Avatar of Vocabulary Set Trường học

Bộ từ vựng Trường học trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trường học' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

course

/kɔːrs/

(noun) khóa học, lớp, tiến trình;

(verb) săn đuổi, chạy, chảy

Ví dụ:

They're going away on a training course next week.

Họ sẽ tham gia một khóa học đào tạo vào tuần tới.

lesson

/ˈles.ən/

(noun) bài học

Ví dụ:

an advanced lesson in math

một bài học nâng cao trong môn toán

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

(noun) môn học, vấn đề, đề tài;

(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;

(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;

(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là

Ví dụ:

He was subject to bouts of manic depression.

Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.

level

/ˈlev.əl/

(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;

(noun) mức độ, mực, mặt;

(verb) san bằng, phá sập, phá đổ

Ví dụ:

Make sure the camera is level before you take the picture.

Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.

semester

/səˈmes.tɚ/

(noun) học kỳ

Ví dụ:

The opening week of Harvard's autumn semester.

Tuần lễ khai giảng học kỳ mùa thu của Harvard.

major

/ˈmeɪ.dʒɚ/

(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;

(adjective) chủ yếu, chính, lớn;

(verb) chuyên về (một môn gì)

Ví dụ:

The use of drugs is a major problem.

Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.

classmate

/ˈklæs.meɪt/

(noun) bạn cùng lớp

Ví dụ:

Marry is my classmate.

Marry là bạn cùng lớp của tôi.

partner

/ˈpɑːrt.nɚ/

(noun) cộng sự, đối tác, hội viên;

(verb) hợp tác, kết hợp, làm cộng sự

Ví dụ:

Arrange the children in pairs so that each person has a partner.

Sắp xếp các em theo từng cặp để mỗi người có một đối tác.

dictionary

/ˈdɪk.ʃən.er.i/

(noun) từ điển

Ví dụ:

I'll look up ‘love’ in the dictionary.

Tôi sẽ tra từ "love" trong từ điển.

exam

/ɪɡˈzæm/

(noun) bài thi, kì thi, cuộc thi

Ví dụ:

Graduation exams are held every year in June.

Kì thi tốt nghiệp được tổ chức hàng năm vào tháng Sáu.

test

/test/

(noun) sự kiểm tra, bài kiểm tra, bài trắc nghiệm;

(verb) thử thách, thử nghiệm, kiểm tra

Ví dụ:

No sparking was visible during the tests.

Không có tia lửa nào được nhìn thấy trong phương thức thử nghiệm.

practice

/ˈpræk.tɪs/

(noun) sự luyện tập, thói quen, sự thực hành;

(verb) tập luyện, thực hành, hành nghề

Ví dụ:

the principles and practice of teaching

các nguyên tắc và thực hành giảng dạy

activity

/ækˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn

Ví dụ:

There has been a sustained level of activity in the economy.

Đã có một mức độ hoạt động bền vững trong nền kinh tế.

problem

/ˈprɑː.bləm/

(noun) vấn đề, luận đề, bài toán

Ví dụ:

They have financial problems.

Họ có vấn đề về tài chính.

solve

/sɑːlv/

(verb) giải quyết, thanh toán, giải phương trình

Ví dụ:

The policy could solve the town's housing crisis.

Chính sách này có thể giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở của thị trấn.

grade

/ɡreɪd/

(noun) điểm, loại, cấp;

(verb) xếp loại, chấm điểm

Ví dụ:

Sea salt is usually available in coarse or fine grades.

Muối biển thường có ở loại thô hoặc mịn.

project

/ˈprɑː.dʒekt/

(noun) dự án, kế hoạch, khu nhà ở công cộng;

(verb) dự kiến, dự đoán, ước tính

Ví dụ:

a research project

một dự án nghiên cứu

research

/ˈriː.sɝːtʃ/

(noun) sự tìm kiếm, sự nghiên cứu;

(verb) sưu tầm, tìm tòi, nghiên cứu

Ví dụ:

We are fighting meningitis by raising money for medical research.

Chúng tôi đang chống lại bệnh viêm màng não bằng cách gây quỹ cho nghiên cứu y học.

summary

/ˈsʌm.ɚ.i/

(noun) bản tóm tắt;

(adjective) tóm tắt, sơ lược, ngay tức khắc

Ví dụ:

summary financial statements

báo cáo tài chính tóm tắt

article

/ˈɑːr.t̬ɪ.kəl/

(noun) bài báo, điều khoản, mạo từ

Ví dụ:

an article about middle-aged executives

bài báo về giám đốc điều hành tuổi trung niên

page

/peɪdʒ/

(noun) trang, tờ;

(verb) gọi trên loa, nhắn tin

Ví dụ:

a book of not less than 40 pages

cuốn sách không dưới 40 trang

whiteboard

/ˈwaɪt.bɔːrd/

(noun) bảng trắng

Ví dụ:

At the front door is a whiteboard marking the day's events.

Ở cửa trước là một tấm bảng trắng đánh dấu các sự kiện trong ngày.

cafeteria

/ˌkæf.əˈtɪr.i.ə/

(noun) quán ăn/ nhà ăn (tự phục vụ)

Ví dụ:

Employees have four different salads to choose from for lunch in the company cafeteria.

Nhân viên có bốn món salad khác nhau để lựa chọn cho bữa trưa trong nhà ăn của công ty.

list

/lɪst/

(verb) liệt kê, niêm yết, nghiêng;

(noun) danh sách, sự nghiêng

Ví dụ:

The guest list includes numerous celebrities.

Danh sách khách mời bao gồm nhiều người nổi tiếng.

line

/laɪn/

(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;

(verb) xếp hàng, lót

Ví dụ:

A row of closely spaced dots will look like a continuous line.

Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.

note

/noʊt/

(noun) lời ghi chép, ghi chú, chú thích, tiền giấy;

(verb) ghi chú, ghi chép, chú thích

Ví dụ:

I'll make a note in my diary.

Tôi sẽ ghi chép vào nhật ký của mình.

pass

/pæs/

(noun) sự thi đỗ, thẻ ra vào, giấy thông hành;

(verb) đi qua, trải qua, trôi đi

Ví dụ:

a 100 percent pass rate

tỷ lệ thi đỗ 100 phần trăm

fail

/feɪl/

(noun) sự hỏng thi, sự thi trượt;

(verb) quên, không đủ, trở nên yếu

Ví dụ:

John got three passes and four fails in his exams.

John có ba lần thi đậu và bốn lần thi trượt trong các kỳ thi của mình.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

absent

/ˈæb.sənt/

(verb) không có mặt;

(adjective) thiếu, không tồn tại, vắng mặt

Ví dụ:

Most students were absent from school at least once.

Hầu hết học sinh đã vắng mặt ở trường ít nhất một lần.

junior

/ˈdʒuː.njɚ/

(noun) sinh viên năm 3, người kém tuổi hơn, người ít tuổi hơn;

(adjective) cấp dưới, kém/ thấp hơn ai về địa vị/ cấp bậc

Ví dụ:

Part of my function is to supervise those junior to me.

Một phần chức năng của tôi là giám sát những người cấp dưới tôi.

focus

/ˈfoʊ.kəs/

(verb) tập trung, làm nổi bật, làm tụ vào;

(noun) tiêu điểm, trung tâm, trọng tâm

Ví dụ:

This generation has made the environment a focus of attention.

Thế hệ này đã khiến môi trường trở thành trung tâm của sự chú ý.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu