Avatar of Vocabulary Set Chữ W

Bộ từ vựng Chữ W trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ W' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

wage

/weɪdʒ/

(noun) tiền công, tiền lương, mức lương;

(verb) tiến hành, bắt đầu

Ví dụ:

We were struggling to get better wages.

Chúng tôi đã đấu tranh để có được mức lương tốt hơn.

way

/weɪ/

(noun) đường, đường đi, đoạn đường;

(adverb) xa, rất, quá

Ví dụ:

After the third lap, she was way behind the other runners.

Sau vòng thứ ba, cô ấy bị bỏ xa so với các vận động viên khác.

weakness

/ˈwiːk.nəs/

(noun) sự yếu đuối, sự suy nhược, điểm yếu

Ví dụ:

It's important to know your own strengths and weaknesses.

Điều quan trọng là phải biết điểm mạnh và điểm yếu của chính mình.

wealth

/welθ/

(noun) sự giàu có, tài sản, của cải, sự phong phú

Ví dụ:

the desire to gain wealth and power

mong muốn đạt được sự giàu có và quyền lực

wealthy

/ˈwel.θi/

(adjective) giàu sang, giàu có

Ví dụ:

He's a very wealthy man.

Anh ấy là một người đàn ông rất giàu có.

whereas

/werˈæz/

(conjunction) trong khi, nhưng ngược lại, xét rằng

Ví dụ:

You eat a huge plate of food for lunch, whereas I have just a sandwich.

Bạn ăn một đĩa thức ăn lớn cho bữa trưa, trong khi tôi chỉ có một chiếc bánh mì sandwich.

wherever

/werˈev.ɚ/

(adverb) ở đâu;

(conjunction) bất cứ nơi nào, bất kỳ ở đâu, mọi nơi

Ví dụ:

Wherever can he have gone to?

Anh ta có thể đã đi đến đâu?

whisper

/ˈwɪs.pɚ/

(noun) tiếng nói thầm, tiếng xì xào, lời thì thầm;

(verb) thì thầm, nói nhỏ, xào xạc

Ví dụ:

I heard whispers outside my room.

Tôi nghe thấy những lời thì thầm bên ngoài phòng của tôi.

whom

/huːm/

(pronoun) ai, (những) người mà (chỉ đối tượng của động từ hoặc giới từ)

Ví dụ:

Whom did they invite?

Họ đã mời ai?

widely

/ˈwaɪd.li/

(adverb) nhiều, xa, rộng rãi

Ví dụ:

French was widely spoken there.

Tiếng Pháp đã được nói rộng rãi ở đó.

wildlife

/ˈwaɪld.laɪf/

(noun) động vật hoang dã

Ví dụ:

You can watch the wildlife.

Bạn có thể xem động vật hoang dã.

willing

/ˈwɪl.ɪŋ/

(adjective) sẵn lòng, sẵn sàng, quyết tâm

Ví dụ:

If you're willing to fly at night, you can get a much cheaper ticket.

Nếu bạn sẵn sàng bay vào ban đêm, bạn có thể nhận được vé rẻ hơn nhiều.

wind

/wɪnd/

(noun) gió, khí, hơi, nhạc cụ hơi;

(verb) hụt hơi, khó thở, vỗ lưng

Ví dụ:

The wind howled about the building.

Gió hú quanh tòa nhà.

wire

/waɪr/

(noun) dây, bức điện tín;

(verb) mắc (dây) điện, đánh điện, buộc bằng dây

Ví dụ:

Someone had cut the phone wires.

Ai đó đã cắt dây điện thoại.

wise

/waɪz/

(adjective) khôn ngoan, sáng suốt, thông thái;

(suffix) theo, về mặt

Ví dụ:

She seems kind and wise.

Cô ấy có vẻ tốt bụng và thông thái.

witness

/ˈwɪt.nəs/

(verb) chứng kiến, làm chứng, đối chứng;

(noun) sự làm chứng, lời chứng, bằng chứng

Ví dụ:

Police are appealing for witnesses to the accident.

Cảnh sát đang kêu gọi các nhân chứng vụ tai nạn.

worse

/wɝːs/

(adjective) tệ hơn, xấu hơn, xấu hơn, tồi hơn, nặng hơn, trầm trọng hơn, nguy kịch hơn;

(adverb) tệ hơn, xấu hơn, kém hơn, nặng hơn, trầm trọng hơn;

(noun) thứ tệ hơn, cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn

Ví dụ:

The weather got worse during the day.

Thời tiết ngày càng tệ hơn.

worst

/wɝːst/

(verb) đánh bại;

(superlative adjective) tồi tệ nhất, xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất, không đáng mong muốn nhất, không thích hợp nhất, nghiêm trọng nhất;

(adverb) xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất;

(noun) điều tồi tệ nhất, tình trạng xấu nhất

Ví dụ:

He was voted the worst dressed celebrity.

Anh ta được bình chọn là người nổi tiếng ăn mặc xấu nhất.

worth

/wɝːθ/

(adjective) đáng giá, có giá trị, đáng;

(noun) giá trị, tính hữu ích

Ví dụ:

Jewelry worth $450 was taken.

Trang sức đáng giá $ 450 đã bị lấy mất.

wound

/wuːnd/

(noun) vết thương, thương tích, vết xước/ cắt/ chém;

(verb) làm bị thương, làm tổn thương, xúc phạm

Ví dụ:

He died of his wounds.

Anh ấy mất vì vết thương của mình.

wrap

/ræp/

(verb) gói, bọc, bao phủ;

(noun) đồ khoác ngoài, đồ choàng, bánh wrap

Ví dụ:

beach wraps

áo choàng đi biển

wrong

/rɑːŋ/

(noun) mặt xấu, điều xấu, cái xấu;

(verb) làm điều xấu, cư xử xấu, đối xử bất công;

(adjective) sai, bậy bạ, không đúng;

(adverb) một cách sai trái, lạc, chệch hướng

Ví dụ:

That is the wrong answer.

Đó là câu trả lời sai.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu