Avatar of Vocabulary Set Động từ cần thiết 3

Bộ từ vựng Động từ cần thiết 3 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ cần thiết 3' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

request

/rɪˈkwest/

(verb) yêu cầu, đề nghị, thỉnh cầu;

(noun) lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, nhu cầu

Ví dụ:

They received hundreds of requests for more information.

Họ đã nhận được hàng trăm yêu cầu để biết thêm thông tin.

require

/rɪˈkwaɪr/

(verb) yêu cầu, đòi hỏi, cần phải

Ví dụ:

Three patients required operations.

Ba bệnh nhân được yêu cầu phẫu thuật.

revise

/rɪˈvaɪz/

(noun) bản sửa đổi;

(verb) sửa lại, xem lại, sửa đổi

Ví dụ:

I handed in the revises this morning.

Tôi đã nộp bản sửa đổi sáng nay.

risk

/rɪsk/

(noun) nguy cơ, sự nguy hiểm, sự rủi ro

Ví dụ:

Flouting the law was too much of a risk.

Lách luật là quá nhiều rủi ro.

roll

/roʊl/

(noun) cuốn, cuộn, súc, ổ, văn kiện, hồ sơ, danh sách;

(verb) lăn, cuốn, quấn, cuộn, làm cho cuồn cuộn

Ví dụ:

a roll of carpet

cuộn thảm

scan

/skæn/

(verb) xem qua, lướt qua, thăm dò

Ví dụ:

She scanned through the newspaper over breakfast.

Cô ấy đã xem qua tờ báo trong lúc ăn sáng.

separate

/ˈsep.ɚ.ət/

(verb) tách rời ra, chia, phân cách;

(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau

Ví dụ:

This raises two separate issues.

Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.

set

/set/

(noun) bộ, tập hợp, ván;

(verb) để, đặt, thả;

(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định

Ví dụ:

Shall we go now - is everyone set?

Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?

signal

/ˈsɪɡ.nəl/

(verb) ra hiệu, báo hiệu, chuyển bằng tín hiệu;

(noun) tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh;

(adjective) nổi bật, đáng chú ý, đáng kể

Ví dụ:

a signal success

thành công nổi bật

sink

/sɪŋk/

(noun) bồn rửa bát, chậu rửa (lavabo), vũng nước bẩn;

(verb) chìm, lún, lặn

Ví dụ:

She put all dirty dishes in the sink.

Cô ấy đặt tất cả bát đĩa bẩn vào bồn rửa bát.

sort

/sɔːrt/

(verb) sắp xếp, phân loại, lựa chọn;

(noun) loại, thứ, hạng

Ví dụ:

We both like the same sort of music.

Cả hai chúng tôi đều thích loại âm nhạc giống nhau.

snore

/snɔːr/

(verb) ngáy;

(noun) sự ngáy, tiếng ngáy

Ví dụ:

I could hear loud snores coming from Jim's bedroom.

Tôi có thể nghe thấy tiếng ngáy lớn phát ra từ phòng ngủ của Jim.

sniff

/snɪf/

(verb) hít, hít vào, ngửi ngửi;

(noun) sự ngửi, sự khụt khịt, sự hít

Ví dụ:

Take a sniff of this medicine - it smells horrible, doesn't it?

Hãy ngửi loại thuốc này - nó có mùi kinh khủng, phải không?

stick

/stɪk/

(verb) đâm, thọc, chọc;

(noun) cái gậy, que củi, cán

Ví dụ:

Police said that the child had been beaten with a stick.

Cảnh sát nói rằng đứa trẻ đã bị đánh bằng gậy.

store

/stɔːr/

(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;

(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho

Ví dụ:

a health-food store

một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe

summarize

/ˈsʌm.ə.raɪz/

(verb) tóm tắt, tổng kết

Ví dụ:

These results can be summarized in the following table.

Các kết quả này có thể được tóm tắt trong bảng sau.

supply

/səˈplaɪ/

(noun) nguồn cung cấp, sự cung cấp, nhu yếu phẩm, hàng hóa cần thiết;

(verb) cung cấp

Ví dụ:

There were fears that the drought would limit the exhibition's water supply.

Có những lo ngại rằng hạn hán sẽ hạn chế nguồn cung cấp nước cho triển lãm.

survive

/sɚˈvaɪv/

(verb) tồn tại, tiếp tục sống, còn lại

Ví dụ:

These plants cannot survive in very cold conditions.

Những cây này không thể tồn tại trong điều kiện quá lạnh.

switch

/swɪtʃ/

(noun) công tắc, sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đổi;

(verb) chuyển, chuyển đổi, đổi ca

Ví dụ:

The guard hit a switch and the gate swung open.

Người bảo vệ nhấn một công tắc và cánh cổng mở ra.

tend

/tend/

(verb) có xu hướng/ khuynh hướng, hay, trông nom

Ví dụ:

Written language tends to be formal.

Ngôn ngữ viết có xu hướng trang trọng.

translate

/trænsˈleɪt/

(verb) dịch, biên dịch, phiên dịch

Ví dụ:

The German original has been translated into English.

Bản gốc tiếng Đức đã được dịch sang tiếng Anh.

upset

/ʌpˈset/

(verb) làm bối rối, lo lắng, đau khổ, khó chịu, làm đảo lộn, phá vỡ;

(adjective) khó chịu, buồn bã;

(noun) sự bối rối, sự khó chịu, sự rối loạn tiêu hóa

Ví dụ:

She looked pale and upset.

Cô ấy trông xanh xao và buồn bã.

view

/vjuː/

(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;

(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ

Ví dụ:

The end of the tunnel came into view.

Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.

yawn

/jɑːn/

(noun) sự ngáp, cử chỉ ngáp, khe hở;

(verb) ngáp, há miệng

Ví dụ:

He stretches and stifles a yawn.

Anh ta vươn vai và ngáp một cái.

warm

/wɔːrm/

(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;

(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;

(adverb) một cách ấm áp

Ví dụ:

a warm September evening

buổi tối tháng chín ấm áp

warn

/wɔːrn/

(verb) báo trước, cảnh báo, dặn ai đề phòng

Ví dụ:

His father had warned him of what might happen.

Cha anh ấy đã cảnh báo anh ấy về những gì có thể xảy ra.

waste

/weɪst/

(verb) lãng phí;

(adjective) bị tàn phá, không dùng nữa, vô giá trị;

(noun) sự lãng phí, đồ bỏ đi, đồ thải ra

Ví dụ:

Ensure that waste materials are disposed of responsibly.

Đảm bảo rằng các vật liệu phế thải được xử lý có trách nhiệm.

wave

/weɪv/

(noun) sóng, gợn nước, làn sóng;

(verb) gợn sóng, uốn lượn, vẫy tay

Ví dụ:

He was swept out to sea by a freak wave.

Anh ta đã bị cuốn ra biển bởi một con sóng kỳ dị.

wonder

/ˈwʌn.dɚ/

(verb) muốn biết, tự hỏi, ngạc nhiên;

(noun) vật kỳ diệu, kỳ quan, điều kỳ lạ, sự ngạc nhiên

Ví dụ:

He had stood in front of it, observing the intricacy of the ironwork with the wonder of a child.

Anh ấy đã đứng trước nó, quan sát sự phức tạp của đồ sắt với sự ngạc nhiên của một đứa trẻ.

pause

/pɑːz/

(noun) sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng, ngưng;

(verb) tạm nghỉ, tạm ngừng, chờ đợi

Ví dụ:

After a long, awkward pause, someone finally asked a question.

Sau một hồi lâu ngập ngừng khó xử, cuối cùng cũng có người hỏi một câu.

notice

/ˈnoʊ.t̬ɪs/

(verb) nhận xét, chú ý, để ý;

(noun) thông tri, yết thị, thông cáo

Ví dụ:

Their silence did not escape my notice.

Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.

raise

/reɪz/

(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;

(noun) sự tăng lên, sự tăng lương

Ví dụ:

He wants a raise and some perks.

Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.

respond

/rɪˈspɑːnd/

(verb) đáp lại, phản hồi, trả lời, hồi âm

Ví dụ:

I asked him his name, but he didn't respond.

Tôi hỏi tên anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu