Avatar of Vocabulary Set Tầm quan trọng và Tính thiết yếu

Bộ từ vựng Tầm quan trọng và Tính thiết yếu trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tầm quan trọng và Tính thiết yếu' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pivotal

/ˈpɪv.ə.t̬əl/

(adjective) then chốt, quan trọng

Ví dụ:

a pivotal figure

một nhân vật quan trọng

weighty

/ˈweɪ.t̬i/

(adjective) quan trọng, trọng đại, nặng nề

Ví dụ:

weighty matters

vấn đề quan trọng

grave

/ɡreɪv/

(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;

(noun) ngôi mộ, mồ, mả

Ví dụ:

a grave situation

tình huống nghiêm trọng

focal

/ˈfoʊ.kəl/

(adjective) trọng tâm, trung tâm

Ví dụ:

The focal symbol of sovereignty is, of course, the crown.

Biểu tượng trọng tâm của chủ quyền, tất nhiên, là vương miện.

ascendant

/əˈsen.dənt/

(noun) cung mọc

Ví dụ:

I’m a Capricorn but my ascendant is Leo.

Tôi thuộc cung Ma Kết nhưng cung mọc của tôi là cung Sư Tử.

momentous

/məˈmen.t̬əs/

(adjective) trọng đại, hệ trọng, quan trọng

Ví dụ:

At the same time, momentous events were taking place in Russia.

Cùng lúc đó, những sự kiện trọng đại đang diễn ra ở Nga.

pre-eminent

/priˈem·ə·nənt/

(adjective) nổi bật, xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn

Ví dụ:

Dickens was pre-eminent among English writers of his day.

Dickens là người nổi bật nhất trong số các nhà văn Anh thời bấy giờ.

seminal

/ˈsem.ə.nəl/

(adjective) có tính khai sáng, mang tính bước ngoặt, (thuộc) tinh dịch

Ví dụ:

His book on social policy proved to be seminal.

Cuốn sách của ông ấy về chính sách xã hội đã chứng tỏ là có tính khai sáng.

cardinal

/ˈkɑːr.dɪ.nəl/

(noun) chim hồng tước, giáo chủ hồng y, số đếm;

(adjective) cơ bản, chính, chủ yếu, cốt yếu

Ví dụ:

Respect for life is a cardinal principle of English law.

Tôn trọng sự sống là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp Anh.

petty

/ˈpet̬.i/

(adjective) nhỏ mọn, nhỏ nhen, lặt vặt, tầm thường

Ví dụ:

a petty bureaucrat

một viên chức nhỏ mọn

piffling

/ˈpɪf.lɪŋ/

(adjective) nhỏ nhặt, không quan trọng, tầm thường, vớ vẩn, vụn vặt

Ví dụ:

piffling amounts

số tiền nhỏ

piddling

/ˈpɪd.əl.ɪŋ/

(adjective) nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng kể

Ví dụ:

I spent all day doing piddling little jobs.

Tôi đã dành cả ngày để làm những công việc nhỏ nhặt.

peripheral

/pəˈrɪf.ɚ.əl/

(adjective) phụ, không chính yếu, (thuộc) ngoại vi, ngoại ô;

(noun) thiết bị ngoại vi

Ví dụ:

Fund-raising is peripheral to their main activities.

Việc gây quỹ là phụ đối với các hoạt động chính của họ.

superfluous

/suːˈpɝː.flu.əs/

(adjective) thừa thãi, dư thừa, thừa mứa, không cần thiết

Ví dụ:

She gave him a look that made words superfluous.

Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt khiến lời nói trở nên thừa thãi.

subordinate

/səˈbɔːr.dən.ət/

(adjective) phụ thuộc, lệ thuộc, ở dưới quyền, cấp dưới;

(noun) cấp dưới;

(verb) phụ thuộc, hạ tầm quan trọng, đặt vào vị trí thấp hơn

Ví dụ:

a subordinate role

vai trò phụ thuộc

picayune

/ˌpɪk.əˈjuːn/

(adjective) vụn vặt, tầm thường, nhỏ nhặt

Ví dụ:

I don't want to bore you with the picayune details of my life.

Tôi không muốn làm bạn chán với những chi tiết vụn vặt trong cuộc sống của tôi.

stellar

/ˈstel.ɚ/

(adjective) về sao, tuyệt vời, xuất sắc

Ví dụ:

a stellar performance

một màn trình diễn tuyệt vời

extraneous

/ɪkˈstreɪ.ni.əs/

(adjective) không liên quan

Ví dụ:

We do not want any extraneous information on the page.

Chúng tôi không muốn có bất kỳ thông tin không liên quan nào trên trang.

dire

/daɪr/

(adjective) khủng khiếp, tồi tệ, nghiêm trọng, cấp bách

Ví dụ:

The weather was absolutely dire.

Thời tiết thì tệ vô cùng.

immaterial

/ˌɪm.əˈtɪr.i.əl/

(adjective) không quan trọng, không đáng kể, vô hình, phi vật chất

Ví dụ:

The cost is immaterial.

Chi phí không quan trọng.

expendable

/ɪkˈspen.də.bəl/

(adjective) có thể hy sinh, có thể bỏ đi

Ví dụ:

The ruthless dictator viewed his citizens as expendable, willing to sacrifice them for his own gain.

Nhà độc tài tàn nhẫn coi công dân của mình là thứ có thể hy sinh, sẵn lòng hy sinh họ vì lợi ích của bản thân.

frivolous

/ˈfrɪv.əl.əs/

(adjective) phù phiếm, không nghiêm túc, lố bịch, nhảm nhí

Ví dụ:

Her words seemed utterly frivolous.

Lời nói của cô ấy có vẻ hoàn toàn phù phiếm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu