Avatar of Vocabulary Set Chữ H

Bộ từ vựng Chữ H trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ H' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

habitat

/ˈhæb.ə.tæt/

(noun) môi trường sống, nơi sống, nhà, chỗ ở

Ví dụ:

Wild chimps in their natural habitat.

Tinh tinh hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

harbour

/ˈhɑːr.bɚ/

(noun) bến cảng;

(verb) che giấu, ẩn náu, chứa chấp

Ví dụ:

Several boats lay at anchor in the harbour.

Nhiều thuyền neo đậu trong bến cảng.

headquarters

/ˈhedˌkwɔːr.t̬ɚz/

(noun) cơ quan đầu não, sở chỉ huy, trụ sở chính

Ví dụ:

The company's headquarters is in Amsterdam.

Trụ sở chính của công ty là ở Amsterdam.

heal

/hiːl/

(verb) chữa khỏi, làm lành, hàn gắn

Ví dụ:

His concern is to heal sick people.

Mối quan tâm của anh ấy là chữa khỏi những người bệnh.

healthcare

/-ker/

(noun) chăm sóc sức khỏe

Ví dụ:

healthcare workers

nhân viên chăm sóc sức khỏe

helmet

/ˈhel.mət/

(noun) nón bảo hiểm

Ví dụ:

That is a Anna's helmet.

Đó là nón bảo hiểm của Anna.

hence

/hens/

(adverb) do đó, vì thế, kể từ đây

Ví dụ:

A better working environment improves people’s performance, and hence productivity.

Môi trường làm việc tốt hơn sẽ cải thiện hiệu suất của mọi người và do đó nâng cao năng suất.

herb

/ɝːb/

(noun) cỏ, thảo mộc

Ví dụ:

bundles of dried herbs

thảo mộc khô

hidden

/ˈhɪd.ən/

(adjective) ẩn, trốn, ẩn nấp

Ví dụ:

There were hidden microphones in the room to record their conversation.

Có những chiếc micro ẩn trong phòng để ghi lại cuộc trò chuyện của họ.

highway

/ˈhaɪ.weɪ/

(noun) quốc lộ, đường cao tốc

Ví dụ:

a six-lane highway

quốc lộ sáu làn xe

hilarious

/hɪˈler.i.əs/

(adjective) vui vẻ, vui nhộn

Ví dụ:

He didn't like the film at all - I thought it was hilarious.

Anh ấy không thích bộ phim chút nào - tôi nghĩ nó rất vui nhộn.

hip

/hɪp/

(noun) hông, quả cây tầm xuân;

(adjective) hợp thời, sành điệu;

(exclamation) hoan hô!

Ví dụ:

The bars in the old part of the town are frequented by hip young students.

Các quán bar ở khu vực cổ kính thường được các sinh viên trẻ sành điệu lui tới.

historian

/hɪˈstɔːr.i.ən/

(noun) nhà sử học, sử gia

Ví dụ:

Her father was an eminent historian.

Cha cô ấy là một nhà sử học lỗi lạc.

homeless

/ˈhoʊm.ləs/

(adjective) vô gia cư, không cửa không nhà

Ví dụ:

Accommodation needs to be found for thousands of homeless families.

Cần tìm chỗ ở cho hàng ngàn gia đình vô gia cư.

honesty

/ˈɑː.nə.sti/

(noun) sự trung thực, sự thành thật

Ví dụ:

His honesty is not in question.

Sự trung thực của anh ấy không phải là vấn đề.

hook

/hʊk/

(noun) cái móc, lưỡi câu, cú đấm móc;

(verb) móc vào, treo vào, câu

Ví dụ:

We'll have to screw a hook into the wall.

Chúng ta sẽ phải vặn một cái móc vào tường.

hopefully

/ˈhoʊp.fəl.i/

(adverb) hy vọng là, mong rằng, đầy hy vọng, lạc quan

Ví dụ:

Hopefully, we'll arrive before dark.

Hy vọng là chúng ta sẽ đến nơi trước khi trời tối.

hunger

/ˈhʌŋ.ɡɚ/

(noun) sự đói, tình trạng đói, sự ham muốn;

(verb) đói, cảm thấy đói, ham muốn mãnh liệt

Ví dụ:

She was faint with hunger.

Cô ấy ngất đi vì đói.

hypothesis

/haɪˈpɑː.θə.sɪs/

(noun) giả thuyết

Ví dụ:

Several hypotheses for global warming have been suggested.

Một số giả thuyết về sự nóng lên toàn cầu đã được đưa ra.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu