Bộ từ vựng Thành công và Thất bại 2 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thành công và Thất bại 2' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) ước, phải chi, muốn;
(noun) điều mong ước, nguyện vọng, sự ước mong
Ví dụ:
The union has reiterated its wish for an agreement.
Công đoàn đã nhắc lại mong muốn của mình về một thỏa thuận.
(noun) thành tích, thành tựu, quá trình đạt được
Ví dụ:
Winning the award was a major achievement in her career.
Giành giải thưởng là một thành tựu lớn trong sự nghiệp của cô ấy.
(noun) sự nhắm, đích, mục đích;
(verb) nhắm, giáng, nện
Ví dụ:
Our primary aim is to achieve financial discipline.
Mục tiêu chính của chúng tôi là đạt được kỷ luật tài chính.
(noun) tham vọng
Ví dụ:
Her ambition was to become a pilot.
Tham vọng của cô ấy là trở thành một phi công.
(adjective) sáng, sáng chói, tươi;
(adverb) sáng chói, sáng ngời;
(noun) đèn pha
Ví dụ:
her bright, dark eyes
đôi mắt đen, sáng của cô ấy
(adjective) có hiệu quả, có công hiệu
Ví dụ:
effective solutions to environmental problems
giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường
(noun) sự cố gắng, sự ráng sức, sự nỗ lực
Ví dụ:
If we could all make an effort to keep this office tidier it would help.
Nếu tất cả chúng ta có thể nỗ lực để giữ cho văn phòng này gọn gàng hơn thì điều đó sẽ hữu ích.
(verb) trông nom, quản lý, thu xếp
Ví dụ:
Their elder son managed the farm.
Con trai lớn của họ quản lý trang trại.
(adjective) thực hành, thiết thực, thực tế;
(noun) sự kiểm tra, bài thực hành
Ví dụ:
There are two obvious practical applications of the research.
Có hai ứng dụng thực tế rõ ràng của nghiên cứu.
(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;
(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực
Ví dụ:
Two is a positive number.
Hai là một số dương.
(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;
(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;
(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực
Ví dụ:
The new tax was having a very negative effect on car sales.
Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.
(verb) quảng bá, xúc tiến, thúc đẩy
Ví dụ:
The band have gone on tour to promote their new album.
Ban nhạc đã đi lưu diễn để quảng bá cho album mới của họ.
(verb) tôn trọng, kính trọng, khâm phục;
(noun) sự kính trọng, sự tôn trọng
Ví dụ:
The director had a lot of respect for Douglas as an actor.
Đạo diễn rất tôn trọng Douglas với tư cách là một diễn viên.
(noun) điều bí mật, bí quyết, điều bí ẩn;
(adjective) thầm kín, bí mật, kín đáo
Ví dụ:
How did you guess I had a secret plan?
Làm thế nào bạn đoán được tôi đã có một kế hoạch bí mật?
(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;
(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ
Ví dụ:
Environmental groups are fast gaining support among young people.
Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.
(phrasal verb) tiếp tục duy trì, cải thiện
Ví dụ:
His dancing technique is good, but he needs to work on his stamina.
Kỹ thuật nhảy của anh ấy tốt, nhưng anh ấy cần phải cải thiện sức chịu đựng của mình.
(noun) giấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng;
(verb) mơ, nằm mơ thấy, mơ màng
Ví dụ:
I had a recurrent dream about falling from great heights.
Tôi đã lặp đi lặp lại một giấc mơ về việc rơi từ độ cao lớn.
(adjective) đầy hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng;
(noun) người có triển vọng, người đầy hy vọng
Ví dụ:
He was hopeful about the outcome of the meeting.
Ông ấy đầy hy vọng về kết quả của cuộc họp.
(noun) sự tiến triển, tiến bộ, phát triển;
(verb) tiến bộ, phát triển, tiến tới
Ví dụ:
The darkness did not stop my progress.
Bóng tối không ngăn được bước tiến của tôi.
(verb) dự định, có ý định, dành cho, hướng đến
Ví dụ:
The company intends to cut 400 jobs.
Công ty dự định cắt giảm 400 việc làm.
(verb) đi, đi đến, đi tới;
(noun) sự đi, sức sống, nhiệt tình
Ví dụ:
I thought I'd give it a go.
Tôi nghĩ tôi sẽ làm thử.
(noun) cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, ý chí quyết tâm;
(verb) đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau
Ví dụ:
We'll get into a fight and wind up with bloody noses.
Chúng ta sẽ lao vào một cuộc chiến đấu và kết thúc bằng máu mũi.
(adverb) may mắn, may thay
Ví dụ:
Fortunately, no shots were fired and no one was hurt.
May thay, không có phát súng nào được bắn ra và không ai bị thương.
(adverb) một cách đáng tiếc, không may
Ví dụ:
Unfortunately, we do not have the time to interview every applicant.
Thật không may, chúng tôi không có thời gian để phỏng vấn mọi ứng viên.
(adverb) thành công, thắng lợi, thành đạt
Ví dụ:
She has successfully completed her mission.
Cô ấy đã thành công hoàn thành nhiệm vụ của mình.
(noun) kết quả;
(verb) đưa đến kết quả
Ví dụ:
The road has been widened, but the result is just more traffic.
Con đường đã được mở rộng, nhưng kết quả là chỉ có nhiều xe cộ hơn.