Bộ từ vựng Top 1 - 25 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 1 - 25 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người, nhân dân, thần dân;
(verb) di dân, sống, sinh sống
Ví dụ:
The earthquake killed 30,000 people.
Trận động đất khiến 30.000 người thiệt mạng.
(noun) đồ, vật, thứ
Ví dụ:
Look at that metal rail thing over there.
Nhìn cái thứ đường sắt kim loại ở đằng kia.
(noun) thời gian, giờ, lúc;
(verb) chọn thời điểm, sắp đặt thời gian, đánh vào lúc
Ví dụ:
Travel through space and time.
Du hành xuyên không gian và thời gian.
(noun) đường, đường đi, đoạn đường;
(adverb) xa, rất, quá
Ví dụ:
After the third lap, she was way behind the other runners.
Sau vòng thứ ba, cô ấy bị bỏ xa so với các vận động viên khác.
(noun) năm, tuổi
Ví dụ:
1988 was one of the worst years of my life.
Năm 1988 là một trong những năm tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi.
(noun) ban ngày, ngày, thời kỳ
Ví dụ:
They only met a few days ago.
Họ chỉ gặp nhau vài ngày trước.
(noun) anh chàng, gã, bù nhìn;
(verb) chế giễu, chuồn
Ví dụ:
He's a nice guy.
Anh ấy là anh chàng tốt.
(noun) thế giới, vạn vật, vũ trụ
Ví dụ:
He was doing his bit to save the world.
Anh ấy đã làm hết sức mình để cứu thế giới.
(noun) phần, bộ phận, nhiệm vụ;
(verb) xa lìa, tách biệt, tách ra;
(adverb) một phần
Ví dụ:
The city is now part slum, part consumer paradise.
Thành phố bây giờ là một phần của khu ổ chuột, một phần là thiên đường của người tiêu dùng.
(noun) hôm nay, ngày nay;
(adverb) ngày nay, hiện giờ
Ví dụ:
She's thirty today.
Hiện giờ cô ấy đã ba mươi.
(noun) đàn ông, nam nhi, người;
(verb) điều khiển, trực, canh gác;
(exclamation) ôi
Ví dụ:
Man! That's terrible!
Ôi! Thật kinh khủng!
(noun) đàn bà, phụ nữ, mụ
Ví dụ:
a drawing of a young woman
một bức vẽ của một người phụ nữ trẻ
(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;
(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Ví dụ:
We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.
Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.
(noun) chữ số, con số, số lượng;
(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là
Ví dụ:
She dialed the number carefully.
Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.
(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;
(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)
Ví dụ:
the point of his dagger
mũi dao găm của anh ta
(noun) từ, lời nói, lời;
(verb) phát biểu, nói lên, bày tỏ
Ví dụ:
I don't like the word “unofficial”.
Tôi không thích từ "không chính thức".
(noun) trường hợp, tình thế, cảnh ngộ
Ví dụ:
a case of mistaken identity
một trường hợp nhầm lẫn danh tính
(noun) nhạc, âm nhạc, bản nhạc
Ví dụ:
Couples were dancing to the music.
Các cặp đôi đã nhảy theo tiếng nhạc.
(noun) nơi, chỗ, địa điểm;
(verb) để, đặt, giao cho
Ví dụ:
The monastery was a peaceful place.
Tu viện là một nơi yên bình.
(noun) ý kiến, ý tưởng, ý nghĩ
Ví dụ:
The idea of linking pay to performance has caught on.
Ý tưởng về việc liên kết lương với hiệu suất đã thành công.
(noun) tiền, của cải, tài sản
Ví dụ:
I counted the money before putting it in my wallet.
Tôi đã đếm tiền trước khi bỏ vào ví.
(noun) người, thân hình, vóc dáng
Ví dụ:
The porter was the last person to see her.
Người khuân vác là người cuối cùng nhìn thấy cô ấy.