Bộ từ vựng Nói một cách khoa học! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nói một cách khoa học!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hóa sinh
Ví dụ:
The right foods can actually change your biochemistry.
Thực phẩm phù hợp thực sự có thể thay đổi hóa sinh của bạn.
(adjective) (thuộc) sinh học, ruột
Ví dụ:
Eating is a biological necessity!
Ăn uống là một nhu cầu sinh học cần thiết!
(adjective) nhân tạo, không tự nhiên, giả
Ví dụ:
Her skin glowed in the artificial light.
Làn da của cô ấy sáng lên trong ánh sáng nhân tạo.
(noun) sinh vật, sự tồn tại, tâm hồn
Ví dụ:
A nuclear war would kill millions of living beings.
Một cuộc chiến tranh hạt nhân sẽ giết chết hàng triệu sinh vật.
(noun) chu kỳ, chu trình, vòng;
(verb) đi xe đạp
Ví dụ:
The boom and slump periods of a trade cycle.
Thời kỳ bùng nổ và sụt giảm của một chu kỳ thương mại.
(abbreviation) DNA
Ví dụ:
A DNA test confirmed the suspect had been at the scene of the crime.
Kết quả xét nghiệm DNA xác nhận nghi phạm đã ở hiện trường vụ án.
(noun) di truyền học
Ví dụ:
Genetics is the study of genes.
Di truyền học là nghiên cứu về gen.
(verb) tiến hóa, tiến triển, phát triển
Ví dụ:
Did humans evolve from apes?
Phải chăng con người đã tiến hóa từ loài vượn?
(noun) hợp chất, từ ghép;
(verb) làm cho tồi tệ thêm, làm nghiêm trọng hơn, trộn;
(adjective) kép, ghép, đa hợp
Ví dụ:
The investment has grown $1,000 into $3,552 over five years, a compound annual return of 28.6%.
Khoản đầu tư đã tăng 1.000 đô la thành 3.552 đô la trong 5 năm, lợi tức kép hàng năm là 28,6%.
(noun) thành phần, yếu tố, nguyên tố
Ví dụ:
The death had all the elements of a great tabloid story.
Cái chết có tất cả các yếu tố của một câu chuyện lá cải tuyệt vời.
(noun) vấn đề, vật chất, chất;
(verb) quan trọng
Ví dụ:
The structure and properties of matter.
Cấu trúc và đặc tính của vật chất.
(noun) khoáng sản, khoáng vật, nước khoáng;
(adjective) khoáng, vô cơ
Ví dụ:
mineral ingredients such as zinc oxide
các thành phần khoáng như oxit kẽm
(noun) phân tử
Ví dụ:
A molecule of water consists of two atoms of hydrogen and one atom of oxygen.
Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
(noun) đáp án, lời giải, giải pháp
Ví dụ:
There's no easy solution to this problem.
Không có giải pháp dễ dàng cho vấn đề này.
(noun) điểm sôi, nhiệt độ bay hơi
Ví dụ:
The boiling point of water is 100°C.
Điểm sôi của nước là 100 ° C.
(noun) điểm đóng băng, điểm đông
Ví dụ:
The freezing point of water is 32°F or 0°C.
Điểm đóng băng của nước là 32 ° F hoặc 0 ° C.
(noun) sự bức xạ, sự phát xạ, sự tỏa ra
Ví dụ:
Many servicemen suffered radiation sickness after the early atomic tests.
Nhiều quân nhân bị bệnh phóng xạ sau các cuộc thử nghiệm nguyên tử ban đầu.
(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;
(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;
(adjective) đi trước, trước
Ví dụ:
advance notice
thông báo trước
(verb) hút, hấp thu, lôi cuốn
Ví dụ:
Plants absorb carbon dioxide.
Thực vật hấp thụ khí cacbonic.
(verb) hoạt hóa, làm hoạt động, làm phóng xạ
Ví dụ:
The alarm is activated by the lightest pressure.
Báo động được kích hoạt bằng áp suất nhẹ nhất.
(verb) sinh ra, tạo ra
Ví dụ:
Changes that are likely to generate controversy.
Những thay đổi có thể tạo ra tranh cãi.
(noun) công nghiệp, kỹ nghệ, sự chăm chỉ
Ví dụ:
The city needs to attract more industry.
Thành phố cần thu hút nhiều ngành công nghiệp hơn.
(noun) kỹ thuật xây dựng dân dụng, công trình dân dụng
Ví dụ:
In civil engineering, a major component of functionality is safety: civil structures are meant to be used by large numbers of people, with near-perfect safety.
Trong công trình dân dụng, một thành phần chính của chức năng là an toàn: các công trình dân dụng được sử dụng bởi số lượng lớn người, với độ an toàn gần như hoàn hảo.
(noun) bản thiết kế (đường vẽ màu trắng trên nền giấy xanh), kế hoạch chi tiết
Ví dụ:
A blueprint has been drawn up for a massive new retail and leisure complex.
Một bản thiết kế đã được vạch ra cho một khu phức hợp bán lẻ và giải trí mới khổng lồ.
(noun) động cơ, máy, đầu máy
Ví dụ:
My car's been having engine trouble recently.
Xe của tôi gần đây có vấn đề về động cơ.
(noun) bộ cảm biến
Ví dụ:
The security device has a heat sensor which detects the presence of people and animals.
Thiết bị an ninh có cảm biến nhiệt phát hiện sự hiện diện của người và động vật.
(noun) mạch, giải đấu, vòng đua, đường đua;
(verb) đi vòng quanh
Ví dụ:
A defect was found in the electrical circuit.
Một khiếm khuyết đã được tìm thấy trong mạch điện.
(noun) dây, bức điện tín;
(verb) mắc (dây) điện, đánh điện, buộc bằng dây
Ví dụ:
Someone had cut the phone wires.
Ai đó đã cắt dây điện thoại.
(noun) cánh đồng, mỏ, trường (vật lý);
(verb) đề cử, làm người chặn bóng, đưa ra sân
Ví dụ:
a wheat field
một cánh đồng lúa mì
(noun) cử động, cử chỉ, dáng đi;
(verb) ra hiệu, ra ý
Ví dụ:
What was Newton's first law of motion?
Định luật chuyển động đầu tiên của Newton là gì?
(noun) động cơ, mô tơ, xe ô tô;
(verb) đi ô tô, lái xe, bắt đầu chạy;
(adjective) vận động, cơ giới, (thuộc) ô tô
Ví dụ:
He has poor motor functions.
Anh ta có chức năng vận động kém.
(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;
(verb) giám sát
Ví dụ:
a heart monitor
máy theo dõi tim
(verb) định giá, đánh giá, ước lượng;
(noun) tỷ lệ, giá, hạng
Ví dụ:
The crime rate rose by 26 percent.
Tỷ lệ tội phạm tăng 26 phần trăm.
(noun) sự phong hóa, thời tiết, nắng mưa
Ví dụ:
Weathering has seriously eroded the caves.
Phong hóa đã làm xói mòn nghiêm trọng các hang động.