Nghĩa của từ cheddar trong tiếng Việt
cheddar trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cheddar
US /ˈtʃed.ɚ/
UK /ˈtʃed.ər/
Danh từ
cheddar, phô mai cheddar
a firm, crumbly, off-white, natural cheese originating from the English village of Cheddar in Somerset
Ví dụ:
•
I love a good slice of cheddar cheese on my sandwich.
Tôi thích một lát phô mai cheddar ngon trên bánh mì kẹp của mình.
•
The recipe calls for sharp cheddar.
Công thức yêu cầu phô mai cheddar đậm vị.