Avatar of Vocabulary Set Top 201 - 225 Adverbs

Bộ từ vựng Top 201 - 225 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 201 - 225 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

along

/əˈlɑːŋ/

(preposition) dọc theo;

(adverb) tiến lên, về phía trước, cùng với

Ví dụ:

He continued to plod along.

Anh ấy tiếp tục lao về phía trước.

equally

/ˈiː.kwə.li/

(adverb) bằng nhau, đều nhau, bình đẳng

Ví dụ:

All children should be treated equally.

Tất cả trẻ em cần được đối xử bình đẳng.

increasingly

/ɪnˈkriː.sɪŋ.li/

(adverb) ngày càng

Ví dụ:

She thinks that young people today are becoming increasingly selfish.

Cô ấy cho rằng giới trẻ ngày nay ngày càng sống ích kỷ.

later on

/ˈleɪ.tər ɑːn/

(adverb) lát nữa, sau này, sau đó

Ví dụ:

I'm going out later on.

Lát nữa tôi sẽ ra ngoài.

frankly

/ˈfræŋ.kli/

(adverb) thẳng thắn, thành thật, trung thực

Ví dụ:

They frankly admitted their responsibility.

Họ đã thẳng thắn thừa nhận trách nhiệm của mình.

primarily

/praɪˈmer.əl.i/

(adverb) chủ yếu, trước hết, quan trọng nhất

Ví dụ:

Around 80 percent of personal computers are used primarily for word processing.

Khoảng 80 phần trăm máy tính cá nhân được sử dụng chủ yếu để xử lý văn bản.

sure

/ʃʊr/

(adverb) chắc chắn;

(adjective) chắc chắn, không nghi ngờ, đáng tin cậy, xác thực

Ví dụ:

I'm sure I've seen that dress before.

Tôi chắc rằng tôi đã nhìn thấy chiếc váy đó trước đây.

commonly

/ˈkɑː.mən.li/

(adverb) thường xuyên, phổ biến, thông thường

Ví dụ:

a commonly used industrial chemical

một hóa chất công nghiệp thường được sử dụng

gently

/ˈdʒent.li/

(adverb) dịu dàng, êm ái, nhẹ nhàng

Ví dụ:

He lifted the baby gently out of its crib.

Anh ấy nhẹ nhàng nhấc đứa bé ra khỏi nôi.

rapidly

/ˈræp.ɪd.li/

(adverb) nhanh chóng, mau lẹ, rất dốc

Ví dụ:

The business is expanding rapidly.

Việc kinh doanh đang mở rộng nhanh chóng.

luckily

/ˈlʌk.əl.i/

(adverb) may mắn thay

Ví dụ:

Luckily, no one was hurt in the accident.

May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.

backwards

/ˈbæk.wɚdz/

(adverb) về phía sau, lùi, ngược

Ví dụ:

He took a step backward.

Anh ấy lùi lại một bước.

occasionally

/əˈkeɪ.ʒən.əl.i/

(adverb) thỉnh thoảng, đôi khi

Ví dụ:

I see him occasionally in town.

Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy trong thị trấn.

above

/əˈbʌv/

(adverb) ở trên, phía trên;

(preposition) phía trên, cao hơn, lớn hơn

Ví dụ:

Place a quantity of mud in a jar with water above.

Cho một lượng bùn vào lọ có nước ở trên.

hardly

/ˈhɑːrd.li/

(adverb) hầu như không, khắc nghiệt, tàn tệ

Ví dụ:

The little house in which he lived was hardly bigger than a hut.

Ngôi nhà nhỏ mà anh ta ở hầu như không lớn hơn một túp lều.

by

/baɪ/

(adverb) gần, qua, sang một bên;

(preposition) gần, cạnh, kế

Ví dụ:

A car flashed by on the other side of the road.

Một chiếc ô tô vụt qua bên kia đường.

rarely

/ˈrer.li/

(adverb) ít khi, hiếm khi, hiếm

Ví dụ:

I rarely drive above 60 mph.

Tôi hiếm khi lái xe trên 60 dặm / giờ.

anytime

/ˈen.i.taɪm/

(adverb) bất cứ lúc nào

Ví dụ:

You can see me anytime.

Bạn có thể gặp tôi bất cứ lúc nào.

officially

/əˈfɪʃ.əl.i/

(adverb) chính thức

Ví dụ:

We haven't yet been told officially about the closure.

Chúng tôi vẫn chưa được thông báo chính thức về việc đóng cửa.

surprisingly

/sɚˈpraɪ.zɪŋ.li/

(adverb) thật bất ngờ, một cách đáng ngạc nhiên

Ví dụ:

Surprisingly, the test was quite easy.

Thật bất ngờ, bài kiểm tra khá dễ.

strongly

/ˈstrɑːŋ.li/

(adverb) kiên cố, mạnh mẽ, cực kỳ

Ví dụ:

She started out swimming strongly.

Cô ấy bắt đầu bơi lội mạnh mẽ.

instantly

/ˈɪn.stənt.li/

(adverb) ngay lập tức, ngay tức khắc, ngay khi

Ví dụ:

She fell asleep almost instantly.

Cô ấy chìm vào giấc ngủ gần như ngay lập tức.

shortly

/ˈʃɔːrt.li/

(adverb) ngay sau đó, sắp, sớm

Ví dụ:

I'll be ready shortly.

Tôi sẽ sẵn sàng ngay thôi.

successfully

/səkˈses.fəl.i/

(adverb) thành công, thắng lợi, thành đạt

Ví dụ:

She has successfully completed her mission.

Cô ấy đã thành công hoàn thành nhiệm vụ của mình.

seemingly

/ˈsiː.mɪŋ.li/

(adverb) dường như, có vẻ

Ví dụ:

The factory closure is seemingly inevitable.

Việc đóng cửa nhà máy dường như là không thể tránh khỏi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu