Avatar of Vocabulary Set Chữ W

Bộ từ vựng Chữ W trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ W' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

warm

/wɔːrm/

(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;

(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;

(adverb) một cách ấm áp

Ví dụ:

a warm September evening

buổi tối tháng chín ấm áp

warn

/wɔːrn/

(verb) báo trước, cảnh báo, dặn ai đề phòng

Ví dụ:

His father had warned him of what might happen.

Cha anh ấy đã cảnh báo anh ấy về những gì có thể xảy ra.

warning

/ˈwɔːr.nɪŋ/

(noun) lời cảnh báo, báo trước

Ví dụ:

The red flashing light gives a warning to users that the battery is low.

Ánh sáng nhấp nháy màu đỏ đưa ra sự cảnh báo với người dùng rằng pin bị cạn.

waste

/weɪst/

(verb) lãng phí;

(adjective) bị tàn phá, không dùng nữa, vô giá trị;

(noun) sự lãng phí, đồ bỏ đi, đồ thải ra

Ví dụ:

Ensure that waste materials are disposed of responsibly.

Đảm bảo rằng các vật liệu phế thải được xử lý có trách nhiệm.

water

/ˈwɑː.t̬ɚ/

(noun) nước, mặt nước, vùng biển;

(verb) tưới nước, làm rưng rưng, làm chảy nước miếng

Ví dụ:

Water has accounted 3/4 of surface of the Earth.

Nước chiếm 3/4 bề mặt Trái đất.

wave

/weɪv/

(noun) sóng, gợn nước, làn sóng;

(verb) gợn sóng, uốn lượn, vẫy tay

Ví dụ:

He was swept out to sea by a freak wave.

Anh ta đã bị cuốn ra biển bởi một con sóng kỳ dị.

weapon

/ˈwep.ən/

(noun) vũ khí

Ví dụ:

nuclear weapons

vũ khí hạt nhân

weigh

/weɪ/

(verb) cân, cân nhắc, xem xét cẩn thận

Ví dụ:

Weigh yourself on the day you begin the diet.

Cân chính mình vào ngày bắt đầu ăn kiêng.

western

/ˈwes.tɚn/

(adjective) về phía tây, ở phía tây, của phương tây;

(noun) phim/sách ở miền tây nước Mỹ

Ví dụ:

There will be showers in some western areas.

Phía tây sẽ có mưa rào vài nơi.

whatever

/wɑːˈt̬ev.ɚ/

(determiner) bất cứ thứ gì, mọi thứ, bất kể cái gì;

(adverb) bất cứ thứ gì;

(pronoun) bất cứ thứ gì, mọi thứ

Ví dụ:

They received no help whatever.

Họ không nhận được bất cứ sự giúp đỡ nào.

whenever

/wenˈev.ɚ/

(conjunction) bất cứ lúc nào, bất kỳ khi nào, mỗi khi;

(adverb) khi nào

Ví dụ:

Whenever shall we get there?

Khi nào chúng ta sẽ đến đó?

whether

/ˈweð.ɚ/

(conjunction) đúng hay không, được hay không, liệu

Ví dụ:

He seemed undecided whether to go or stay.

Anh ấy dường như không quyết định nên đi hay ở.

while

/waɪl/

(conjunction) trong khi, khi, vào lúc;

(noun) (khoảng) thời gian

Ví dụ:

Nothing much changed while he was away.

Không có gì thay đổi nhiều khi anh ấy đi vắng.

whole

/hoʊl/

(adjective) trọn vẹn, toàn bộ, nguyên vẹn;

(noun) toàn bộ, tất cả, toàn thể

Ví dụ:

He spent the whole day walking.

Anh ấy đã dành trọn vẹn cả ngày để đi bộ.

will

/wɪl/

(modal verb) sẽ;

(noun) ý chí, chí, ý định;

(verb) định, có quyết chí, tỏ ý chí

Ví dụ:

Clare will be five years old next month.

Clare sẽ tròn năm tuổi vào tháng tới.

win

/wɪn/

(noun) sự thắng cuộc, bàn thắng;

(verb) thắng cuộc, thu phục, chiếm

Ví dụ:

a win against Norway

một bàn thắng trước Na Uy

wing

/wɪŋ/

(noun) cánh, cánh gà, biên;

(verb) bay, chắp cánh, được gửi đến

Ví dụ:

Cut each chicken wing into 2 pieces at the joint.

Cắt mỗi cánh gà thành 2 miếng ở phần nối.

within

/wɪˈðɪn/

(preposition) trong vòng, không quá, không xa hơn;

(adverb) ở trong, bên trong, phía trong

Ví dụ:

I was acting within the law.

Tôi đã hành động trong vòng luật pháp.

wonder

/ˈwʌn.dɚ/

(verb) muốn biết, tự hỏi, ngạc nhiên;

(noun) vật kỳ diệu, kỳ quan, điều kỳ lạ, sự ngạc nhiên

Ví dụ:

He had stood in front of it, observing the intricacy of the ironwork with the wonder of a child.

Anh ấy đã đứng trước nó, quan sát sự phức tạp của đồ sắt với sự ngạc nhiên của một đứa trẻ.

wool

/wʊl/

(noun) len, sợi len, hàng len

Ví dụ:

It is made from pure new wool.

Nó được làm từ len mới nguyên chất.

worldwide

/ˈwɝːld.waɪd/

(adjective, adverb) toàn cầu

Ví dụ:

a worldwide recession

suy thoái kinh tế toàn cầu

worry

/ˈwɝː.i/

(verb) lo lắng, lo nghĩ, bối rối;

(noun) sự lo nghĩ, sự lo lắng, tình trạng bị quấy rầy

Ví dụ:

He's demented with worry.

Anh ấy mất trí nhớ vì lo lắng.

worse

/wɝːs/

(adjective) tệ hơn, xấu hơn, xấu hơn, tồi hơn, nặng hơn, trầm trọng hơn, nguy kịch hơn;

(adverb) tệ hơn, xấu hơn, kém hơn, nặng hơn, trầm trọng hơn;

(noun) thứ tệ hơn, cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn

Ví dụ:

The weather got worse during the day.

Thời tiết ngày càng tệ hơn.

worst

/wɝːst/

(verb) đánh bại;

(superlative adjective) tồi tệ nhất, xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất, không đáng mong muốn nhất, không thích hợp nhất, nghiêm trọng nhất;

(adverb) xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất;

(noun) điều tồi tệ nhất, tình trạng xấu nhất

Ví dụ:

He was voted the worst dressed celebrity.

Anh ta được bình chọn là người nổi tiếng ăn mặc xấu nhất.

worth

/wɝːθ/

(adjective) đáng giá, có giá trị, đáng;

(noun) giá trị, tính hữu ích

Ví dụ:

Jewelry worth $450 was taken.

Trang sức đáng giá $ 450 đã bị lấy mất.

written

/ˈrɪt̬.ən/

(adjective) viết ra, được thảo ra, trên giấy tờ;

(past participle) viết, thảo ra, soạn

Ví dụ:

Written instructions.

Hướng dẫn bằng văn bản.

wrong

/rɑːŋ/

(noun) mặt xấu, điều xấu, cái xấu;

(verb) làm điều xấu, cư xử xấu, đối xử bất công;

(adjective) sai, bậy bạ, không đúng;

(adverb) một cách sai trái, lạc, chệch hướng

Ví dụ:

That is the wrong answer.

Đó là câu trả lời sai.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu