Avatar of Vocabulary Set Dịp đặc biệt

Bộ từ vựng Dịp đặc biệt trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dịp đặc biệt' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

birth

/bɝːθ/

(noun) sự sinh đẻ, ca đẻ, sự ra đời

Ví dụ:

He was blind from birth.

Anh ta bị mù từ khi ra đời.

birthday

/ˈbɝːθ.deɪ/

(noun) sinh nhật

Ví dụ:

a birthday cake

một chiếc bánh sinh nhật

graduation

/ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/

(noun) sự tốt nghiệp, lễ trao bằng tốt nghiệp, sự chia độ

Ví dụ:

a graduation ceremony

một buổi lễ tốt nghiệp

engagement

/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

(noun) sự hứa hẹn, sự hứa hôn, lời hứa hôn

Ví dụ:

She'd broken off her engagement to Paul.

Cô ấy đã phá vỡ lời hứa hôn với Paul.

wedding

/ˈwed.ɪŋ/

(noun) lễ cưới, hôn lễ, lễ kết hôn

Ví dụ:

Do you know the date of Caroline and Matthew's wedding?

Bạn có biết lễ cưới của Caroline và Matthew không?

Father's Day

/ˈfɑːðərz deɪ/

(noun) Ngày của Cha

Ví dụ:

They bought a gift for their father on Father's Day.

Họ đã mua một món quà cho cha của họ vào Ngày của Cha.

New Year's Day

/ˌnuː jɪrz ˈdeɪ/

(noun) Tết Dương lịch, ngày đầu năm mới

Ví dụ:

We are having a party on New Year's Day.

Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc vào ngày đầu năm mới.

Mother's Day

/ˈmʌðərz deɪ/

(noun) Ngày của Mẹ

Ví dụ:

They bought a gift for their mother on Mother's Day.

Họ đã mua một món quà cho mẹ của họ vào Ngày của Mẹ.

valentine's day

/ˌvæl.ən.taɪnz ˈdeɪ/

(noun) ngày lễ tình nhân

Ví dụ:

He gave her chocolate on Valentine's Day.

Anh ấy đã tặng sô cô la cho cô ấy vào ngày lễ tình nhân.

halloween

/ˌhæl.oʊˈiːn/

(noun) ngày lễ Halloween

Ví dụ:

Halloween is a very popular festival in Western countries.

Halloween là một lễ hội rất phổ biến ở các nước phương Tây.

event

/ɪˈvent/

(noun) sự kiện, sự việc, môn thi đấu

Ví dụ:

One of the main political events of the late 20th century.

Một trong những sự kiện chính trị chính của cuối thế kỷ 20.

occasion

/əˈkeɪ.ʒən/

(noun) dịp, cơ hội, duyên cớ;

(verb) gây ra, là nguyên nhân của

Ví dụ:

It's the first time that I've had occasion to complain.

Đây là lần đầu tiên tôi có cơ hội để phàn nàn.

gathering

/ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/

(noun) sự tụ họp, buổi tụ họp, sự hái

Ví dụ:

a family gathering

một buổi tụ họp gia đình

invitation

/ˌɪn.vəˈteɪ.ʃən/

(noun) giấy mời, sự mời, lời mời

Ví dụ:

a wedding invitation

một lời mời đám cưới

invite

/ɪnˈvaɪt/

(verb) mời, mời gọi;

(noun) giấy mời, lời mời

Ví dụ:

No one turns down an invite to one of Mickey's parties.

Không ai từ chối lời mời đến một trong các bữa tiệc của Mickey.

throw

/θroʊ/

(noun) sự ném, sự vứt, khoảng ném xa;

(verb) ném, quăng, vật ngã

Ví dụ:

a throw of the dice

ném xúc xắc

hold

/hoʊld/

(verb) cầm, giữ, tổ chức

Ví dụ:

She was holding a brown leather suitcase.

Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.

celebration

/ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/

(noun) sự tán dương, hoạt động kỷ niệm, sự ca tụng

Ví dụ:

The birth of his son was a cause for celebration.

Sự ra đời của con trai anh ấy là một nguyên nhân để tổ chức hoạt động kỷ niệm.

celebrate

/ˈsel.ə.breɪt/

(verb) kỷ niệm, cử hành, tán dương

Ví dụ:

They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.

Họ đang làm lễ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng.

entertain

/en.t̬ɚˈteɪn/

(verb) tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí

Ví dụ:

A tremendous game that thoroughly entertained the crowd.

Một trò chơi tuyệt vời giúp giải trí triệt để cho đám đông.

banner

/ˈbæn.ɚ/

(noun) ngọn cờ, biểu ngữ, băng rôn;

(adjective) tốt, quan trọng, hạng nhất

Ví dụ:

I predict that 1998 will be a banner year.

Tôi dự đoán rằng 1998 sẽ là một năm tiêu biểu.

blow out

/bloʊ aʊt/

(phrasal verb) thổi, phun trào, đánh bại hoàn toàn;

(noun) vụ nổ lốp, bữa tiệc thịnh soạn, chiến thắng áp đảo

Ví dụ:

to have a blowout

có một vụ nổ lốp

candle

/ˈkæn.dəl/

(noun) cây nến, nến;

(verb) soi (trứng)

Ví dụ:

The room was lit by candles.

Căn phòng được thắp sáng bởi những cây nến.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

wrap

/ræp/

(verb) gói, bọc, bao phủ;

(noun) đồ khoác ngoài, đồ choàng, bánh wrap

Ví dụ:

beach wraps

áo choàng đi biển

gather

/ˈɡæð.ɚ/

(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập

Ví dụ:

A crowd gathered in the square.

Một đám đông tụ tập ở quảng trường.

participate

/pɑːrˈtɪs.ə.peɪt/

(verb) tham gia

Ví dụ:

Thousands participated in a nationwide strike.

Hàng ngàn người đã tham gia vào một cuộc đình công trên toàn quốc.

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu