Avatar of Vocabulary Set Top 1 - 25 Nouns

Bộ từ vựng Top 1 - 25 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 1 - 25 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

people

/ˈpiː.pəl/

(noun) người, nhân dân, thần dân;

(verb) di dân, sống, sinh sống

Ví dụ:

The earthquake killed 30,000 people.

Trận động đất khiến 30.000 người thiệt mạng.

thing

/θɪŋ/

(noun) đồ, vật, thứ

Ví dụ:

Look at that metal rail thing over there.

Nhìn cái thứ đường sắt kim loại ở đằng kia.

time

/taɪm/

(noun) thời gian, giờ, lúc;

(verb) chọn thời điểm, sắp đặt thời gian, đánh vào lúc

Ví dụ:

Travel through space and time.

Du hành xuyên không gian và thời gian.

way

/weɪ/

(noun) đường, đường đi, đoạn đường;

(adverb) xa, rất, quá

Ví dụ:

After the third lap, she was way behind the other runners.

Sau vòng thứ ba, cô ấy bị bỏ xa so với các vận động viên khác.

year

/jɪr/

(noun) năm, tuổi

Ví dụ:

1988 was one of the worst years of my life.

Năm 1988 là một trong những năm tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi.

month

/mʌnθ/

(noun) tháng

Ví dụ:

the first six months of 1992

sáu tháng đầu năm 1992

day

/deɪ/

(noun) ban ngày, ngày, thời kỳ

Ví dụ:

They only met a few days ago.

Họ chỉ gặp nhau vài ngày trước.

coffee

/ˈkɑː.fi/

(noun) cà phê, màu cà phê

Ví dụ:

a cup of coffee

một cốc cà phê

life

/laɪf/

(noun) sự sống, cuộc sống, đời sống

Ví dụ:

the origins of life

nguồn gốc của sự sống

guy

/ɡaɪ/

(noun) anh chàng, gã, bù nhìn;

(verb) chế giễu, chuồn

Ví dụ:

He's a nice guy.

Anh ấy là anh chàng tốt.

world

/wɝːld/

(noun) thế giới, vạn vật, vũ trụ

Ví dụ:

He was doing his bit to save the world.

Anh ấy đã làm hết sức mình để cứu thế giới.

part

/pɑːrt/

(noun) phần, bộ phận, nhiệm vụ;

(verb) xa lìa, tách biệt, tách ra;

(adverb) một phần

Ví dụ:

The city is now part slum, part consumer paradise.

Thành phố bây giờ là một phần của khu ổ chuột, một phần là thiên đường của người tiêu dùng.

today

/təˈdeɪ/

(noun) hôm nay, ngày nay;

(adverb) ngày nay, hiện giờ

Ví dụ:

She's thirty today.

Hiện giờ cô ấy đã ba mươi.

man

/mæn/

(noun) đàn ông, nam nhi, người;

(verb) điều khiển, trực, canh gác;

(exclamation) ôi

Ví dụ:

Man! That's terrible!

Ôi! Thật kinh khủng!

woman

/ˈwʊm.ən/

(noun) đàn bà, phụ nữ, mụ

Ví dụ:

a drawing of a young woman

một bức vẽ của một người phụ nữ trẻ

question

/ˈkwes.tʃən/

(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;

(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ

Ví dụ:

We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.

Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.

number

/ˈnʌm.bɚ/

(noun) chữ số, con số, số lượng;

(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là

Ví dụ:

She dialed the number carefully.

Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.

point

/pɔɪnt/

(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;

(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)

Ví dụ:

the point of his dagger

mũi dao găm của anh ta

word

/wɝːd/

(noun) từ, lời nói, lời;

(verb) phát biểu, nói lên, bày tỏ

Ví dụ:

I don't like the word “unofficial”.

Tôi không thích từ "không chính thức".

case

/keɪs/

(noun) trường hợp, tình thế, cảnh ngộ

Ví dụ:

a case of mistaken identity

một trường hợp nhầm lẫn danh tính

music

/ˈmjuː.zɪk/

(noun) nhạc, âm nhạc, bản nhạc

Ví dụ:

Couples were dancing to the music.

Các cặp đôi đã nhảy theo tiếng nhạc.

place

/pleɪs/

(noun) nơi, chỗ, địa điểm;

(verb) để, đặt, giao cho

Ví dụ:

The monastery was a peaceful place.

Tu viện là một nơi yên bình.

idea

/aɪˈdiː.ə/

(noun) ý kiến, ý tưởng, ý nghĩ

Ví dụ:

The idea of linking pay to performance has caught on.

Ý tưởng về việc liên kết lương với hiệu suất đã thành công.

money

/ˈmʌn.i/

(noun) tiền, của cải, tài sản

Ví dụ:

I counted the money before putting it in my wallet.

Tôi đã đếm tiền trước khi bỏ vào ví.

person

/ˈpɝː.sən/

(noun) người, thân hình, vóc dáng

Ví dụ:

The porter was the last person to see her.

Người khuân vác là người cuối cùng nhìn thấy cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu