Avatar of Vocabulary Set Thay đổi và Hình dạng

Bộ từ vựng Thay đổi và Hình dạng trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thay đổi và Hình dạng' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

transmogrify

/trænzˈmɑːɡrɪfaɪ/

(verb) biến thành, biến đổi

Ví dụ:

Almost overnight, that sweet, little child had transmogrified into an antisocial monster.

Gần như chỉ sau một đêm, đứa trẻ nhỏ dễ thương đó đã biến thành một con quái vật phản xã hội.

transpose

/trænˈspoʊz/

(verb) chuyển vị, đảo vị trí, biến đổi

Ví dụ:

Two letters were accidentally transposed and ‘gun’ got printed as ‘gnu’.

Hai chữ cái đã vô tình bị chuyển vị và ‘gun’ được in thành ‘gnu’.

coagulate

/koʊˈæɡ.jə.leɪt/

(verb) đông lại, kết tụ

Ví dụ:

The sauce coagulated as it cooled down.

Nước sốt đông lại khi nguội.

dissipate

/ˈdɪs.ə.peɪt/

(verb) tan dần, tan biến, tiêu tan, lãng phí, tiêu hao

Ví dụ:

The morning fog will dissipate as the sun rises, gradually disappearing and revealing clear skies.

Sương mù buổi sáng sẽ tan dần khi mặt trời mọc, dần biến mất và để lộ bầu trời trong xanh.

sublime

/səˈblaɪm/

(adjective) tuyệt vời, siêu phàm, hùng vĩ;

(noun) cái siêu phàm, cái hùng vĩ;

(verb) thăng hoa (bay hơi thẳng từ chất rắn)

Ví dụ:

The location of the hotel is sublime.

Vị trí của khách sạn là tuyệt vời.

wither

/ˈwɪð.ɚ/

(verb) héo úa, khô héo, héo mòn, tiêu điều

Ví dụ:

Grass had withered in the fields.

Cỏ đã héo úa trên cánh đồng.

morph

/mɔːrf/

(verb) biến thành, biến đổi, biến hình;

(noun) hình thái, dạng biến hình

Ví dụ:

Each frontal view is an image from a morph made from six different individuals.

Mỗi góc nhìn chính diện là một hình ảnh từ một hình thái được tạo thành từ sáu cá thể khác nhau.

wilt

/wɪlt/

(verb) khô héo, héo úa, yếu đi, mệt mỏi

Ví dụ:

Cut flowers will soon wilt without water.

Hoa cắt sẽ nhanh héo nếu không có nước.

fragment

/ˈfræɡ.mənt/

(verb) làm vỡ vụn;

(noun) mảnh vỡ, đoạn, khúc, đoạn, mẩu, phần

Ví dụ:

The shattered vase lay in fragments on the floor.

Chiếc bình vỡ nằm thành từng mảnh trên sàn.

sublimate

/ˈsʌb.lə.meɪt/

(verb) biến thành, chuyển thành, chuyển hóa

Ví dụ:

Instead of acting on his anger, he sublimated it by going for a long run.

Thay vì thể hiện sự tức giận, anh ấy đã biếnthành việc chạy bộ dài.

aggravate

/ˈæɡ.rə.veɪt/

(verb) làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm xấu thêm, làm bực mình, làm phát cáu, làm cho tức, chọc tức

Ví dụ:

Pollution can aggravate asthma.

Ô nhiễm có thể làm bệnh hen suyễn trầm trọng thêm.

dilute

/daɪˈluːt/

(verb) pha loãng, làm loãng;

(adjective) được pha loãng

Ví dụ:

Fertilize with a dilute liquid plant food.

Bón phân bằng phân bón dạng lỏng pha loãng cho cây.

contort

/kənˈtɔːrt/

(verb) biến dạng, uốn cong, uốn dẻo

Ví dụ:

His face contorted with bitterness and rage.

Khuôn mặt anh ta biến dạng vì cay đắng và giận dữ.

bolster

/ˈboʊl.stɚ/

(verb) thúc đẩy, củng cố, tăng cường;

(noun) gối ôm, gối dài

Ví dụ:

I love snuggling up with a bolster pillow on my bed, it adds extra comfort.

Tôi thích cuộn tròn với một chiếc gối ôm trên giường, nó mang lại sự thoải mái hơn.

distill

/dɪˈstɪl/

(verb) chưng cất, chắt lọc

Ví dụ:

Some strong alcoholic drinks such as whiskey are made by distilling.

Một số đồ uống có cồn mạnh như rượu whisky được làm bằng cách chưng cất.

whet

/wet/

(verb) khơi dậy, kích thích, làm sắc, mài sắc

Ví dụ:

The book will whet your appetite for more of her work.

Cuốn sách sẽ khơi dậy sự thèm muốn của bạn đối với nhiều tác phẩm hơn của cô ấy.

branch out

/bræntʃ aʊt/

(phrasal verb) mở rộng

Ví dụ:

The company branched out into selling insurance.

Công ty đã mở rộng sang bán bảo hiểm.

overhaul

/oʊ.vɚˈhɑːl/

(verb) tu sửa, kiểm tra, sửa chữa;

(noun) việc tu sửa, việc sửa chữa

Ví dụ:

The mechanic performed a thorough overhaul on the car's engine to fix the persistent issues.

Thợ máy đã tiến hành tu sửa toàn bộ động cơ xe để khắc phục các sự cố dai dẳng.

fine-tune

/ˌfaɪnˈtuːn/

(verb) tinh chỉnh, điều chỉnh tỉ mỉ

Ví dụ:

She spent hours fine-tuning her speech.

Cô ấy đã dành nhiều giờ để tinh chỉnh bài phát biểu của mình.

ameliorate

/əˈmiːl.jə.reɪt/

(verb) cải thiện

Ví dụ:

Steps have been taken to ameliorate the situation.

Các bước đã được thực hiện để cải thiện tình hình.

hone

/hoʊn/

(verb) mài giũa, rèn luyện, hoàn thiện

Ví dụ:

The bone had been honed to a point.

Xương đã được mài đến mức nhọn.

rectify

/ˈrek.tə.faɪ/

(verb) sửa chữa, sửa cho đúng, sửa cho ngay

Ví dụ:

Mistakes made now cannot be rectified later.

Sai lầm bây giờ không thể sửa chữa sau này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu