Bộ từ vựng Top 226 - 250 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 226 - 250 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) an toàn, chắc chắn
Ví dụ:
The plane landed safely in the storm.
Máy bay đã hạ cánh an toàn trong cơn bão.
(adverb) chắc chắn, rõ ràng, tất nhiên
Ví dụ:
If there is no will, then surely the house goes automatically to you.
Nếu không có di chúc thì chắc chắn ngôi nhà tự động đến tay bạn.
(adverb) xấu, tồi tệ, dở
Ví dụ:
England has played badly this year.
Đội tuyển Anh đã chơi dở trong năm nay.
(adjective, adverb) qua đêm, trong đêm;
(verb) nghỉ qua đêm, ở qua đêm, gửi qua đêm
Ví dụ:
an overnight stop in Paris
dừng chân qua đêm tại Paris
(adverb) đẹp, tốt, hay, lịch sự
Ví dụ:
The room was nicely furnished.
Căn phòng được trang trí đẹp.
(adverb) trong một thời gian ngắn, bằng vài từ, ngắn gọn
Ví dụ:
He worked briefly as a lawyer.
Anh ấy đã làm việc trong một thời gian ngắn với tư cách là một luật sư.
(adverb) tình cờ, ngẫu nhiên
Ví dụ:
His gun went off accidentally.
Súng của anh ta tình cờ nổ.
(idiom) không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
Ví dụ:
He will no doubt tell you all about his vacation.
Anh ấy chắc chắn sẽ kể cho bạn nghe tất cả về kỳ nghỉ của anh ấy.
(adverb) cho là, giả sử là
Ví dụ:
The tickets are supposedly in the mail.
Các vé được cho là trong thư.
(adverb) chỉ, đơn thuần
Ví dụ:
I wasn't complaining, I merely said that I was tired.
Tôi không phàn nàn, tôi chỉ nói rằng tôi mệt mỏi.
(adverb) một phần, phần nào
Ví dụ:
His attractiveness is partly due to his self-confidence.
Sức hấp dẫn của anh ấy một phần là do sự tự tin của anh ấy.
(adverb) dần dần, từ từ
Ví dụ:
The situation gradually improved.
Tình hình dần dần được cải thiện.
(adverb) gần như, hầu như, thực hiện qua môi trường ảo (trực tuyến, máy tính)
Ví dụ:
She’s virtually certain to win.
Cô ấy gần như chắc chắn sẽ thắng.
(adverb) về một bên, sang một bên;
(noun) lời nói một mình, lời nói bên lề, nhận xét ngẫu nhiên
Ví dụ:
He pushed his plate aside.
Anh ấy đẩy đĩa của mình sang một bên.
(adverb) nhiều, xa, rộng rãi
Ví dụ:
French was widely spoken there.
Tiếng Pháp đã được nói rộng rãi ở đó.
(adverb) tương tự, giống nhau, cũng như thế
Ví dụ:
The children were similarly dressed.
Những đứa trẻ được mặc quần áo giống nhau.
(adverb) ở nơi khác, ở chỗ khác
Ví dụ:
He is seeking employment elsewhere.
Anh ấy đang tìm kiếm việc làm ở nơi khác.
(adjective) to, ầm ĩ, lớn;
(adverb) to, lớn
Ví dụ:
They were kept awake by loud music.
Họ bị đánh thức bởi tiếng nhạc lớn.
(noun) phía nam, hướng nam, phương nam;
(adverb) về phía nam, về hướng nam;
(adjective) miền nam, phía nam
Ví dụ:
the south coast
bờ biển phía nam
(adverb) khoảng, độ chừng
Ví dụ:
a journey of approximately two hours
một cuộc hành trình khoảng hai giờ
(adverb) đúng, chính xác, cẩn thận
Ví dụ:
The fireworks begin at eight o'clock precisely.
Pháo hoa bắt đầu vào đúng tám giờ.
(adverb) hoàn toàn, đầy đủ, nhìn chung
Ví dụ:
I stopped seeing her altogether.
Tôi đã ngừng gặp cô ấy hoàn toàn.
(adverb) yên lặng, yên tĩnh, êm ả
Ví dụ:
I slipped quietly out of the back door.
Tôi lặng lẽ đi ra khỏi cửa sau.
(adverb) đột ngột, đáng kể
Ví dụ:
Your life changes dramatically when you have a baby to take care of.
Cuộc sống của bạn thay đổi đáng kể khi bạn có em bé để chăm sóc.
(adverb) may mắn, may thay
Ví dụ:
Fortunately, no shots were fired and no one was hurt.
May thay, không có phát súng nào được bắn ra và không ai bị thương.