Bộ từ vựng Chữ H trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ H' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) môi trường sống, nơi sống, nhà, chỗ ở
Ví dụ:
Wild chimps in their natural habitat.
Tinh tinh hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
(noun) bến cảng;
(verb) che giấu, ẩn náu, chứa chấp
Ví dụ:
Several boats lay at anchor in the harbour.
Nhiều thuyền neo đậu trong bến cảng.
(noun) cơ quan đầu não, sở chỉ huy, trụ sở chính
Ví dụ:
The company's headquarters is in Amsterdam.
Trụ sở chính của công ty là ở Amsterdam.
(verb) chữa khỏi, làm lành, hàn gắn
Ví dụ:
His concern is to heal sick people.
Mối quan tâm của anh ấy là chữa khỏi những người bệnh.
(adverb) do đó, vì thế, kể từ đây
Ví dụ:
A better working environment improves people’s performance, and hence productivity.
Môi trường làm việc tốt hơn sẽ cải thiện hiệu suất của mọi người và do đó nâng cao năng suất.
(adjective) ẩn, trốn, ẩn nấp
Ví dụ:
There were hidden microphones in the room to record their conversation.
Có những chiếc micro ẩn trong phòng để ghi lại cuộc trò chuyện của họ.
(adjective) vui vẻ, vui nhộn
Ví dụ:
He didn't like the film at all - I thought it was hilarious.
Anh ấy không thích bộ phim chút nào - tôi nghĩ nó rất vui nhộn.
(noun) hông, quả cây tầm xuân;
(adjective) hợp thời, sành điệu;
(exclamation) hoan hô!
Ví dụ:
The bars in the old part of the town are frequented by hip young students.
Các quán bar ở khu vực cổ kính thường được các sinh viên trẻ sành điệu lui tới.
(noun) nhà sử học, sử gia
Ví dụ:
Her father was an eminent historian.
Cha cô ấy là một nhà sử học lỗi lạc.
(adjective) vô gia cư, không cửa không nhà
Ví dụ:
Accommodation needs to be found for thousands of homeless families.
Cần tìm chỗ ở cho hàng ngàn gia đình vô gia cư.
(noun) sự trung thực, sự thành thật
Ví dụ:
His honesty is not in question.
Sự trung thực của anh ấy không phải là vấn đề.
(noun) cái móc, lưỡi câu, cú đấm móc;
(verb) móc vào, treo vào, câu
Ví dụ:
We'll have to screw a hook into the wall.
Chúng ta sẽ phải vặn một cái móc vào tường.
(adverb) hy vọng là, mong rằng, đầy hy vọng, lạc quan
Ví dụ:
Hopefully, we'll arrive before dark.
Hy vọng là chúng ta sẽ đến nơi trước khi trời tối.
(noun) sự đói, tình trạng đói, sự ham muốn;
(verb) đói, cảm thấy đói, ham muốn mãnh liệt
Ví dụ:
She was faint with hunger.
Cô ấy ngất đi vì đói.
(noun) giả thuyết
Ví dụ:
Several hypotheses for global warming have been suggested.
Một số giả thuyết về sự nóng lên toàn cầu đã được đưa ra.