Bộ từ vựng Động từ cần thiết 3 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động từ cần thiết 3' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) yêu cầu, đề nghị, thỉnh cầu;
(noun) lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, nhu cầu
Ví dụ:
They received hundreds of requests for more information.
Họ đã nhận được hàng trăm yêu cầu để biết thêm thông tin.
(verb) yêu cầu, đòi hỏi, cần phải
Ví dụ:
Three patients required operations.
Ba bệnh nhân được yêu cầu phẫu thuật.
(noun) bản sửa đổi;
(verb) sửa lại, xem lại, sửa đổi
Ví dụ:
I handed in the revises this morning.
Tôi đã nộp bản sửa đổi sáng nay.
(noun) nguy cơ, sự nguy hiểm, sự rủi ro
Ví dụ:
Flouting the law was too much of a risk.
Lách luật là quá nhiều rủi ro.
(noun) cuốn, cuộn, súc, ổ, văn kiện, hồ sơ, danh sách;
(verb) lăn, cuốn, quấn, cuộn, làm cho cuồn cuộn
Ví dụ:
a roll of carpet
cuộn thảm
(verb) xem qua, lướt qua, thăm dò
Ví dụ:
She scanned through the newspaper over breakfast.
Cô ấy đã xem qua tờ báo trong lúc ăn sáng.
(verb) tách rời ra, chia, phân cách;
(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau
Ví dụ:
This raises two separate issues.
Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.
(noun) bộ, tập hợp, ván;
(verb) để, đặt, thả;
(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định
Ví dụ:
Shall we go now - is everyone set?
Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?
(verb) ra hiệu, báo hiệu, chuyển bằng tín hiệu;
(noun) tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh;
(adjective) nổi bật, đáng chú ý, đáng kể
Ví dụ:
a signal success
thành công nổi bật
(noun) bồn rửa bát, chậu rửa (lavabo), vũng nước bẩn;
(verb) chìm, lún, lặn
Ví dụ:
She put all dirty dishes in the sink.
Cô ấy đặt tất cả bát đĩa bẩn vào bồn rửa bát.
(verb) sắp xếp, phân loại, lựa chọn;
(noun) loại, thứ, hạng
Ví dụ:
We both like the same sort of music.
Cả hai chúng tôi đều thích loại âm nhạc giống nhau.
(verb) ngáy;
(noun) sự ngáy, tiếng ngáy
Ví dụ:
I could hear loud snores coming from Jim's bedroom.
Tôi có thể nghe thấy tiếng ngáy lớn phát ra từ phòng ngủ của Jim.
(verb) hít, hít vào, ngửi ngửi;
(noun) sự ngửi, sự khụt khịt, sự hít
Ví dụ:
Take a sniff of this medicine - it smells horrible, doesn't it?
Hãy ngửi loại thuốc này - nó có mùi kinh khủng, phải không?
(verb) đâm, thọc, chọc;
(noun) cái gậy, que củi, cán
Ví dụ:
Police said that the child had been beaten with a stick.
Cảnh sát nói rằng đứa trẻ đã bị đánh bằng gậy.
(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;
(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho
Ví dụ:
a health-food store
một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe
(verb) tóm tắt, tổng kết
Ví dụ:
These results can be summarized in the following table.
Các kết quả này có thể được tóm tắt trong bảng sau.
(noun) nguồn cung cấp, sự cung cấp, nhu yếu phẩm, hàng hóa cần thiết;
(verb) cung cấp
Ví dụ:
There were fears that the drought would limit the exhibition's water supply.
Có những lo ngại rằng hạn hán sẽ hạn chế nguồn cung cấp nước cho triển lãm.
(verb) tồn tại, tiếp tục sống, còn lại
Ví dụ:
These plants cannot survive in very cold conditions.
Những cây này không thể tồn tại trong điều kiện quá lạnh.
(noun) công tắc, sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đổi;
(verb) chuyển, chuyển đổi, đổi ca
Ví dụ:
The guard hit a switch and the gate swung open.
Người bảo vệ nhấn một công tắc và cánh cổng mở ra.
(verb) có xu hướng/ khuynh hướng, hay, trông nom
Ví dụ:
Written language tends to be formal.
Ngôn ngữ viết có xu hướng trang trọng.
(verb) dịch, biên dịch, phiên dịch
Ví dụ:
The German original has been translated into English.
Bản gốc tiếng Đức đã được dịch sang tiếng Anh.
(verb) làm bối rối, lo lắng, đau khổ, khó chịu, làm đảo lộn, phá vỡ;
(adjective) khó chịu, buồn bã;
(noun) sự bối rối, sự khó chịu, sự rối loạn tiêu hóa
Ví dụ:
She looked pale and upset.
Cô ấy trông xanh xao và buồn bã.
(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;
(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ
Ví dụ:
The end of the tunnel came into view.
Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.
(noun) sự ngáp, cử chỉ ngáp, khe hở;
(verb) ngáp, há miệng
Ví dụ:
He stretches and stifles a yawn.
Anh ta vươn vai và ngáp một cái.
(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;
(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;
(adverb) một cách ấm áp
Ví dụ:
a warm September evening
buổi tối tháng chín ấm áp
(verb) báo trước, cảnh báo, dặn ai đề phòng
Ví dụ:
His father had warned him of what might happen.
Cha anh ấy đã cảnh báo anh ấy về những gì có thể xảy ra.
(verb) lãng phí;
(adjective) bị tàn phá, không dùng nữa, vô giá trị;
(noun) sự lãng phí, đồ bỏ đi, đồ thải ra
Ví dụ:
Ensure that waste materials are disposed of responsibly.
Đảm bảo rằng các vật liệu phế thải được xử lý có trách nhiệm.
(noun) sóng, gợn nước, làn sóng;
(verb) gợn sóng, uốn lượn, vẫy tay
Ví dụ:
He was swept out to sea by a freak wave.
Anh ta đã bị cuốn ra biển bởi một con sóng kỳ dị.
(verb) muốn biết, tự hỏi, ngạc nhiên;
(noun) vật kỳ diệu, kỳ quan, điều kỳ lạ, sự ngạc nhiên
Ví dụ:
He had stood in front of it, observing the intricacy of the ironwork with the wonder of a child.
Anh ấy đã đứng trước nó, quan sát sự phức tạp của đồ sắt với sự ngạc nhiên của một đứa trẻ.
(noun) sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng, ngưng;
(verb) tạm nghỉ, tạm ngừng, chờ đợi
Ví dụ:
After a long, awkward pause, someone finally asked a question.
Sau một hồi lâu ngập ngừng khó xử, cuối cùng cũng có người hỏi một câu.
(verb) nhận xét, chú ý, để ý;
(noun) thông tri, yết thị, thông cáo
Ví dụ:
Their silence did not escape my notice.
Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.
(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;
(noun) sự tăng lên, sự tăng lương
Ví dụ:
He wants a raise and some perks.
Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.
(verb) đáp lại, phản hồi, trả lời, hồi âm
Ví dụ:
I asked him his name, but he didn't respond.
Tôi hỏi tên anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.