Avatar of Vocabulary Set Top 351 - 375 Verbs

Bộ từ vựng Top 351 - 375 Verbs trong bộ 500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 351 - 375 Verbs' trong bộ '500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

drag

/dræɡ/

(noun) sự kéo lê, cái bừa lớn, sự cản;

(verb) lôi kéo, kéo lê, bừa

Ví dụ:

the drag of the current

lực cản của dòng điện

expose

/ɪkˈspoʊz/

(verb) phơi bày, để lộ ra, tiếp xúc với

Ví dụ:

At low tide the sands are exposed.

Khi thủy triều xuống, cát lộ ra.

consume

/kənˈsuːm/

(verb) tiêu thụ, tiêu dùng, làm hao mòn

Ví dụ:

People consume a good deal of sugar in drinks.

Mọi người tiêu thụ nhiều đường trong đồ uống.

paint

/peɪnt/

(verb) sơn, quét sơn, vẽ;

(noun) sơn, vôi màu, thuốc màu;

(plural nouns) thỏi thuốc màu, những tuýp thuốc màu, phấn (mỹ phẩm)

Ví dụ:

a can of paint

một lon sơn

dig

/dɪɡ/

(noun) sự đào, sự bới, sự xới;

(verb) đào, bới, xới

Ví dụ:

an archaeological dig

một cuộc khai quật khảo cổ học

locate

/loʊˈkeɪt/

(verb) xác định vị trí, định vị, đặt vị trí

Ví dụ:

Rescue planes are trying to locate the missing sailors.

Máy bay cứu hộ đang cố gắng xác định vị trí của những thủy thủ mất tích.

store

/stɔːr/

(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;

(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho

Ví dụ:

a health-food store

một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe

limit

/ˈlɪm.ɪt/

(noun) giới hạn, hạn mức;

(verb) hạn chế, tiết chế, giới hạn

Ví dụ:

the 10-minute limit on speeches

giới hạn 10 phút cho bài phát biểu

pour

/pɔːr/

(verb) đổ, trút, rót

Ví dụ:

I spilled the juice while I was pouring it.

Tôi đã làm đổ nước trái cây trong khi tôi đang rót nó.

pronounce

/prəˈnaʊns/

(verb) phát âm, tuyên bố, phán quyết, công bố

Ví dụ:

Very few people can pronounce my name correctly.

Rất ít người có thể phát âm đúng tên tôi.

belong

/bɪˈlɑːŋ/

(verb) thuộc về, của

Ví dụ:

The vehicle did not belong to him.

Chiếc xe không thuộc về anh ta.

refuse

/rɪˈfjuːz/

(verb) từ chối, cự tuyệt, khước từ;

(noun) rác rưởi, rác thải

Ví dụ:

kitchen refuse

rác của nhà bếp

hang

/hæŋ/

(verb) treo, mắc, móc;

(noun) sự treo, chỗ treo

Ví dụ:

There was a hang in the picture frame.

Có một chỗ để treo ở khung tranh.

pray

/preɪ/

(verb) cầu nguyện, khẩn cầu, cầu xin

Ví dụ:

The whole family is praying for Michael.

Cả gia đình đang cầu nguyện cho Michael.

block

/blɑːk/

(noun) khối, tảng, súc;

(verb) làm trở ngại, ngăn chặn, chặn đứng

Ví dụ:

a block of marble

một khối đá cẩm thạch

convince

/kənˈvɪns/

(verb) thuyết phục, làm tin theo, làm nghe theo

Ví dụ:

Robert's expression had obviously convinced her of his innocence.

Biểu hiện của Robert rõ ràng đã thuyết phục cô ấy về sự vô tội của anh ấy.

ignore

/ɪɡˈnɔːr/

(verb) bỏ qua, phớt lờ, cố tình không chú ý

Ví dụ:

He ignored her outraged question.

Anh ấy phớt lờ câu hỏi xúc phạm của cô ấy.

update

/ʌpˈdeɪt/

(verb) cập nhật, điều chỉnh;

(noun) việc cập nhật, bản cập nhật

Ví dụ:

An update on recently published crime figures.

Một bản cập nhật về số liệu tội phạm được công bố gần đây.

evolve

/ɪˈvɑːlv/

(verb) tiến hóa, tiến triển, phát triển

Ví dụ:

Did humans evolve from apes?

Phải chăng con người đã tiến hóa từ loài vượn?

melt

/melt/

(verb) tan, chảy, cảm động;

(noun) sự nấu chảy, kim loại nấu chảy, sự tan chảy

Ví dụ:

The precipitation falls as snow and is released during the spring melt.

Lượng mưa rơi như tuyết và được giải phóng vào mùa xuân tan chảy.

dream

/driːm/

(noun) giấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng;

(verb) mơ, nằm mơ thấy, mơ màng

Ví dụ:

I had a recurrent dream about falling from great heights.

Tôi đã lặp đi lặp lại một giấc mơ về việc rơi từ độ cao lớn.

organize

/ˈɔːr.ɡən.aɪz/

(verb) tổ chức, cấu tạo, thiết lập

Ví dụ:

Organize lessons in a planned way.

Tổ chức bài học một cách có kế hoạch.

attract

/əˈtrækt/

(verb) hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút

Ví dụ:

a campaign to attract more visitors to West Virginia

một chiến dịch để thu hút nhiều du khách hơn đến Tây Virginia

confirm

/kənˈfɝːm/

(verb) xác nhận, xác định, thừa nhận

Ví dụ:

If these fears are confirmed, the outlook for the economy will be dire.

Nếu những lo ngại này được xác nhận, triển vọng của nền kinh tế sẽ rất thảm khốc.

spin

/spɪn/

(verb) quay, chăng (tơ), kéo (kén);

(noun) sự quay tròn, sự xoay tròn, sự xoáy

Ví dụ:

He concluded the dance with a double spin.

Anh ta kết thúc điệu nhảy bằng một cú xoay đôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu