Nghĩa của từ picayune trong tiếng Việt
picayune trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
picayune
US /ˌpɪk.əˈjuːn/
UK /ˌpɪk.əˈjuːn/
Tính từ
nhỏ nhặt, không đáng kể
of little value or importance; paltry
Ví dụ:
•
He was always complaining about picayune details.
Anh ấy luôn phàn nàn về những chi tiết nhỏ nhặt.
•
The argument was over a picayune sum of money.
Cuộc tranh cãi là về một khoản tiền nhỏ nhặt.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
xu, đồng tiền nhỏ
a former coin of small value, especially a Spanish half real
Ví dụ:
•
He wouldn't spend a single picayune on luxuries.
Anh ấy sẽ không chi một xu nào cho những thứ xa xỉ.
•
The old man said it wasn't worth a picayune.
Ông già nói nó không đáng một xu.