Bộ từ vựng Môi trường tự nhiên trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Môi trường tự nhiên' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vách đá
Ví dụ:
The clay lowlands are flanked by steep chalk escarpments.
Vùng đất thấp bằng đất sét được bao quanh bởi các vách đá phấn dựng đứng.
(noun) eo biển, tình trạng khốn cùng, tình trạng khó khăn
Ví dụ:
the Strait of Gibraltar
eo biển Gibraltar
(noun) sông băng
Ví dụ:
There are two main types of glaciers: continental glaciers and alpine glaciers.
Có hai loại sông băng chính: sông băng lục địa và sông băng núi cao.
(noun) thảo nguyên
Ví dụ:
Mount Kilimanjaro rises straight up out of the African savannah.
Núi Kilimanjaro mọc thẳng đứng trên thảo nguyên Châu Phi.
(noun) kinh tuyến, kinh mạch
Ví dụ:
the European Broadcasting Area extends from the Atlantic to the meridian 40°E
Khu vực phát sóng châu Âu trải dài từ Đại Tây Dương đến kinh tuyến 40°Đ.
(noun) địa hình
Ví dụ:
a map showing the topography of the island
bản đồ hiển thị địa hình của hòn đảo
(noun) đảo san hô vòng
Ví dụ:
The Maldives is famous for its stunning atolls, with their picturesque coral islands and turquoise lagoons.
Maldives nổi tiếng với những đảo san hô vòng tuyệt đẹp, những hòn đảo san hô đẹp như tranh vẽ và những đầm phá màu ngọc lam.
(noun) con lạch, con suối
Ví dụ:
They drove to the little creek where they kept their fishing boat.
Họ lái xe đến con lạch nhỏ nơi họ giữ thuyền đánh cá của mình.
(noun) sông nhánh, phụ lưu
Ví dụ:
The Mississippi River has many tributaries, such as the Ohio River and the Missouri River.
Sông Mississippi có nhiều nhánh, chẳng hạn như sông Ohio và sông Missouri.
(noun) ngọn đồi
Ví dụ:
We hiked up the butte and enjoyed the breathtaking view from its flat summit.
Chúng tôi đi bộ lên ngọn đồi và tận hưởng quang cảnh ngoạn mục từ đỉnh bằng phẳng của nó.
(noun) đục thủy tinh thể, thác nước lớn
Ví dụ:
A cataract can be removed under local anesthetic.
Đục thủy tinh thể có thể được loại bỏ dưới hình thức gây tê cục bộ.
(noun) vịnh hẹp
Ví dụ:
The breathtaking fjord in Norway offered a stunning view of the deep blue sea.
Vịnh hẹp ngoạn mục ở Na Uy mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển xanh thẳm.
(noun) mạch nước phun, bình nước nóng, bình đun nước, máy nước nóng
Ví dụ:
How many geysers does Yellowstone have?
Yellowstone có bao nhiêu mạch nước phun?
(noun) đầm phá, hồ nước mặn, hồ chứa
Ví dụ:
a tropical lagoon
một đầm phá nhiệt đới
(noun) vách đá, vực thẳm, bờ vực
Ví dụ:
The movie opens with a shot of a climber dangling from a precipice.
Bộ phim mở đầu bằng cảnh một người leo núi đang lơ lửng trên vách đá.
(noun) ngọn đồi nhỏ
Ví dụ:
We hiked up the gentle knoll to enjoy the panoramic view of the surrounding countryside.
Chúng tôi đi bộ lên ngọn đồi nhỏ thoai thoải để ngắm nhìn toàn cảnh vùng nông thôn xung quanh.
(noun) địa hình
Ví dụ:
They walked for miles across steep and inhospitable terrain.
Họ đi bộ hàng dặm qua địa hình dốc và khắc nghiệt.
(noun) tảng đá lớn
Ví dụ:
huge granite boulders underneath the cliff
những tảng đá granit khổng lồ bên dưới vách đá
(noun) đá cuội, ván lợp, bảng hiệu
Ví dụ:
a shingle beach
một bãi biển đầy đá cuội
(noun) áo choàng không tay, mũi đất
Ví dụ:
He was wearing a flowing cape.
Anh ta đang mặc một chiếc áo choàng dài không tay.