Bộ từ vựng Du lịch 2 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Du lịch 2' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kỳ nghỉ lễ;
(verb) đi nghỉ
Ví dụ:
He took a vacation in the south of France.
Anh ấy có kỳ nghỉ lễ ở miền nam nước Pháp.
(noun) sự phiêu lưu, sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu;
(verb) mạo hiểm, liều
Ví dụ:
her recent adventures in Italy
cuộc phiêu lưu gần đây của cô ấy ở Ý
(noun) cuộc hành trình (thường là đường bộ), chặn đường đi, quãng đường đi;
(verb) đi về, đi qua, du hành
Ví dụ:
She went on a long journey.
Cô ấy đã trải qua một cuộc hành trình dài.
(noun) chuyến du lịch bằng thuyền;
(verb) đi chơi biển (bằng tàu thủy), di chuyển (ở tốc độ ổn định), dễ dàng chiến thắng
Ví dụ:
We booked a cruise to the Caribbean, where we'll visit multiple islands and enjoy the sun.
Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch bằng thuyền đến Caribe, nơi chúng tôi sẽ thăm nhiều hòn đảo và tận hưởng ánh nắng mặt trời.
(noun) chuyến đi, ảo giác, sự vấp ngã;
(verb) vấp, làm cho ai vấp, ngáng chân
Ví dụ:
The trip from New York to Newcastle takes about an hour by train.
Chuyến đi từ New York đến Newcastle mất khoảng một giờ đi tàu.
(adjective) nước ngoài, ngoại, xa lạ với ai/ cái gì
Ví dụ:
a foreign language
một ngôn ngữ nước ngoài
(noun) người nước ngoài
Ví dụ:
It will soon be impossible for foreigners to enter the country.
Sẽ sớm không thể cho người nước ngoài nhập cảnh vào đất nước này.
(noun) nhà trọ, nhà nghỉ
Ví dụ:
There is a motel at the end of the road.
Có một nhà nghỉ ở cuối đường.
(noun) sự bãi bỏ, sự hủy bỏ, sự thủ tiêu
Ví dụ:
train services are subject to cancellation at short notice
dịch vụ xe lửa có thể bị hủy bỏ trong thời gian ngắn
(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt
Ví dụ:
Some generals voiced reservations about making air strikes.
Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.
(noun) sự dự trữ, quân dự bị, quân dự phòng;
(verb) dự trữ, đặt trước, đăng ký trước
Ví dụ:
Australia has major coal, gas, and uranium reserves.
Úc có dự trữ lượng than, khí đốt và uranium lớn.
(verb) ở lại, hoãn lại, chặn;
(noun) sự ở lại, sự hoãn lại
Ví dụ:
She planned a short stay in a hotel to celebrate their anniversary.
Cô ấy đã lên kế hoạch cho một sự ở lại ngắn ngày trong một khách sạn để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.
(noun) bưu thiếp
Ví dụ:
He promised to send me a picture postcard.
Anh ấy hứa sẽ gửi cho tôi một tấm bưu thiếp hình ảnh.
(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm
Ví dụ:
We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.
Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.
(verb) đến thăm, ghé thăm, thăm viếng;
(noun) chuyến thăm, sự thăm viếng, lượt truy cập
Ví dụ:
We had a visit from the school inspector last week.
Chúng tôi đã có một chuyến thăm từ thanh tra trường vào tuần trước.
(verb) tham quan, du lãm
Ví dụ:
You don't need a car to sightsee in Oslo.
Bạn không cần một chiếc xe hơi để tham quan ở Oslo.
(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký
Ví dụ:
You must check in at least one hour before takeoff.
Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.
(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra
Ví dụ:
We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.
Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.
(adverb) hải ngoại, ở nước ngoài, ngoài trời
Ví dụ:
We usually go abroad for a week in May.
Chúng tôi thường đi ở nước ngoài một tuần vào tháng Năm.
(noun) sự thay đổi, sự đổi, tiền thừa hoàn lại;
(verb) thay đổi, biến đổi, đổi chỗ
Ví dụ:
the change from a nomadic to an agricultural society
sự thay đổi từ một xã hội du mục sang một xã hội nông nghiệp
(noun) con ruồi, ruồi, bệnh do ruồi;
(verb) bay, đi máy bay, bay vút lên cao;
(adjective) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác
Ví dụ:
She's fly enough to get done out of it.
Cô ấy đủ tỉnh táo để thoát khỏi nó.
(noun) đất, đất đai, điền sản;
(verb) đưa vào bờ, đổ bộ, dẫn đến
Ví dụ:
The reptiles lay their eggs on land.
Các loài bò sát đẻ trứng trên đất.
(phrasal verb) cất cánh, đạt được thành công, cởi ra;
(noun) sự cất cánh, sự bắt chước, nhái lại, khoảnh khắc rời mặt đất
Ví dụ:
Night takeoffs and landings are banned at this airport.
Các chuyến cất cánh và hạ cánh ban đêm bị cấm tại sân bay này.
(noun) lịch trình, thời gian biểu;
(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp
Ví dụ:
We have drawn up an engineering schedule.
Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.
(verb) đi lang thang, đi thơ thẩn, thả bộ;
(noun) sự đi thơ thẩn, sự đi lang thang
Ví dụ:
She'd go on wanders like that in her nightgown.
Cô ấy sẽ đi lang thang như thế trong chiếc váy ngủ của mình.
(noun) sự đến, sự tới nơi
Ví dụ:
We apologize for the late arrival of the train.
Chúng tôi xin lỗi vì tàu đến muộn.
(noun) sự rời khỏi, sự khởi hành, sự ra đi
Ví dụ:
the day of departure
ngày ra đi
(plural nouns) hải quan, thuế hải quan
Ví dụ:
Cocaine seizures by customs have risen this year.
Hải quan bắt giữ cocaine đã tăng trong năm nay.
(verb) cưỡi, đi, cưỡi ngựa;
(noun) sự đi, cuộc đi, chuyến đi
Ví dụ:
Investors have had a bumpy ride.
Các nhà đầu tư đã có một chuyến đi gập ghềnh.
(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;
(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt
Ví dụ:
How much annual leave do you get?
Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?
(verb) đến, tới, được đưa đến
Ví dụ:
We arrived at his house and knocked at the door.
Chúng tôi đến nhà anh ấy và gõ cửa.
(verb) xóa bỏ, hủy bỏ, loại bỏ
Ví dụ:
He was forced to cancel his visit.
Anh ấy buộc phải hủy bỏ chuyến thăm của mình.