Bộ từ vựng Thời tiết và Nhiệt độ trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thời tiết và Nhiệt độ' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) gió mùa
Ví dụ:
Travelling is much more difficult during the monsoon.
Việc đi lại khó khăn hơn nhiều khi có gió mùa.
(noun) kết tủa, lượng mưa, lượng tuyết
Ví dụ:
calcium phosphate precipitation
kết tủa canxi phosphate
(noun) sương, sự tươi mát;
(verb) làm ướt, làm ướt sương, đọng lại như sương
Ví dụ:
The grass was wet with dew.
Cỏ ướt đẫm sương.
(noun) đường đẳng áp
Ví dụ:
Isobars on a weather map connect areas with equal air pressure, helping meteorologists analyze weather patterns.
Đường đẳng áp trên bản đồ thời tiết nối các khu vực có áp suất không khí bằng nhau, giúp các nhà khí tượng học phân tích các kiểu thời tiết.
(noun) thang Beaufort
Ví dụ:
The storm measured 10 on the Beaufort scale.
Cơn bão được đo là 10 trên thang Beaufort.
(noun) mưa tuyết, mưa đá;
(verb) mưa tuyết
Ví dụ:
Driving in sleet is dangerous.
Lái xe trong mưa tuyết rất nguy hiểm.
(noun) trận tuyết trắng, bút xóa
Ví dụ:
They experienced a terrifying whiteout in the sands of New Mexico.
Họ đã trải qua một trận tuyết trắng khủng khiếp trên bãi cát của New Mexico.
(noun) cá hồi chinook, gió Chinook (gió ấm ở tây nam nước Mỹ)
Ví dụ:
Sockeye salmon are often less expensive than chinook.
Cá hồi Sockeye thường rẻ hơn cá hồi chinook.
(noun) cơn gió mạnh, cơn (giận, ...);
(verb) thổi mạnh, giật
Ví dụ:
A sudden gust of wind blew his umbrella inside out.
Một cơn gió mạnh bất ngờ thổi bay chiếc ô của anh ta.
(noun) cơn gió mạnh;
(verb) khóc thét, khóc om sòm, la hét
Ví dụ:
Violent squalls signaled the approach of the hurricane.
Những cơn gió giật dữ dội báo hiệu cơn bão đang tới gần.
(noun) trận lũ quét
Ví dụ:
More than 80 people were feared dead last night after flash floods, the worst in 34 years.
Người ta lo ngại rằng đêm qua có hơn 80 người đã thiệt mạng sau trận lũ quét, trận lũ tồi tệ nhất trong 34 năm qua.
(noun) tia nắng mặt trời, tia nắng rực rỡ, chùm tia mặt trời
Ví dụ:
As the storm cleared, a beautiful sunburst emerged, casting a warm glow over the landscape.
Khi cơn bão tan, một tia nắng mặt trời tuyệt đẹp xuất hiện, tỏa ra ánh sáng ấm áp trên toàn cảnh.
(noun) cơn áp cao, vùng áp cao
Ví dụ:
Anticyclones cause cloudless blue skies and high temperatures in the summer.
Các cơn áp cao gây ra bầu trời xanh không một gợn mây và nhiệt độ cao vào mùa hè.
(verb) nói ầm ĩ, quát tháo, làm om sòm, gào thét;
(noun) sự nói huênh hoang, sự đe dọa ầm ĩ, lời nói suông
Ví dụ:
I knew that it was all bluster and he wasn't really mad at me.
Tôi biết rằng đó chỉ là lời nói suông và anh ấy không thực sự giận tôi.
(adjective) nóng bức, nóng nực, oi bức, oi ả, nóng, ngột ngạt
Ví dụ:
In the summer, it's sweltering in the smaller classrooms.
Vào mùa hè, không khí ở những lớp học nhỏ hơn rất nóng bức.
(adjective) nóng nực, oi bức, nóng bỏng
Ví dụ:
Sizzling summer days mean you want to spend less time in a hot kitchen, so eating outdoors is often the obvious choice.
Những ngày hè nóng nực khiến bạn không muốn dành nhiều thời gian trong bếp nóng nực, vì vậy, ăn ngoài trời thường là lựa chọn hiển nhiên.
(adjective) nảy lửa, tức giận, đang bốc cháy
Ví dụ:
a flaming argument
một cuộc cãi vã nảy lửa
(adjective) hơi ấm, thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững, không mặn mà, không hứng thú
Ví dụ:
This coffee's lukewarm.
Cà phê này hơi ấm.
(adjective) nhanh nhẹn, lanh lợi, lạnh
Ví dụ:
a nippy little car
một chiếc xe nhỏ nhanh nhẹn
(noun) Bắc Cực;
(adjective) (thuộc) Bắc Cực, giá rét, băng giá
Ví dụ:
an Arctic explorer
một nhà thám hiểm Bắc Cực
(adjective) (liên quan đến) Kỷ Băng Hà, sông băng, rất lạnh;
(noun) thời kỳ băng hà
Ví dụ:
a glacial landscape
cảnh quan sông băng