Bộ từ vựng Dịp đặc biệt trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dịp đặc biệt' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự sinh đẻ, ca đẻ, sự ra đời
Ví dụ:
He was blind from birth.
Anh ta bị mù từ khi ra đời.
(noun) sự tốt nghiệp, lễ trao bằng tốt nghiệp, sự chia độ
Ví dụ:
a graduation ceremony
một buổi lễ tốt nghiệp
(noun) sự hứa hẹn, sự hứa hôn, lời hứa hôn
Ví dụ:
She'd broken off her engagement to Paul.
Cô ấy đã phá vỡ lời hứa hôn với Paul.
(noun) lễ cưới, hôn lễ, lễ kết hôn
Ví dụ:
Do you know the date of Caroline and Matthew's wedding?
Bạn có biết lễ cưới của Caroline và Matthew không?
(noun) Ngày của Cha
Ví dụ:
They bought a gift for their father on Father's Day.
Họ đã mua một món quà cho cha của họ vào Ngày của Cha.
(noun) Tết Dương lịch, ngày đầu năm mới
Ví dụ:
We are having a party on New Year's Day.
Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc vào ngày đầu năm mới.
(noun) Ngày của Mẹ
Ví dụ:
They bought a gift for their mother on Mother's Day.
Họ đã mua một món quà cho mẹ của họ vào Ngày của Mẹ.
(noun) ngày lễ tình nhân
Ví dụ:
He gave her chocolate on Valentine's Day.
Anh ấy đã tặng sô cô la cho cô ấy vào ngày lễ tình nhân.
(noun) ngày lễ Halloween
Ví dụ:
Halloween is a very popular festival in Western countries.
Halloween là một lễ hội rất phổ biến ở các nước phương Tây.
(noun) sự kiện, sự việc, môn thi đấu
Ví dụ:
One of the main political events of the late 20th century.
Một trong những sự kiện chính trị chính của cuối thế kỷ 20.
(noun) dịp, cơ hội, duyên cớ;
(verb) gây ra, là nguyên nhân của
Ví dụ:
It's the first time that I've had occasion to complain.
Đây là lần đầu tiên tôi có cơ hội để phàn nàn.
(noun) sự tụ họp, buổi tụ họp, sự hái
Ví dụ:
a family gathering
một buổi tụ họp gia đình
(noun) giấy mời, sự mời, lời mời
Ví dụ:
a wedding invitation
một lời mời đám cưới
(verb) mời, mời gọi;
(noun) giấy mời, lời mời
Ví dụ:
No one turns down an invite to one of Mickey's parties.
Không ai từ chối lời mời đến một trong các bữa tiệc của Mickey.
(noun) sự ném, sự vứt, khoảng ném xa;
(verb) ném, quăng, vật ngã
Ví dụ:
a throw of the dice
ném xúc xắc
(verb) cầm, giữ, tổ chức
Ví dụ:
She was holding a brown leather suitcase.
Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.
(noun) sự tán dương, hoạt động kỷ niệm, sự ca tụng
Ví dụ:
The birth of his son was a cause for celebration.
Sự ra đời của con trai anh ấy là một nguyên nhân để tổ chức hoạt động kỷ niệm.
(verb) kỷ niệm, cử hành, tán dương
Ví dụ:
They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.
Họ đang làm lễ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng.
(verb) tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí
Ví dụ:
A tremendous game that thoroughly entertained the crowd.
Một trò chơi tuyệt vời giúp giải trí triệt để cho đám đông.
(noun) ngọn cờ, biểu ngữ, băng rôn;
(adjective) tốt, quan trọng, hạng nhất
Ví dụ:
I predict that 1998 will be a banner year.
Tôi dự đoán rằng 1998 sẽ là một năm tiêu biểu.
(phrasal verb) thổi, phun trào, đánh bại hoàn toàn;
(noun) vụ nổ lốp, bữa tiệc thịnh soạn, chiến thắng áp đảo
Ví dụ:
to have a blowout
có một vụ nổ lốp
(noun) cây nến, nến;
(verb) soi (trứng)
Ví dụ:
The room was lit by candles.
Căn phòng được thắp sáng bởi những cây nến.
(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;
(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;
(adjective) hiện tại, bây giờ
Ví dụ:
She did not expect to find herself in her present situation.
Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.
(verb) gói, bọc, bao phủ;
(noun) đồ khoác ngoài, đồ choàng, bánh wrap
Ví dụ:
beach wraps
áo choàng đi biển
(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập
Ví dụ:
A crowd gathered in the square.
Một đám đông tụ tập ở quảng trường.
(verb) tham gia
Ví dụ:
Thousands participated in a nationwide strike.
Hàng ngàn người đã tham gia vào một cuộc đình công trên toàn quốc.
(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;
(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức
Ví dụ:
a dinner-party host
người tổ chức tiệc tối