Avatar of Vocabulary Set Top 476 - 500 Adjectives

Bộ từ vựng Top 476 - 500 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 476 - 500 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

Asian

/ˈeɪ.ʒən/

(noun) người châu Á;

(adjective) (thuộc) châu Á

Ví dụ:

Asian food

thức ăn châu Á

biological

/ˌbaɪ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) sinh học, ruột

Ví dụ:

Eating is a biological necessity!

Ăn uống là một nhu cầu sinh học cần thiết!

married

/ˈmer.id/

(adjective) đã kết hôn, chìm đắm, gắn bó

Ví dụ:

a married couple

một cặp đôi đã kết hôn

bold

/boʊld/

(adjective) rõ nét, dũng cảm, táo bạo

Ví dụ:

She was a bold and fearless climber.

Cô ấy là một nhà leo núi táo bạo và không sợ hãi.

confusing

/kənˈfjuː.zɪŋ/

(adjective) khó hiểu, gây bối rối

Ví dụ:

Up on the sidewalks, New York was a confusing bedlam of sights and sounds.

Trên vỉa hè, New York là một vùng đất khó hiểu của cảnh và âm thanh.

near

/nɪr/

(verb) đến gần, xích lại gần;

(adjective) gần, có quan hệ (họ hàng) mật thiết, tương tự;

(adverb) cách một khoảng ngắn, gần;

(preposition) gần, gần giống

Ví dụ:

a big house in the near distance

một ngôi nhà lớn ở gần

productive

/prəˈdʌk.tɪv/

(adjective) có hiệu quả, sinh lợi nhiều, hiệu quả

Ví dụ:

the most productive employees

những nhân viên làm việc hiệu quả nhất

mysterious

/mɪˈstɪr.i.əs/

(adjective) thần bí, huyền bí, khó hiểu

Ví dụ:

His colleague had vanished in mysterious circumstances.

Đồng nghiệp của anh ấy đã biến mất trong hoàn cảnh bí ẩn.

mixed

/mɪkst/

(adjective) hỗn hợp, lẫn lộn, hỗn tạp

Ví dụ:

There has been a mixed reaction to the changes.

Đã có một phản ứng lẫn lộn với những thay đổi.

industrial

/ɪnˈdʌs.tri.əl/

(adjective) (thuộc) công nghiệp

Ví dụ:

The fund provides money to clean up chemically polluted industrial sites.

Quỹ cung cấp tiền để làm sạch các khu công nghiệp bị ô nhiễm hóa học.

musical

/ˈmjuː.zɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai;

(noun) buổi nhạc hội, vở nhạc kịch

Ví dụ:

They shared similar musical tastes.

Họ có chung sở thích âm nhạc.

virtual

/ˈvɝː.tʃu.əl/

(adjective) ảo, gần như, hầu như

Ví dụ:

In the game, players simulate real life in a virtual world.

Trong game, người chơi mô phỏng cuộc sống thực trong thế giới ảo.

iconic

/aɪˈkɑː.nɪk/

(adjective) mang tính biểu tượng, đặc trưng

Ví dụ:

The Eiffel Tower is an iconic landmark of Paris.

Tháp Eiffel là biểu tượng nổi tiếng của Paris.

dense

/dens/

(adjective) dày đặc, đông đúc, rậm rạp

Ví dụ:

The fog was getting very dense.

Sương mù trở nên rất dày đặc.

attractive

/əˈtræk.tɪv/

(adjective) hút, thu hút, hấp dẫn

Ví dụ:

an attractive home

ngôi nhà hấp dẫn

psychological

/ˌsaɪ.kəˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) tâm lý, tâm lý học

Ví dụ:

psychological problems

những vấn đề tâm lý

conservative

/kənˈsɝː.və.t̬ɪv/

(adjective) bảo thủ, dè dặt, thận trọng;

(noun) người bảo thủ, Đảng Bảo thủ

Ví dụ:

Her conservative strategy paid off over the years.

Chiến lược bảo thủ của cô ta đã đem lại kết quả tốt trong suốt những năm qua.

secure

/səˈkjʊr/

(adjective) an toàn, vững chắc, bảo đảm;

(verb) gắn chặt, bảo đảm, siết chặt

Ví dụ:

Check to ensure that all nuts and bolts are secure.

Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các đai ốc và bu lông đều được giữ chặt.

ugly

/ˈʌɡ.li/

(adjective) xấu xí, khó chịu, xấu xa

Ví dụ:

People in school always told me I was ugly.

Mọi người trong trường luôn nói với tôi rằng tôi xấu xí.

ongoing

/ˈɑːnˌɡoʊ.ɪŋ/

(adjective) đang diễn ra, đang tiếp tục, đang xảy ra

Ví dụ:

ongoing negotiations

các cuộc đàm phán đang diễn ra

competitive

/kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv/

(adjective) cạnh tranh, đua tranh, có sức cạnh tranh

Ví dụ:

a competitive sport

một môn thể thao cạnh tranh

fellow

/ˈfel.oʊ/

(adjective) đồng hương, đồng, cùng chung;

(noun) ông bạn, ông già, gã, anh chàng, bạn đồng chí, nghiên cứu sinh

Ví dụ:

Thousands of their fellow countrymen are dead.

Hàng ngàn người đồng hương của họ đã chết.

brave

/breɪv/

(noun) chiến sĩ da đỏ, những người dũng cảm;

(verb) bất chấp, đương đầu, can đảm;

(adjective) gan dạ, dũng cảm, can đảm

Ví dụ:

a brave soldier

một người lính dũng cảm

fit

/fɪt/

(adjective) vừa, thích hợp, khỏe mạnh;

(verb) hợp, vừa, vừa vặn;

(noun) sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (đột ngột về cảm xúc hoặc sức khỏe)

Ví dụ:

The meat is fit for human consumption.

Thịt thích hợp để làm thức ăn cho người.

radical

/ˈræd.ɪ.kəl/

(adjective) cấp tiến, căn bản, triệt để, đột phá;

(noun) người có quan điểm cấp tiến, phân tử gốc

Ví dụ:

radical ideas

ý tưởng cấp tiến

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu