Avatar of Vocabulary Set Thịt và Sữa

Bộ từ vựng Thịt và Sữa trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thịt và Sữa' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bacon

/ˈbeɪ.kən/

(noun) thịt ba rọi muối, thịt ba rọi xông khói

Ví dụ:

Crisp rashers of bacon.

Thịt ba rọi xông khói chiên giòn.

red meat

/ˌred ˈmiːt/

(noun) thịt đỏ

Ví dụ:

My doctor advised me that eating red meat increased the risk of cancer.

Bác sĩ khuyên tôi rằng ăn thịt đỏ làm tăng nguy cơ ung thư.

white meat

/ˈwaɪt ˌmiːt/

(noun) thịt trắng

Ví dụ:

Chicken breast meat is the archetypal white meat.

Thịt ức gà là loại thịt trắng nguyên mẫu.

wing

/wɪŋ/

(noun) cánh, cánh gà, biên;

(verb) bay, chắp cánh, được gửi đến

Ví dụ:

Cut each chicken wing into 2 pieces at the joint.

Cắt mỗi cánh gà thành 2 miếng ở phần nối.

veal

/viːl/

(noun) thịt bê, bê

Ví dụ:

Veal is soft and tasty.

Thịt bê mềm và ngon.

turkey

/ˈtɝː.ki/

(noun) Thổ Nhĩ Kỳ, gà tây, sự thất bại

Ví dụ:

He wants to live in Turkey.

Anh ấy muốn sống ở Thổ Nhĩ Kỳ.

rib

/rɪb/

(noun) xương sườn, gân, sườn;

(verb) trêu chọc

Ví dụ:

He had several broken ribs.

Anh ta bị gãy nhiều xương sườn.

rabbit

/ˈræb.ɪt/

(noun) thỏ, lông thỏ, thịt thỏ;

(verb) nói dông dài, săn thỏ

Ví dụ:

He is trying to snare a rabbit.

Anh ta đang cố bẫy một con thỏ.

meatball

/ˈmiːt.bɑːl/

(noun) thịt viên

Ví dụ:

Spaghetti and meatballs.

Mì Ý và thịt viên.

seafood

/ˈsiː.fuːd/

(noun) hải sản

Ví dụ:

local seafood

hải sản địa phương

shellfish

/ˈʃel.fɪʃ/

(noun) động vật có vỏ (tôm, cua, trai sò, hến, ...)

Ví dụ:

This species is harmful to marine shellfish.

Loài này gây hại cho động vật có vỏ ở biển.

lobster

/ˈlɑːb.stɚ/

(noun) tôm hùm;

(verb) đi bắt tôm hùm

Ví dụ:

He served lobster with butter and lemon.

Anh ấy phục vụ tôm hùm với bơ và chanh.

hamburger

/ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/

(noun) bánh hamburger, thịt băm viên

Ví dụ:

Go anywhere in the world and you'll find some sort of hamburger restaurant.

Đi đến bất cứ đâu trên thế giới và bạn sẽ tìm thấy một số loại nhà hàng hamburger.

crab

/kræb/

(noun) cua, quả táo dại, người hay gắt gỏng;

(verb) cào xé, vồ, quắp (chim ưng)

Ví dụ:

All the shops on the seafront had crabs for sale.

Tất cả các cửa hàng bên bờ biển đều có cua để bán.

oyster

/ˈɔɪ.stɚ/

(noun) con hàu;

(verb) đi bắt hàu

Ví dụ:

Oysters are commonly eaten cooked or raw.

Hàu thường được ăn chín hoặc sống.

joint

/dʒɔɪnt/

(adjective) chung, cùng;

(noun) chỗ nối, mối nối, khớp

Ví dụ:

The companies issued a joint statement.

Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.

ham

/hæm/

(noun) đùi lợn muối, giăm bông, bắp đùi

Ví dụ:

thin slices of ham

giăm bông lát mỏng

flesh

/fleʃ/

(noun) thịt, cùi (quả), sự mập;

(verb) kích thích, làm cho hăng máu, đâm vào thịt

Ví dụ:

Vegetarians don't eat animal flesh.

Người ăn chay không ăn thịt động vật.

duck

/dʌk/

(noun) con vịt, vịt cái, thịt vịt;

(verb) cúi xuống, né, né tránh

Ví dụ:

A flock of ducks bobbed near the shore.

Một đàn vịt nhấp nhô gần bờ.

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

breast

/brest/

(noun) ngực, lườn, sườn (động vật), tâm trạng;

(verb) lên đến đỉnh, chạm cái gì bằng ngực, ưỡn ngực

Ví dụ:

When a woman becomes pregnant, her breasts tend to grow larger.

Khi phụ nữ mang thai, ngực của họ có xu hướng phát triển lớn hơn.

goose

/ɡuːs/

(noun) ngỗng, ngỗng cái, người khờ dại

Ví dụ:

Geese are distantly related to swans.

Ngỗng có họ hàng xa với thiên nga.

Swiss cheese

/ˌswɪs ˈtʃiːz/

(noun) pho mát Thụy Sĩ

Ví dụ:

I had a burger with a slice of melted Swiss cheese on top.

Tôi ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt với một lát pho mát Thụy Sĩ nấu chảy bên trên.

blue cheese

/ˌbluː ˈtʃiːz/

(noun) pho mát xanh

Ví dụ:

I want to try blue cheese.

Tôi muốn thử pho mát xanh.

cheddar

/ˈtʃed.ɚ/

(noun) pho mát Cheddar

Ví dụ:

Do you want to try Cheddar?

Bạn có muốn thử pho mát Cheddar không?

cream cheese

/ˈkriːm ˌtʃiːz/

(noun) kem phô mai

Ví dụ:

Cover the cake with cream cheese.

Phủ kem phô mai lên mặt bánh.

gouda

/ˈɡuː.də/

(noun) pho mát Gouda

Ví dụ:

Do you want to try Gouda?

Bạn có muốn thử pho mát Gouda không?

yolk

/joʊk/

(noun) lòng đỏ trứng, noãn hoàn (sinh vật học)

Ví dụ:

I like eggs lightly cooked so that the yolk is still runny.

Tôi thích trứng nấu chín nhẹ để lòng đỏ vẫn còn chảy.

white

/waɪt/

(noun) màu trắng, sắc tái, lòng trắng;

(adjective) trắng, bạch, bạc

Ví dụ:

a sheet of white paper

một tờ giấy trắng

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu