời khỏi phòng.
(adjective) tuyệt vời, tốt, vinh quang
Ví dụ:
They had glorious weather for their wedding.
Họ đã có thời tiết tuyệt vời cho đám cưới của họ.
(noun) vinh quang, thanh danh, sự vẻ vang;
(exclamation) vinh quang
Ví dụ:
"Glory! Hallelujah!"
"Vinh quang! Ha-lê-lu-gia!"
(noun) sự quản trị, sự điều hành, sự cai trị
Ví dụ:
He emphasized the company's commitment to high standards of corporate governance.
Ông ấy nhấn mạnh cam kết của công ty đối với các tiêu chuẩn cao về quản trị doanh nghiệp.
(noun) sự miễn xá, sự khoan dung, ơn Chúa;
(verb) làm cho duyên dáng, làm vinh dự, làm vẻ vang
Ví dụ:
Betty believed that it was through divine grace that her husband had recovered from his illness.
Betty tin rằng nhờ ơn Chúa mà chồng cô ấy đã khỏi bệnh.
(verb) nắm lấy, tóm chặt, nắm được;
(noun) tầm với, tầm tay, sự nắm bắt
Ví dụ:
He has a good grasp of the issues.
Anh ấy nắm bắt tốt các vấn đề.
(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;
(noun) ngôi mộ, mồ, mả
Ví dụ:
a grave situation
tình huống nghiêm trọng
(noun) lực hút, trọng lực, sự hấp dẫn
Ví dụ:
the laws of gravity
định luật hấp dẫn
(noun) lưới, ô, lưới tọa độ, lưới điện
Ví dụ:
A metal grid had been placed over the hole to prevent people from falling in.
Một lưới kim loại đã được đặt trên lỗ để ngăn mọi người rơi vào.
(noun) sự đau buồn, sự đau khổ, nỗi buồn
Ví dụ:
She was overcome with grief when her husband died.
Bà ấy đã vô cùng đau buồn khi chồng bà qua đời.
(noun) cái cười toe toét, nụ cười toe toét;
(verb) cười toe toét, nhe răng cười
Ví dụ:
“OK,” he said with a grin.
“Được rồi,” anh ấy nói với một nụ cười toe toét.
(noun) công việc buồn tẻ, sự xay, tán, nghiền, tiếng nghiến ken két;
(verb) nghiền, xay, tán
Ví dụ:
the daily grind of family life
công việc buồn tẻ hàng ngày của cuộc sống gia đình
(verb) nắm chặt, kẹp chặt, bao trùm;
(noun) tầm kiểm soát, sự nắm chặt, kẹp chặt, cầm chặt, kìm kẹp, sự nắm vững, am hiểu
Ví dụ:
They were in the grip of a tropical storm.
Họ đang ở trong tầm kiểm soát của một cơn bão nhiệt đới.
(adjective) khó ngửi, nặng, tổng;
(adverb) tổng cộng;
(verb) kiếm được cả thảy, thu về;
(noun) mười hai tá, tổng
Ví dụ:
He is gross.
Anh ta thật to béo.
(noun) chiến sĩ du kích;
(adjective) du kích
Ví dụ:
He films on the streets, with a tiny budget - this is guerrilla film-making.
Anh ấy quay phim trên đường phố, với kinh phí nhỏ - đây là cách làm phim du kích.
(noun) sự hướng dẫn, sự dìu dắt, sự chỉ đạo
Ví dụ:
I've always looked to my father for guidance in these matters.
Tôi luôn tìm đến cha tôi để được hướng dẫn trong những vấn đề này.
(noun) tội lỗi, điều sai trái
Ví dụ:
He suffered such feelings of guilt over leaving his children.
Anh ấy đã phải chịu đựng cảm giác tội lỗi khi bỏ rơi những đứa con của mình.
(noun) ruột, lòng;
(verb) thiêu rụi, phá hủy, moi ruột
Ví dụ:
It can take up to 72 hours for food to pass through the gut.
Có thể mất đến 72 giờ để thức ăn đi qua ruột.