Bộ từ vựng Thực phẩm và Nhà hàng 2 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực phẩm và Nhà hàng 2' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;
(verb) nếm, thưởng thức, trải qua
Ví dụ:
The wine had a fruity taste.
Rượu có hương vị trái cây.
(noun) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống, đồ ăn thường ngày;
(verb) ăn kiêng, ăn uống theo chế độ
Ví dụ:
a vegetarian diet
một chế độ ăn chay
(noun) thịt bò, bò nuôi để làm thịt, sức mạnh;
(verb) phàn nàn, than vãn, tăng cường (quân sự)
Ví dụ:
There was the smell of roast beef.
Có mùi của thịt bò nướng.
(noun) cừu non, người ngây thơ, người yếu đuối;
(verb) đẻ con (cừu)
Ví dụ:
Lambs gamboling about in the fields.
Những con cừu non đang đánh nhau trên cánh đồng.
(noun) sách dạy nấu ăn
Ví dụ:
She wants to buy a cookbook.
Cô ấy muốn mua một cuốn sách dạy nấu ăn.
(noun) cửa hàng tạp phẩm, cửa hàng tạp hóa, việc buôn bán tạp phẩm
Ví dụ:
America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.
Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ đưa hai cửa hàng mới đến Oakland.
(noun) tiền boa, lời khuyên, mánh khóe;
(verb) bịt đầu, cho tiền quà, cho tiền boa
Ví dụ:
George pressed the tips of his fingers together.
George ấn các đầu ngón tay vào nhau.
(noun) sự nghỉ ngơi, giấc ngủ, sự yên tâm;
(verb) nghỉ, nghỉ ngơi, ngủ
Ví dụ:
You look as though you need a rest.
Bạn trông như thể bạn cần nghỉ ngơi.
(noun) thức ăn thừa
Ví dụ:
This recipe can serve four easily, and the leftovers are just as good eaten cold.
Công thức này có thể phục vụ bốn người một cách dễ dàng, và thức ăn thừa ăn lạnh cũng tốt.
(noun) miếng cá nướng, miếng thịt nướng, bít tết
Ví dụ:
Shall we have steak for dinner?
Chúng ta sẽ ăn bít tết cho bữa tối chứ?
(adjective) được nấu kỹ, được nấu trong một thời gian dài, chín kỹ;
(exclamation) tốt lắm!
Ví dụ:
"How would you like your steak?" "Well done."
"Bạn muốn bít tết của bạn như thế nào?" "Chín kỹ."
(adjective) chín vừa, trung bình, trung;
(noun) sự trung gian, sự môi giới, hoàn cảnh
Ví dụ:
John is six feet tall, of medium build.
John cao 6 mét, dáng người trung bình.
(adjective) tái, hiếm, hiếm có
Ví dụ:
a rare genetic disorder
một rối loạn di truyền hiếm có
(adjective) cay, có nhiều gia vị, kích thích, gây thích thú
Ví dụ:
pasta in a spicy tomato sauce
mì Ý sốt cà chua cay
(adjective) đắng, cay đắng, chua xót;
(noun) rượu đắng
Ví dụ:
The raw berries have an intensely bitter flavor.
Quả mọng thô có vị đắng đậm.
(noun) người ăn chay;
(adjective) ăn chay, chay
Ví dụ:
a vegetarian restaurant
một nhà hàng chay
(noun) người ăn chay trường;
(adjective) ăn chay
Ví dụ:
a vegan diet
chế độ ăn chay
(noun) cây bông cải xanh
Ví dụ:
Broccoli contains vitamin C and fiber.
Cây bông cải xanh chứa nhiều vitamin C và chất xơ.
(noun) cần tây
Ví dụ:
I'm not very fond of celery soup.
Tôi không thích súp cần tây cho lắm.
(noun) quả cà, quả cà tím
Ví dụ:
Eggplants taste much better when grilled.
Quả cà tím khi nướng sẽ ngon hơn nhiều.
(noun) cải bắp, người ngớ ngẩn, giấy bạc;
(verb) ăn bớt vải
Ví dụ:
My mother plants a lot of cabbage.
Mẹ tôi trồng rất nhiều bắp cải.
(noun) rau bina, rau chân vịt
Ví dụ:
Spinach is especially nutritious.
Rau bina đặc biệt bổ dưỡng.