Avatar of Vocabulary Set Top 101 - 125 Adjectives

Bộ từ vựng Top 101 - 125 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 101 - 125 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

final

/ˈfaɪ.nəl/

(noun) trận chung kết, vòng chung kết, bài thi cuối kỳ;

(adjective) cuối cùng, quyết định, dứt khoát

Ví dụ:

The final version of the report was presented.

Phiên bản cuối cùng của báo cáo đã được trình bày.

extra

/ˈek.strə/

(adjective) thêm, quá mức, lố bịch;

(adverb) thêm, hơn thường lệ;

(noun) khoản trả thêm, khoản phí phát sinh, vai phụ;

(prefix) ngoài, bên kia, xa hơn

Ví dụ:

They offered him an extra thirty-five cents an hour.

Họ đề nghị cho anh ta thêm ba mươi lăm xu một giờ.

light

/laɪt/

(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;

(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;

(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;

(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt

Ví dụ:

Her eyes were light blue.

Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.

awesome

/ˈɑː.səm/

(adjective) tuyệt vời, khủng khiếp

Ví dụ:

the awesome power of the atomic bomb

sức mạnh khủng khiếp của bom nguyên tử

likely

/ˈlaɪ.kli/

(adjective) có xu hướng, có thể xảy ra, có khả năng;

(adverb) có khả năng, có thể

Ví dụ:

It was likely that he would make a televised statement.

Có khả năng là anh ấy sẽ đưa ra một tuyên bố trên truyền hình.

interested

/ˈɪn.trɪ.stɪd/

(adjective) quan tâm, hứng thú, thích thú

Ví dụ:

I had always been interested in history.

Tôi đã luôn quan tâm đến lịch sử.

green

/ɡriːn/

(noun) màu xanh lá, màu xanh lục, rau xanh;

(verb) xanh hóa, nâng cao nhận thức (về vấn đề liên quan đến môi trường);

(adjective) có màu xanh lá cây, xanh mướt, xanh

Ví dụ:

The leaves are bright green.

Các lá có màu xanh lá cây tươi sáng.

original

/əˈrɪdʒ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên;

(noun) nguyên bản, người độc đáo, người lập dị

Ví dụ:

Is this an original Rembrandt?

Đây có phải là Rembrandt gốc không?

local

/ˈloʊ.kəl/

(adjective) địa phương, cục bộ;

(noun) người dân địa phương (số nhiều), quán rượu (gần nhà), chi nhánh của một tổ chức

Ví dụ:

researching local history

nghiên cứu lịch sử địa phương

popular

/ˈpɑː.pjə.lɚ/

(adjective) nổi tiếng, phổ biến, được ưu chuộng

Ví dụ:

She was one of the most popular girls in the school.

Cô ấy là một trong những nữ sinh nổi tiếng nhất trường.

rich

/rɪtʃ/

(adjective) giàu, giàu có, dồi dào;

(noun) người giàu;

(suffix) giàu, nhiều thứ gì đó

Ví dụ:

He's the third richest man in the country

Anh ấy là người giàu thứ ba trong nước.

negative

/ˈneɡ.ə.t̬ɪv/

(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;

(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;

(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực

Ví dụ:

The new tax was having a very negative effect on car sales.

Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.

funny

/ˈfʌn.i/

(noun) câu chuyện hài;

(adjective) buồn cười, khôi hài, là lạ

Ví dụ:

a funny story

một câu chuyện buồn cười

tiny

/ˈtaɪ.ni/

(adjective) nhỏ xíu, bé tí, rất nhỏ

Ví dụ:

a tiny hummingbird

một con chim ruồi nhỏ xíu

blue

/bluː/

(noun) màu xanh lam, màu xanh dương, tâm trạng buồn bã, u uất, lỗi;

(adjective) xanh, chán nản, thất vọng

Ví dụ:

the clear blue sky

bầu trời trong xanh

modern

/ˈmɑː.dɚn/

(noun) người hiện đại, người cận đại, người có quan điểm mới;

(adjective) hiện đại, cận đại

Ví dụ:

the pace of modern life

nhịp sống hiện đại

positive

/ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;

(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực

Ví dụ:

Two is a positive number.

Hai là một số dương.

smart

/smɑːrt/

(adjective) thông minh, khéo léo, tài tình;

(noun) sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi đau khổ;

(verb) đau đớn, nhức nhối, đau khổ;

(adverb) thông minh, hiệu quả

Ví dụ:

If he was that smart, he would never have been tricked.

Nếu anh ta thông minh như vậy, anh ta đã không bao giờ bị lừa.

heavy

/ˈhev.i/

(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;

(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;

(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh

Ví dụ:

The pan was too heavy for me to carry.

Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.

regular

/ˈreɡ.jə.lɚ/

(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;

(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên

Ví dụ:

Professional athletes make regular appearances on TV.

Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.

physical

/ˈfɪz.ɪ.kəl/

(adjective) thể chất, vật lý, thích tiếp xúc

Ví dụ:

a whole range of physical and mental challenges

một loạt các thử thách về thể chất và tinh thần

medical

/ˈmed.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) y học/ y khoa, y tế;

(noun) sự khám sức khỏe

Ví dụ:

a medical center

một trung tâm y tế

wonderful

/ˈwʌn.dɚ.fəl/

(adjective) kinh ngạc, kỳ lạ, phi thường

Ví dụ:

They all think she's wonderful.

Tất cả họ đều nghĩ rằng cô ấy thật tuyệt vời.

serious

/ˈsɪr.i.əs/

(adjective) nguy hiểm, nghiêm trọng, hệ trọng

Ví dụ:

Marriage is a serious matter.

Hôn nhân là một vấn đề hệ trọng.

fast

/fæst/

(adjective) nhanh, mau, chắc chắn;

(adverb) nhanh, chắc chắn, bền vững;

(verb) nhịn ăn, ăn chay;

(noun) (thời kỳ) nhịn ăn, ăn chay, ăn kiêng

Ví dụ:

a fast and powerful car

một chiếc xe nhanh và mạnh mẽ

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu