Bộ từ vựng Liên lạc trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Liên lạc' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự truyền đạt, sự thông tin, sự giao thiệp
Ví dụ:
At the moment I am in communication with London.
Hiện tại tôi đang truyền đạt với London.
(noun) sự bảo tồn, sự bảo toàn
Ví dụ:
wildlife conservation
sự bảo tồn động vật hoang dã
(noun) ý kiến, quan điểm, dư luận
Ví dụ:
I'm writing to voice my opinion on an issue of great importance.
Tôi viết thư để nói lên ý kiến của mình về một vấn đề quan trọng.
(verb) nói chuyện, trò chuyện, bàn tán;
(noun) cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, nói suông
Ví dụ:
There was a slight but noticeable lull in the talk.
Có một sự tạm lắng nhẹ nhưng đáng chú ý trong cuộc nói chuyện.
(noun) tiếng kêu, tiếng la, lời kêu gọi;
(verb) mời, gọi, đánh thức
Ví dụ:
A nearby fisherman heard their calls for help.
Một ngư dân gần đó đã nghe thấy tiếng la của họ kêu cứu.
(noun) điện thoại di động
Ví dụ:
What's your cell phone number?
Số điện thoại di động của bạn là gì?
(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ
Ví dụ:
I've had an argument with my father.
Tôi đã có một cuộc tranh cãi với cha tôi.
(noun) sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận
Ví dụ:
The proposals are not a blueprint but ideas for discussion.
Các đề xuất không phải là một bản thiết kế mà là các ý tưởng để thảo luận.
(noun) cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, ý chí quyết tâm;
(verb) đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau
Ví dụ:
We'll get into a fight and wind up with bloody noses.
Chúng ta sẽ lao vào một cuộc chiến đấu và kết thúc bằng máu mũi.
(noun) thư, thư từ, chữ cái;
(verb) viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên
Ví dụ:
a capital letter
chữ cái viết hoa
(noun) thư, bưu phẩm, thư điện tử, bộ giáp lá cườm;
(verb) gửi qua bưu điện, gửi qua email
Ví dụ:
I did not receive any mail.
Tôi không nhận được bất kỳ thư nào.
(noun) phong bì, bao thư, hình bao
Ví dụ:
I folded the letter in half and put it in an envelope.
Tôi gấp lá thư lại một nửa và cho vào một chiếc phong bì.
(verb) nói, phát biểu, giả sử, cho rằng;
(noun) tiếng nói, quyền được nói;
(exclamation) này
Ví dụ:
Say, that’s a nice idea!
Này, đó là một ý tưởng hay!
(verb) nói, kể, bảo, mách, phân biệt
Ví dụ:
I told her you were coming.
Tôi đã nói với cô ấy rằng bạn sẽ đến.
(verb) thảo luận, bàn cãi, tranh luận
Ví dụ:
I discussed the matter with my wife.
Tôi đã thảo luận vấn đề này với vợ tôi.
(verb) đến thăm, ghé thăm, thăm viếng;
(noun) chuyến thăm, sự thăm viếng, lượt truy cập
Ví dụ:
We had a visit from the school inspector last week.
Chúng tôi đã có một chuyến thăm từ thanh tra trường vào tuần trước.
(noun) sự trả lời, sự hồi âm, câu trả lời;
(verb) trả lời, đáp lại
Ví dụ:
I received a reply from the firm's managing director.
Tôi đã nhận được câu trả lời từ giám đốc điều hành của công ty.
(verb) tranh cãi, chứng tỏ, chỉ rõ
Ví dụ:
I wasn't going to argue with a gun.
Tôi sẽ không tranh cãi với một khẩu súng.
(adverb) cùng nhau, lại với nhau, gắn với nhau;
(adjective) có tổ chức, có khả năng, có tài năng
Ví dụ:
She seems a very together young woman.
Cô ấy có khả năng là một phụ nữ rất trẻ trung.
(adverb) yên tĩnh, yên lặng, êm ả
Ví dụ:
OK everyone, let's all quiet down and talk about this calmly.
Được rồi, mọi người hãy im lặng và nói chuyện này một cách bình tĩnh.
(adverb) một mình, cô độc, đơn độc;
(adjective) cô đơn, cô độc, bơ vơ
Ví dụ:
She was alone that evening.
Cô ấy đã ở một mình vào buổi tối hôm đó.
(adjective) có tính chất xã hội, sống thành xã hội, thuộc xã hội;
(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân thiện
Ví dụ:
Alcoholism is recognized as a major social problem.
Nghiện rượu được công nhận là một vấn đề xã hội lớn.
(verb) gửi, đưa, cử
Ví dụ:
We sent a reminder letter but received no reply.
Chúng tôi đã gửi thư nhắc nhở nhưng không nhận được hồi âm.
(verb) nhận, tiếp nhận, nhận được, nhận thấy
Ví dụ:
She received her prize from the manager.
Cô ấy đã nhận được giải thưởng của mình từ người quản lý.
(verb) hiểu, nắm được ý, nhận thức
Ví dụ:
He didn't understand a word I said.
Anh ấy không hiểu một lời tôi nói.
(verb) hiểu lầm, hiểu sai
Ví dụ:
If you think that these transport problems can be solved by building more roads, you completely misunderstand the nature of the problem.
Nếu bạn nghĩ rằng những vấn đề giao thông này có thể được giải quyết bằng cách xây thêm đường, bạn hoàn toàn hiểu sai bản chất của vấn đề.
(verb) đồng ý, tán thành, bằng lòng
Ví dụ:
I completely agree with your recent editorial.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bài xã luận gần đây của bạn.
(verb) bất đồng, không đồng ý, bất hòa
Ví dụ:
No one was willing to disagree with him.
Không ai sẵn sàng không đồng ý với anh ta.
(verb) chấp nhận, ưng thuận, bằng lòng
Ví dụ:
He accepted a pen as a present.
Anh ấy đã nhận cây bút như một món quà.
(noun) người không được chọn, kẻ bị loại, người bị ruồng bỏ;
(verb) từ chối, bác bỏ, loại bỏ
Ví dụ:
Some of the team's rejects have gone on to prove themselves in championships.
Một số người không được chọn của đội đã tiếp tục chứng tỏ mình trong các chức vô địch.
(adjective) tốt, ổn, khỏe mạnh;
(adverb) hoàn toàn, tốt, ổn;
(exclamation) được rồi, được thôi
Ví dụ:
The tea was all right.
Trà rất ổn.
(noun) bản báo cáo, bản tường trình, sự phát biểu
Ví dụ:
Do you agree with this statement?
Bạn có đồng ý với tường trình này không?