Avatar of Vocabulary Set Nói một cách khoa học!

Bộ từ vựng Nói một cách khoa học! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nói một cách khoa học!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

biochemistry

/ˌbaɪ.oʊˈkem.ɪ.stri/

(noun) hóa sinh

Ví dụ:

The right foods can actually change your biochemistry.

Thực phẩm phù hợp thực sự có thể thay đổi hóa sinh của bạn.

biological

/ˌbaɪ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) sinh học, ruột

Ví dụ:

Eating is a biological necessity!

Ăn uống là một nhu cầu sinh học cần thiết!

artificial

/ˌɑːr.t̬əˈfɪʃ.əl/

(adjective) nhân tạo, không tự nhiên, giả

Ví dụ:

Her skin glowed in the artificial light.

Làn da của cô ấy sáng lên trong ánh sáng nhân tạo.

bacteria

/bækˈtɪr.i.ə/

(noun) vi khuẩn

Ví dụ:

a colony of bacteria

một đàn vi khuẩn

being

/ˈbiː.ɪŋ/

(noun) sinh vật, sự tồn tại, tâm hồn

Ví dụ:

A nuclear war would kill millions of living beings.

Một cuộc chiến tranh hạt nhân sẽ giết chết hàng triệu sinh vật.

cycle

/ˈsaɪ.kəl/

(noun) chu kỳ, chu trình, vòng;

(verb) đi xe đạp

Ví dụ:

The boom and slump periods of a trade cycle.

Thời kỳ bùng nổ và sụt giảm của một chu kỳ thương mại.

DNA

/ˌdiː.enˈeɪ/

(abbreviation) DNA

Ví dụ:

A DNA test confirmed the suspect had been at the scene of the crime.

Kết quả xét nghiệm DNA xác nhận nghi phạm đã ở hiện trường vụ án.

genetics

/dʒəˈnet̬.ɪks/

(noun) di truyền học

Ví dụ:

Genetics is the study of genes.

Di truyền học là nghiên cứu về gen.

evolve

/ɪˈvɑːlv/

(verb) tiến hóa, tiến triển, phát triển

Ví dụ:

Did humans evolve from apes?

Phải chăng con người đã tiến hóa từ loài vượn?

compound

/ˈkɑːm.paʊnd/

(noun) hợp chất, từ ghép;

(verb) làm cho tồi tệ thêm, làm nghiêm trọng hơn, trộn;

(adjective) kép, ghép, đa hợp

Ví dụ:

The investment has grown $1,000 into $3,552 over five years, a compound annual return of 28.6%.

Khoản đầu tư đã tăng 1.000 đô la thành 3.552 đô la trong 5 năm, lợi tức kép hàng năm là 28,6%.

element

/ˈel.ə.mənt/

(noun) thành phần, yếu tố, nguyên tố

Ví dụ:

The death had all the elements of a great tabloid story.

Cái chết có tất cả các yếu tố của một câu chuyện lá cải tuyệt vời.

matter

/ˈmæt̬.ɚ/

(noun) vấn đề, vật chất, chất;

(verb) quan trọng

Ví dụ:

The structure and properties of matter.

Cấu trúc và đặc tính của vật chất.

mineral

/ˈmɪn.ər.əl/

(noun) khoáng sản, khoáng vật, nước khoáng;

(adjective) khoáng, vô cơ

Ví dụ:

mineral ingredients such as zinc oxide

các thành phần khoáng như oxit kẽm

molecule

/ˈmɑː.lɪ.kjuːl/

(noun) phân tử

Ví dụ:

A molecule of water consists of two atoms of hydrogen and one atom of oxygen.

Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

solution

/səˈluː.ʃən/

(noun) đáp án, lời giải, giải pháp

Ví dụ:

There's no easy solution to this problem.

Không có giải pháp dễ dàng cho vấn đề này.

boiling point

/ˈbɔɪlɪŋ pɔɪnt/

(noun) điểm sôi, nhiệt độ bay hơi

Ví dụ:

The boiling point of water is 100°C.

Điểm sôi của nước là 100 ° C.

freezing point

/ˈfriːzɪŋ pɔɪnt/

(noun) điểm đóng băng, điểm đông

Ví dụ:

The freezing point of water is 32°F or 0°C.

Điểm đóng băng của nước là 32 ° F hoặc 0 ° C.

radiation

/ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/

(noun) sự bức xạ, sự phát xạ, sự tỏa ra

Ví dụ:

Many servicemen suffered radiation sickness after the early atomic tests.

Nhiều quân nhân bị bệnh phóng xạ sau các cuộc thử nghiệm nguyên tử ban đầu.

advance

/ədˈvæns/

(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;

(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;

(adjective) đi trước, trước

Ví dụ:

advance notice

thông báo trước

absorb

/əbˈsɔːrb/

(verb) hút, hấp thu, lôi cuốn

Ví dụ:

Plants absorb carbon dioxide.

Thực vật hấp thụ khí cacbonic.

activate

/ˈæk.tə.veɪt/

(verb) hoạt hóa, làm hoạt động, làm phóng xạ

Ví dụ:

The alarm is activated by the lightest pressure.

Báo động được kích hoạt bằng áp suất nhẹ nhất.

generate

/ˈdʒen.ə.reɪt/

(verb) sinh ra, tạo ra

Ví dụ:

Changes that are likely to generate controversy.

Những thay đổi có thể tạo ra tranh cãi.

industry

/ˈɪn.də.stri/

(noun) công nghiệp, kỹ nghệ, sự chăm chỉ

Ví dụ:

The city needs to attract more industry.

Thành phố cần thu hút nhiều ngành công nghiệp hơn.

civil engineering

/ˌsɪv.əl ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/

(noun) kỹ thuật xây dựng dân dụng, công trình dân dụng

Ví dụ:

In civil engineering, a major component of functionality is safety: civil structures are meant to be used by large numbers of people, with near-perfect safety.

Trong công trình dân dụng, một thành phần chính của chức năng là an toàn: các công trình dân dụng được sử dụng bởi số lượng lớn người, với độ an toàn gần như hoàn hảo.

blueprint

/ˈbluː.prɪnt/

(noun) bản thiết kế (đường vẽ màu trắng trên nền giấy xanh), kế hoạch chi tiết

Ví dụ:

A blueprint has been drawn up for a massive new retail and leisure complex.

Một bản thiết kế đã được vạch ra cho một khu phức hợp bán lẻ và giải trí mới khổng lồ.

engine

/ˈen.dʒɪn/

(noun) động cơ, máy, đầu máy

Ví dụ:

My car's been having engine trouble recently.

Xe của tôi gần đây có vấn đề về động cơ.

sensor

/ˈsen.sɚ/

(noun) bộ cảm biến

Ví dụ:

The security device has a heat sensor which detects the presence of people and animals.

Thiết bị an ninh có cảm biến nhiệt phát hiện sự hiện diện của người và động vật.

circuit

/ˈsɝː.kɪt/

(noun) mạch, giải đấu, vòng đua, đường đua;

(verb) đi vòng quanh

Ví dụ:

A defect was found in the electrical circuit.

Một khiếm khuyết đã được tìm thấy trong mạch điện.

wire

/waɪr/

(noun) dây, bức điện tín;

(verb) mắc (dây) điện, đánh điện, buộc bằng dây

Ví dụ:

Someone had cut the phone wires.

Ai đó đã cắt dây điện thoại.

field

/fiːld/

(noun) cánh đồng, mỏ, trường (vật lý);

(verb) đề cử, làm người chặn bóng, đưa ra sân

Ví dụ:

a wheat field

một cánh đồng lúa mì

motion

/ˈmoʊ.ʃən/

(noun) cử động, cử chỉ, dáng đi;

(verb) ra hiệu, ra ý

Ví dụ:

What was Newton's first law of motion?

Định luật chuyển động đầu tiên của Newton là gì?

motor

/ˈmoʊ.t̬ɚ/

(noun) động cơ, mô tơ, xe ô tô;

(verb) đi ô tô, lái xe, bắt đầu chạy;

(adjective) vận động, cơ giới, (thuộc) ô tô

Ví dụ:

He has poor motor functions.

Anh ta có chức năng vận động kém.

monitor

/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/

(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;

(verb) giám sát

Ví dụ:

a heart monitor

máy theo dõi tim

rate

/reɪt/

(verb) định giá, đánh giá, ước lượng;

(noun) tỷ lệ, giá, hạng

Ví dụ:

The crime rate rose by 26 percent.

Tỷ lệ tội phạm tăng 26 phần trăm.

weathering

/ˈweð.ɚ.ɪŋ/

(noun) sự phong hóa, thời tiết, nắng mưa

Ví dụ:

Weathering has seriously eroded the caves.

Phong hóa đã làm xói mòn nghiêm trọng các hang động.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu