Avatar of Vocabulary Set Chỗ ở

Bộ từ vựng Chỗ ở trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chỗ ở' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sublease

/ˈsʌb.liːs/

(verb) cho thuê lại;

(noun) hợp đồng cho thuê lại

Ví dụ:

There are concerns that downsizing companies might put too much office space up for sublease.

Người ta lo ngại rằng các công ty thu hẹp quy mô có thể sẽ cho thuê lại quá nhiều văn phòng.

abode

/əˈboʊd/

(noun) chỗ ở, nơi ở, căn nhà

Ví dụ:

Birds find their abode in trees and nests.

Chim tìm chỗ ở của mình trên cây và trong tổ.

conservatory

/kənˈsɝː.və.tɔːr.i/

(noun) nhà kính, nhạc viện

Ví dụ:

All the glass on one of the conservatories was shattered.

Toàn bộ kính ở một trong những nhà kính đã vỡ tan.

tenement

/ˈten.ə.mənt/

(noun) khu chung cư, nhà tập thể

Ví dụ:

families living in overcrowded tenements

các gia đình sống trong khu chung cư đông đúc

deed

/diːd/

(noun) việc làm, hành động, hành vi, văn bản, chứng thư;

(verb) chuyển nhượng

Ví dụ:

a brave deed

một hành động dũng cảm

quarters

/ˈkwɔr·t̬ərz/

(plural nouns) nơi ở, chỗ ở, nơi đóng quân

Ví dụ:

The soldiers returned to their quarters after training.

Những người lính trở về chỗ ở sau buổi huấn luyện.

dwelling

/ˈdwel.ɪŋ/

(noun) căn nhà, chỗ ở, nhà ở

Ví dụ:

The development will consist of 66 dwellings and a number of offices.

Sự phát triển sẽ bao gồm 66 căn nhà và một số văn phòng.

homestead

/ˈhoʊm.sted/

(noun) trang trại (nhà và đất), đất canh tác;

(verb) sinh sống và canh tác trên đất

Ví dụ:

They built a small homestead in the countryside and lived off the land.

Họ xây một trang trại nhỏ ở vùng quê và sống tự túc từ đất đai.

chateau

/ʃætˈoʊ/

(noun) lâu đài

Ví dụ:

The Loire Valley is home to more than 300 chateaux.

Thung lũng Loire là nơi có hơn 300 lâu đài.

domicile

/ˈdɑː.mə.saɪl/

(noun) nơi cư trú, địa chỉ đăng ký kinh doanh;

(verb) cư trú, đăng ký cư trú tại, có trụ sở tại

Ví dụ:

Canada is my current place of domicile.

Canada là nơi cư trú hiện tại của tôi.

hearth

/hɑːrθ/

(noun) gia đình, tổ ấm, nền lò sưởi, lòng lò sưởi

Ví dụ:

A bright fire was burning in the hearth.

Một ngọn lửa sáng đang cháy trong lòng lò sưởi.

haven

/ˈheɪ.vən/

(noun) nơi trú ẩn, nơi bình yên

Ví dụ:

a haven for wildlife

nơi trú ẩn cho động vật hoang dã

habitation

/ˌhæb.əˈteɪ.ʃən/

(noun) sự ở, sự cư trú, nhà ở, nơi cứ trú

Ví dụ:

They looked around for any signs of habitation.

Họ nhìn quanh để tìm bất kỳ dấu hiệu cư trú nào.

hovel

/ˈhɑː.vəl/

(noun) túp lều, căn nhà tồi tàn

Ví dụ:

Their house was little more than a hovel.

Ngôi nhà của họ chỉ hơn một cái lều một chút.

pied-à-terre

/ˌpjeɪ.dɑːˈter/

(noun) chỗ tạm trú

Ví dụ:

They live in Scotland but have a pied-à-terre in London.

Họ sống ở Scotland nhưng có một chỗ tạm trú ở London.

lodgings

/ˈlɑː.dʒɪŋz/

(phrase) chỗ trọ, chỗ ở

Ví dụ:

He managed to find lodgings close to where he worked.

Anh ấy đã tìm được chỗ trọ gần nơi làm việc.

shanty

/ˈʃæn.t̬i/

(noun) chòi, lều, lán, bài hò, nhà lụp xụp tồi tàn

Ví dụ:

The whole family lives in a shanty made of wood, mud and tin.

Cả gia đình sống trong cái chòi làm bằng gỗ, bùn và thiếc.

gazebo

/ɡəˈziː.boʊ/

(noun) vọng lâu

Ví dụ:

She wanted to build a gazebo in her back garden.

Cô ấy muốn xây một vọng lâu ở khu vườn sau nhà.

lean-to

/ˈliːn.tuː/

(noun) nhà chái;

(phrasal verb) nghiêng về

Ví dụ:

We keep hens in a lean-to at the back of the house.

Chúng tôi nuôi gà mái trong một cái nhà chái ở phía sau nhà.

barracks

/ˈber.əks/

(noun) doanh trại

Ví dụ:

The troops were ordered back to the barracks.

Quân đội được lệnh quay trở lại doanh trại.

yurt

/jɝːt/

(noun) lều Mông Cổ, lều yurt

Ví dụ:

All our yurts are made of quality canvas and raised on wooden platforms for warmth and an even surface.

Tất cả lều Mông Cổ của chúng tôi đều được làm bằng vải bạt chất lượng và được đặt trên nền gỗ để tạo độ ấm và bề mặt bằng phẳng.

belvedere

/ˈbel.və.dɪr/

(noun) tháp lầu, vọng lầu

Ví dụ:

A belvedere is an architectural structure sited to take advantage of a fine or scenic view.

Tháp lầu là một công trình kiến trúc được bố trí để tận dụng tầm nhìn đẹp hoặc phong cảnh.

cabana

/kəˈbæn.ə/

(noun) căn cabana (nhà nhỏ, đơn giản tại bãi biển hoặc bên hồ bơi)

Ví dụ:

All you need is a fruity drink and a cabana to complete the tropical island feel!

Tất cả những gì bạn cần là một thức uống trái cây và một căn cabana để hoàn thiện cảm giác của hòn đảo nhiệt đới!

ranch house

/ˈræntʃ haʊs/

(noun) ngôi nhà trên trang trại

Ví dụ:

Their home was a spacious ranch house.

Nhà của họ là một ngôi nhà trên trang trại rộng rãi.

infill

/ˈɪnfɪl/

(noun) việc xây dựng dự án ở các khu đất còn trống (trong đô thị), vật liệu trám bít chỗ hở;

(verb) chứa đầy, lấp đầy

Ví dụ:

infill development

phát triển dự án ở các khu đất còn trống

gentrification

/ˌdʒen.trə.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự cải tạo đô thị, quá trình cải tạo đô thị

Ví dụ:

Ordinary working people have been priced out of parts of Brooklyn by gentrification.

Người lao động bình thường đã phải rời khỏi một số khu vực của Brooklyn vì quá trình cải tạo đô thị.

slumlord

/ˈslʌm.lɔːrd/

(noun) chủ nhà trọ tồi, chủ nhà ổ chuột

Ví dụ:

The city council received numerous complaints about the slumlord who neglected his rundown properties.

Hội đồng thành phố đã nhận được nhiều khiếu nại về chủ nhà ổ chuột đã bỏ bê những bất động sản xuống cấp của mình.

parlour

/ˈpɑːr.lɚ/

(noun) tiệm, cửa hàng, phòng khách

Ví dụ:

She opened a small beauty parlour downtown.

Cô ấy mở một tiệm làm đẹp nhỏ ở trung tâm thành phố.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu