Bộ từ vựng Sức khỏe và Bệnh tật 1 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sức khỏe và Bệnh tật 1' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sức khỏe, sự lành mạnh, thể chất
Ví dụ:
He was restored to health.
Anh ấy đã được phục hồi sức khỏe.
(noun) sự chết, cái chết, sự tiêu tan
Ví dụ:
An increase in deaths from skin cancer.
Gia tăng số ca tử vong do ung thư da.
(noun) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống, đồ ăn thường ngày;
(verb) ăn kiêng, ăn uống theo chế độ
Ví dụ:
a vegetarian diet
một chế độ ăn chay
(noun) nghị lực, năng lượng, sinh lực
Ví dụ:
Changes in the levels of vitamins can affect energy and well-being.
Sự thay đổi về hàm lượng vitamin có thể ảnh hưởng đến năng lượng và sức khỏe.
(noun) thói quen, lệ thường, tính tình
Ví dụ:
We stayed together out of habit.
Chúng tôi ở bên nhau theo thói quen.
(noun) sự đau ốm, căn bệnh, chứng bệnh
Ví dụ:
He died after a long illness.
Anh ấy đã mất sau một trận đau ốm dài.
(noun) bệnh, tệ nạn
Ví dụ:
Bacterial meningitis is a rare disease.
Viêm màng não do vi khuẩn là một bệnh hiếm gặp.
(verb) đau, nhức, nhức nhối;
(noun) sự đau, sự nhức
Ví dụ:
As you get older, you have all sorts of aches.
Khi bạn già đi, bạn có đủ loại đau nhức.
(noun) chứng nhức đầu, đau đầu, vấn đề hóc búa
Ví dụ:
I've got a splitting headache.
Tôi bị đau đầu.
(noun) đau bao tử, đau bụng, đau dạ dày
Ví dụ:
I ate too much and got a terrible stomach ache.
Tôi đã ăn quá nhiều và đau dạ dày kinh khủng.
(noun) chứng đau lưng
Ví dụ:
Gardening gives me such backache.
Làm vườn làm cho tôi đau lưng như vậy.
(noun) sự đau răng, bệnh đau răng
Ví dụ:
I have a terrible toothache.
Tôi bị đau răng kinh khủng.
(noun) bệnh cúm, cảm cúm
Ví dụ:
I had a bad case of the flu.
Tôi đã có một trường hợp tồi tệ của bệnh cúm.
(noun) tác dụng, hiệu ứng, tác động, đồ dùng cá nhân;
(verb) đem lại, tạo ra, gây ra, thực hiện
Ví dụ:
the lethal effects of hard drugs
tác dụng gây chết người của thuốc cứng
(noun) vấn đề, luận đề, bài toán
Ví dụ:
They have financial problems.
Họ có vấn đề về tài chính.
(noun) cơn sốt, bệnh sốt, sự xúc động;
(verb) làm phát sốt, làm xúc động, làm bồn chồn
Ví dụ:
I would take aspirin to help me with the pain and reduce the fever.
Tôi sẽ dùng aspirin để giảm đau và hạ cơn sốt.
(noun) sự ho, chứng ho, tiếng ho;
(verb) ho
Ví dụ:
She gave a discreet cough.
Cô ấy kín đáo ho một tiếng.
(noun) sự hắt hơi, cái hắt hơi;
(verb) hắt hơi
Ví dụ:
He stopped a sudden sneeze.
Anh ấy đã ngừng một cái hắt hơi đột ngột.
(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;
(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội
Ví dụ:
a freezing cold day
ngày lạnh cóng
(noun) viêm họng, đau họng
Ví dụ:
She has a sore throat and a fever.
Cô ấy bị viêm họng và sốt.
(noun) thuốc chữa bệnh
Ví dụ:
Certain medications can cause dizziness.
Một số loại thuốc có thể gây chóng mặt.
(noun) sự nghỉ ngơi, giấc ngủ, sự yên tâm;
(verb) nghỉ, nghỉ ngơi, ngủ
Ví dụ:
You look as though you need a rest.
Bạn trông như thể bạn cần nghỉ ngơi.
(noun) viên thuốc, thuốc ngừa thai, người khó chịu, người phiền phức;
(verb) xù lông
Ví dụ:
She took a pill for her headache.
Cô ấy uống một viên thuốc để giảm đau đầu.
(noun) bệnh nhân, người bệnh;
(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
Ví dụ:
Be patient, your time will come.
Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.
(noun) sự chữa bệnh, sự điều trị, liều thuốc;
(verb) chữa bệnh, điều trị, khắc phục
Ví dụ:
The search for a cure for the common cold.
Tìm kiếm một phương thuốc cho cảm lạnh thông thường.
(verb) sống, ở, trú tại;
(adjective) sống, hoạt động;
(adverb) trực tiếp
Ví dụ:
Millions of live animals are shipped around the world each year.
Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.
(noun) khuôn rập, khuôn kéo sợi, khuôn đúc;
(verb) chết, mất, từ trần
Ví dụ:
She has bought a new die.
Cô ấy đã mua một cái khuôn rập mới.
(verb) cần, cần phải, muốn;
(noun) sự cần thiết, nhu cầu, lúc khó khăn
Ví dụ:
the basic human need for food
nhu cầu cơ bản của con người về thực phẩm