Avatar of Vocabulary Set Chữ N

Bộ từ vựng Chữ N trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ N' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

name

/neɪm/

(noun) tên, danh tánh, danh nghĩa;

(verb) đặt tên, gọi tên, định rõ

Ví dụ:

My name is Parsons, John Parsons.

Tên tôi là Parsons, John Parsons.

natural

/ˈnætʃ.ɚ.əl/

(adjective) thiên nhiên, tự nhiên, bẩm sinh;

(noun) người có khiếu tự nhiên, dấu bình

Ví dụ:

Carrots contain a natural antiseptic that fights bacteria.

Cà rốt có chứa một chất khử trùng tự nhiên chống lại vi khuẩn.

near

/nɪr/

(verb) đến gần, xích lại gần;

(adjective) gần, có quan hệ (họ hàng) mật thiết, tương tự;

(adverb) cách một khoảng ngắn, gần;

(preposition) gần, gần giống

Ví dụ:

a big house in the near distance

một ngôi nhà lớn ở gần

need

/niːd/

(verb) cần, cần phải, muốn;

(noun) sự cần thiết, nhu cầu, lúc khó khăn

Ví dụ:

the basic human need for food

nhu cầu cơ bản của con người về thực phẩm

negative

/ˈneɡ.ə.t̬ɪv/

(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;

(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;

(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực

Ví dụ:

The new tax was having a very negative effect on car sales.

Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.

neighbor

/ˈneɪ.bɚ/

(noun) hàng xóm, láng giềng, người/ vật ở bên cạnh;

(verb) ở cạnh, ở gần

Ví dụ:

Our garden was the envy of the neighbors.

Khu vườn của chúng tôi là niềm ghen tị của những người hàng xóm.

never

/ˈnev.ɚ/

(adverb) không bao giờ, không khi nào, chưa bao giờ;

(exclamation) còn lâu, chắc chắn là không

Ví dụ:

They had never been camping in their lives.

Họ chưa bao giờ đi cắm trại trong đời.

new

/nuː/

(adjective) mới, hiện đại, mới nhất

Ví dụ:

new crop varieties

các giống cây trồng mới

news

/nuːz/

(noun) tin tức, tin thời sự

Ví dụ:

I've got some good news for you.

Tôi có một số tin tức tốt cho bạn.

newspaper

/ˈnuːzˌpeɪ.pɚ/

(noun) báo

Ví dụ:

All the newspapers carried the story.

Tất cả các tờ báo đều đăng tải câu chuyện.

next

/nekst/

(noun) người kế tiếp, cái kế tiếp;

(adjective) tiếp sau, kế tiếp, tới;

(adverb) sau đó, kế tiếp, tiếp theo;

(preposition) bên cạnh, sát bên, tiếp theo

Ví dụ:

We'll go next year.

Chúng tôi sẽ đi vào năm tới.

next to

/ˈnekst tə/

(preposition) bên cạnh, kế bên

Ví dụ:

We sat next to each other.

Chúng tôi ngồi bên cạnh nhau.

nice

/naɪs/

(adjective) thú vị, tốt, hấp dẫn

Ví dụ:

We had a nice time.

Chúng tôi đã có một thời gian thú vị.

night

/naɪt/

(noun) đêm, tối, buổi tối

Ví dụ:

a moonless night

một đêm không trăng

nine

/naɪn/

(number) số chín;

(adjective) chín

Ví dụ:

nine times

chín lần

nineteen

/ˌnaɪnˈtiːn/

(number) số mười chín;

(adjective) mười chín

Ví dụ:

To be nineteen.

Lên mười chín tuổi.

ninety

/ˈnaɪn.t̬i/

(number) số chín mươi;

(adjective) chín mươi

Ví dụ:

Ninety nine times.

Chín mươi chín lần.

no

/noʊ/

(determiner) không;

(exclamation) không;

(noun) lời từ chối, lời nói "không", không;

(adjective) không, không chút nào, không một;

(adverb) không

Ví dụ:

No trees grow near the top of the mountain.

Không có cây nào mọc gần đỉnh núi.

no one

/ˈnoʊ wʌn/

(pronoun) không người nào, không có ai

Ví dụ:

At first I thought there was no one in the room.

Lúc đầu tôi nghĩ không có ai trong phòng.

nobody

/ˈnoʊ.bɑː.di/

(pronoun) không có ai, không một ai, không ai, không người nào;

(noun) người vô danh, người không quan trọng, người vô giá trị, người vô dụng

Ví dụ:

She rose from being a nobody to being a superstar.

Cô ấy đã vươn lên từ một người vô danh trở thành một siêu sao.

north

/nɔːrθ/

(noun) hướng bắc, phương bắc, phía bắc;

(adjective) bắc;

(adverb) về hướng bắc, về phía bắc

Ví dụ:

the north bank of the river

bờ bắc của sông

nose

/noʊz/

(noun) mũi, khứu giác, mùi;

(verb) tiến chậm, đi chậm chạp về phía trước, đánh hơi

Ví dụ:

He slowly breathed out the air through his nose.

Anh ấy từ từ thở ra không khí bằng mũi.

not

/nɑːt/

(adverb) không (phủ định động từ; phủ định hoặc trả lời tiêu cực; bày tỏ sự phủ nhận hoặc không đồng ý; bày tỏ sự từ chối hoặc không cho phép)

Ví dụ:

I cannot see from here.

Tôi không thể nhìn thấy từ đây.

note

/noʊt/

(noun) lời ghi chép, ghi chú, chú thích, tiền giấy;

(verb) ghi chú, ghi chép, chú thích

Ví dụ:

I'll make a note in my diary.

Tôi sẽ ghi chép vào nhật ký của mình.

nothing

/ˈnʌθ.ɪŋ/

(pronoun) không gì, không có cái gì;

(noun) con số không, người vô dụng, người tầm thường

Ví dụ:

He's a nothing, a low-down, useless nobody.

Anh ta là một người tầm thường, một kẻ thấp hèn, vô dụng.

November

/noʊˈvem.bɚ/

(noun) tháng mười một

Ví dụ:

The store opened in November.

Cửa hàng khai trương vào tháng mười một.

now

/naʊ/

(adverb) bây giờ, lúc này, giờ đây;

(conjunction) bởi chừng, xét vì, vì

Ví dụ:

Where are you living now?

Bây giờ bạn đang sống ở đâu?

number

/ˈnʌm.bɚ/

(noun) chữ số, con số, số lượng;

(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là

Ví dụ:

She dialed the number carefully.

Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.

nurse

/nɝːs/

(noun) y tá, vú em, người bảo mẫu;

(verb) nuôi dưỡng, trông nom, săn sóc

Ví dụ:

I am very grateful to the nurse taking care of me that day.

Tôi rất biết ơn cô y tá đã chăm sóc tôi ngày hôm đó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu