Bộ từ vựng Tầm quan trọng và Tính thiết yếu trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tầm quan trọng và Tính thiết yếu' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) then chốt, quan trọng
Ví dụ:
a pivotal figure
một nhân vật quan trọng
(adjective) quan trọng, trọng đại, nặng nề
Ví dụ:
weighty matters
vấn đề quan trọng
(adjective) nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng;
(noun) ngôi mộ, mồ, mả
Ví dụ:
a grave situation
tình huống nghiêm trọng
(adjective) trọng tâm, trung tâm
Ví dụ:
The focal symbol of sovereignty is, of course, the crown.
Biểu tượng trọng tâm của chủ quyền, tất nhiên, là vương miện.
(noun) cung mọc
Ví dụ:
I’m a Capricorn but my ascendant is Leo.
Tôi thuộc cung Ma Kết nhưng cung mọc của tôi là cung Sư Tử.
(adjective) trọng đại, hệ trọng, quan trọng
Ví dụ:
At the same time, momentous events were taking place in Russia.
Cùng lúc đó, những sự kiện trọng đại đang diễn ra ở Nga.
(adjective) nổi bật, xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn
Ví dụ:
Dickens was pre-eminent among English writers of his day.
Dickens là người nổi bật nhất trong số các nhà văn Anh thời bấy giờ.
(adjective) có tính khai sáng, mang tính bước ngoặt, (thuộc) tinh dịch
Ví dụ:
His book on social policy proved to be seminal.
Cuốn sách của ông ấy về chính sách xã hội đã chứng tỏ là có tính khai sáng.
(noun) chim hồng tước, giáo chủ hồng y, số đếm;
(adjective) cơ bản, chính, chủ yếu, cốt yếu
Ví dụ:
Respect for life is a cardinal principle of English law.
Tôn trọng sự sống là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp Anh.
(adjective) nhỏ mọn, nhỏ nhen, lặt vặt, tầm thường
Ví dụ:
a petty bureaucrat
một viên chức nhỏ mọn
(adjective) nhỏ nhặt, không quan trọng, tầm thường, vớ vẩn, vụn vặt
Ví dụ:
piffling amounts
số tiền nhỏ
(adjective) nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng kể
Ví dụ:
I spent all day doing piddling little jobs.
Tôi đã dành cả ngày để làm những công việc nhỏ nhặt.
(adjective) phụ, không chính yếu, (thuộc) ngoại vi, ngoại ô;
(noun) thiết bị ngoại vi
Ví dụ:
Fund-raising is peripheral to their main activities.
Việc gây quỹ là phụ đối với các hoạt động chính của họ.
(adjective) thừa thãi, dư thừa, thừa mứa, không cần thiết
Ví dụ:
She gave him a look that made words superfluous.
Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt khiến lời nói trở nên thừa thãi.
(adjective) phụ thuộc, lệ thuộc, ở dưới quyền, cấp dưới;
(noun) cấp dưới;
(verb) phụ thuộc, hạ tầm quan trọng, đặt vào vị trí thấp hơn
Ví dụ:
a subordinate role
vai trò phụ thuộc
(adjective) vụn vặt, tầm thường, nhỏ nhặt
Ví dụ:
I don't want to bore you with the picayune details of my life.
Tôi không muốn làm bạn chán với những chi tiết vụn vặt trong cuộc sống của tôi.
(adjective) về sao, tuyệt vời, xuất sắc
Ví dụ:
a stellar performance
một màn trình diễn tuyệt vời
(adjective) không liên quan
Ví dụ:
We do not want any extraneous information on the page.
Chúng tôi không muốn có bất kỳ thông tin không liên quan nào trên trang.
(adjective) khủng khiếp, tồi tệ, nghiêm trọng, cấp bách
Ví dụ:
The weather was absolutely dire.
Thời tiết thì tệ vô cùng.
(adjective) không quan trọng, không đáng kể, vô hình, phi vật chất
Ví dụ:
The cost is immaterial.
Chi phí không quan trọng.
(adjective) có thể hy sinh, có thể bỏ đi
Ví dụ:
The ruthless dictator viewed his citizens as expendable, willing to sacrifice them for his own gain.
Nhà độc tài tàn nhẫn coi công dân của mình là thứ có thể hy sinh, sẵn lòng hy sinh họ vì lợi ích của bản thân.
(adjective) phù phiếm, không nghiêm túc, lố bịch, nhảm nhí
Ví dụ:
Her words seemed utterly frivolous.
Lời nói của cô ấy có vẻ hoàn toàn phù phiếm.