Bộ từ vựng Chữ T trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ T' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) câu chuyện
Ví dụ:
a delightful children's tale
một câu chuyện thú vị dành cho trẻ em
(noun) xe tăng, thùng, két;
(verb) đổ đầy, suy thoái
Ví dụ:
We'll have to get a plumber in to look at that water tank.
Chúng ta sẽ phải đưa một thợ sửa ống nước vào để xem xét bể nước đó.
(verb) nhắm mục tiêu vào, nhắm vào, nhắm đến;
(noun) mục tiêu
Ví dụ:
The airport terminal was the target of a bomb.
Nhà ga sân bay là mục tiêu của một quả bom.
(noun) nước mắt, lệ, chỗ hỏng;
(verb) xé, làm rách, kéo mạnh
Ví dụ:
There was a tear in her dress.
Có một chỗ rách trên váy của cô ấy.
(adjective) tạm thời, nhất thời, lâm thời
Ví dụ:
The ceasefire will only provide a temporary solution to the crisis.
Lệnh ngừng bắn sẽ chỉ cung cấp một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng.
(noun) giới hạn, nhiệm kỳ, học kỳ;
(verb) đặt tên là, gọi, cho là
Ví dụ:
the musical term “leitmotiv”
thuật ngữ âm nhạc "leitmotiv"
(noun) sự điều trị, liệu pháp, phép chữa bệnh
Ví dụ:
Joining a club can be a therapy for loneliness.
Tham gia một câu lạc bộ có thể là một liệu pháp cho sự cô đơn.
(noun) sự đe dọa, lời hăm dọa, mối đe dọa
Ví dụ:
Drunken drivers pose a serious threat.
Những người lái xe say rượu là một mối đe dọa nghiêm trọng.
(verb) đe dọa, hăm dọa, dọa
Ví dụ:
Changing patterns of agriculture are threatening the countryside.
Các mô hình nông nghiệp thay đổi đang đe dọa các vùng nông thôn.
(adverb) theo cách đó, như thế, như vậy
Ví dụ:
This plan will reduce waste, and thus cut costs.
Kế hoạch này sẽ giảm lãng phí, và do đó cắt giảm chi phí.
(noun) thời gian, giờ, lúc;
(verb) chọn thời điểm, sắp đặt thời gian, đánh vào lúc
Ví dụ:
Travel through space and time.
Du hành xuyên không gian và thời gian.
(noun) tiêu đề, tít, tước vị
Ví dụ:
The author and title of the book.
Tác giả và tiêu đề của quyển sách.
(noun) thanh điệu, giọng, tiếng;
(verb) hòa hợp, làm săn chắc
Ví dụ:
The piano tone appears monochrome or lacking in warmth.
Âm điệu piano có vẻ đơn sắc hoặc thiếu độ ấm.
(adjective) chắc, bền, dẻo dai;
(noun) thằng du côn, tên vô lại, người thô bạo và hung tợn
Ví dụ:
These toys are made from tough plastic.
Những đồ chơi này được làm từ nhựa dẻo dai.
(noun) đường ray (tàu hỏa), dấu, vết;
(verb) theo dấu vết, theo dõi, truy nã
Ví dụ:
Follow the track to the farm.
Theo dõi đường đi đến trang trại.
(noun) cầu thủ chuyển nhượng, sự di chuyển, sự truyền;
(verb) dời, chuyển, nhượng
Ví dụ:
a transfer of wealth to the poorer nations
sự di chuyển của cải cho các quốc gia nghèo hơn
(verb) biến đổi, thay đổi
Ví dụ:
The reorganization will transform the entertainment industry.
Việc tổ chức lại sẽ biến đổi ngành công nghiệp giải trí.
(noun) sự chuyển đổi, sự chuyển tiếp, sự quá độ;
(verb) chuyển, chuyển đổi, di chuyển
Ví dụ:
The health-care system is in transition at the moment.
Hiện tại, hệ thống chăm sóc sức khỏe đang trong quá trình chuyển đổi.
(noun) sự thử nghiệm, phiên tòa, việc xét xử;
(verb) thử nghiệm
Ví dụ:
Trial by jury is a fundamental right.
Xét xử bởi bồi thẩm đoàn là một quyền cơ bản.
(noun) chuyến đi, ảo giác, sự vấp ngã;
(verb) vấp, làm cho ai vấp, ngáng chân
Ví dụ:
The trip from New York to Newcastle takes about an hour by train.
Chuyến đi từ New York đến Newcastle mất khoảng một giờ đi tàu.
(adjective) (thuộc) nhiệt đới
Ví dụ:
Leprosy is one of the few tropical diseases which could soon be eradicated.
Bệnh phong là một trong số ít các bệnh nhiệt đới có thể sớm được xóa bỏ.
(noun) rắc rối, phiền phức, trục trặc, khó khăn, phiền muộn, đau đớn;
(verb) gây khó khăn, gây rắc rối, làm bận tâm, lo lắng
Ví dụ:
I had trouble finding somewhere to park.
Tôi đã gặp trục trặc khi tìm một nơi nào đó để đậu xe.
(adverb) đích thực, thực sự, thành thật
Ví dụ:
At this time of year the river is a truly beautiful sight.
Vào thời điểm này trong năm, dòng sông là một cảnh đẹp thực sự.
(noun) lòng tin, sự tin tưởng, sự tín nhiệm;
(verb) tin tưởng, tín nhiệm, trông cậy
Ví dụ:
Relations have to be built on trust.
Mối quan hệ phải được xây dựng trên sự tin tưởng.
(verb) thử, cố gắng, dùng thử;
(noun) sự thử
Ví dụ:
They might still have tickets left - why don't you give it a try?
Họ có thể vẫn còn vé - tại sao bạn không thử?
(noun) giai điệu, sự hòa âm, sự lên dây đàn;
(verb) lên dây, so dây (đàn), làm cho hòa hợp
Ví dụ:
She left the theater humming a cheerful tune.
Cô ấy rời rạp hát ngâm nga một giai điệu vui vẻ.
(noun) đường hầm, hang, ống (lò sưởi);
(verb) đào đường hầm
Ví dụ:
The train went into the tunnel.
Tàu đã đi vào đường hầm.