Avatar of Vocabulary Set Văn chương

Bộ từ vựng Văn chương trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Văn chương' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

author

/ˈɑː.θɚ/

(noun) tác giả, người tạo ra, người gây ra

Ví dụ:

He is the author of several books on the subject.

Ông ấy là tác giả của một số cuốn sách về chủ đề này.

bestseller

/ˌbestˈsel.ɚ/

(noun) sản phẩm bán chạy nhất

Ví dụ:

The "Harry Potter" novels were all bestsellers.

Tiểu thuyết "Harry Potter" đều là những sản phẩm bán chạy nhất.

biography

/baɪˈɑː.ɡrə.fi/

(noun) tiểu sử, lý lịch

Ví dụ:

He wrote a biography of Winston Churchill.

Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử của Winston Churchill.

fairy tale

/ˈfer.i ˌteɪl/

(noun) truyện cổ tích, chuyện thần kỳ, chuyện khó tin;

(adjective) cổ tích, thần tiên, thần kỳ

Ví dụ:

They had a fairy-tale wedding.

Họ đã có một đám cưới cổ tích.

fiction

/ˈfɪk.ʃən/

(noun) truyện hư cấu, tiểu thuyết hư cấu, điều hư cấu, tưởng tượng

Ví dụ:

The book is a work of fiction and not intended as a historical account.

Cuốn sách là một tác phẩm hư cấu và không nhằm mục đích ghi lại lịch sử.

non-fiction

/ˌnɑːnˈfɪk.ʃən/

(noun) truyện phi hư cấu, tiểu thuyết phi hư cấu

Ví dụ:

High on the bestseller lists of non-fiction.

Xếp hạng cao trong danh sách sách bán chạy nhất về sách phi hư cấu.

introduction

/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/

(noun) lời giới thiệu, sự giới thiệu, lời mở đầu

Ví dụ:

The introduction of new working practices has dramatically improved productivity.

Sự ra đời của các phương thức làm việc mới đã cải thiện đáng kể năng suất.

metaphor

/ˈmet̬.ə.fɔːr/

(noun) phép ẩn dụ

Ví dụ:

Her poetry depends on suggestion and metaphor.

Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.

mystery

/ˈmɪs.tɚ.i/

(noun) điều huyền bí, điều thần bí, tiểu thuyết thần bí

Ví dụ:

the mysteries of outer space

những bí ẩn của không gian vũ trụ

myth

/mɪθ/

(noun) thần thoại, chuyện hoang đường, chuyện tưởng tượng

Ví dụ:

ancient Celtic myths

thần thoại Celtic cổ đại

plot

/plɑːt/

(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;

(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ

Ví dụ:

The movie has a very simple plot.

Phim có cốt truyện rất đơn giản.

poem

/ˈpoʊ.əm/

(noun) bài thơ, cái nên thơ, cảnh đẹp như thơ

Ví dụ:

The sun is an important symbol in this poem.

Mặt trời là một biểu tượng quan trọng trong bài thơ này.

poetry

/ˈpoʊ.ə.tri/

(noun) thi ca, nghệ thuật thơ, chất thơ

Ví dụ:

He is chiefly famous for his love poetry.

Ông ấy chủ yếu nổi tiếng về thơ tình.

quotation

/kwoʊˈteɪ.ʃən/

(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, giá cả hàng hóa

Ví dụ:

a quotation from Mark Twain

trích dẫn của Mark Twain

quote

/kwoʊt/

(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, sự báo giá;

(verb) dẫn chứng, báo giá, định giá

Ví dụ:

a quote from Wordsworth

trích dẫn từ Wordsworth

review

/rɪˈvjuː/

(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;

(verb) xem lại, xem xét, phê bình

Ví dụ:

a comprehensive review of defense policy

đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng

setting

/ˈset̬.ɪŋ/

(noun) bối cảnh, sự sắp đặt, khung cảnh

Ví dụ:

Cozy waterfront cottage in a peaceful country setting.

Ngôi nhà nhỏ kiểu nông thôn ấm cúng bên bờ sông trong khung cảnh đồng quê yên bình.

short story

/ˌʃɔːrt ˈstɔːr.i/

(noun) truyện ngắn

Ví dụ:

He published a book of short stories.

Ông ấy đã xuất bản một tập truyện ngắn.

storyline

/ˈstɔːr.i.laɪn/

(noun) cốt truyện, tình tiết

Ví dụ:

Her novels always have the same basic storyline.

Tiểu thuyết của cô ấy luôn có cùng một cốt truyện cơ bản.

storyteller

/ˈstɔːr.iˌtel.ɚ/

(noun) người kể chuyện, người viết truyện

Ví dụ:

My grandmother was a pretty good storyteller.

Bà tôi là một người kể chuyện khá giỏi.

tale

/teɪl/

(noun) câu chuyện

Ví dụ:

a delightful children's tale

một câu chuyện thú vị dành cho trẻ em

title

/ˈtaɪ.t̬əl/

(noun) tiêu đề, tít, tước vị

Ví dụ:

The author and title of the book.

Tác giả và tiêu đề của quyển sách.

verse

/vɝːs/

(noun) thể thơ, thơ ca, thơ

Ví dụ:

a lament in verse

một lời than thở trong câu thơ

writing

/ˈraɪ.t̬ɪŋ/

(noun) sự viết văn, chữ viết, văn phong

Ví dụ:

Parents want schools to concentrate on reading, writing, and arithmetic.

Phụ huynh muốn các trường học tập trung vào đọc, viết và số học.

gothic

/ˈɡɑː.θɪk/

(adjective) (thuộc) Gothic;

(noun) phong cách Gothic, kiểu chữ Gothic, chữ in Gothic

Ví dụ:

a Gothic cathedral

một nhà thờ Gothic

literary

/ˈlɪt̬.ə.rer.i/

(adjective) (thuộc) văn chương, có tính chất văn học

Ví dụ:

The great literary works of the nineteenth century.

Những tác phẩm văn học lớn của thế kỉ XIX.

poetic

/poʊˈet̬.ɪk/

(adjective) có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ

Ví dụ:

The story is written in richly poetic language.

Truyện được viết bằng ngôn ngữ giàu chất thơ.

young adult

/ˌjʌŋ ˈæd.ʌlt/

(noun) thanh niên, tiểu thuyết dành cho giới trẻ;

(adjective) dành cho giới trẻ

Ví dụ:

young adult novels

tiểu thuyết dành cho giới trẻ

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu