Nghĩa của từ invitation trong tiếng Việt

invitation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

invitation

US /ˌɪn.vəˈteɪ.ʃən/
UK /ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/
"invitation" picture

Danh từ

1.

lời mời, thiệp mời

a written or spoken request inviting someone to go somewhere or to do something

Ví dụ:
She sent out invitations for her birthday party.
Cô ấy đã gửi thiệp mời cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
He received an invitation to speak at the conference.
Anh ấy đã nhận được lời mời phát biểu tại hội nghị.
2.

lời mời, sự mời

the act of inviting

Ví dụ:
The invitation to the royal wedding was a great honor.
Lời mời đến đám cưới hoàng gia là một vinh dự lớn.
Her warm smile was an invitation to talk.
Nụ cười ấm áp của cô ấy là một lời mời trò chuyện.