Bộ từ vựng Cơ thể trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ thể' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thể xác, thân thể, cơ thể
Ví dụ:
It's important to keep your body in good condition.
Điều quan trọng là phải giữ cho cơ thể của bạn ở trạng thái tốt.
(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;
(verb) đưa, trao tay, truyền cho
Ví dụ:
He was holding her hand.
Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.
(noun) ngón tay, vật hình ngón tay;
(verb) sờ mó, ăn tiền, ăn hối lộ
Ví dụ:
She raked her hair back with her fingers.
Cô ấy dùng ngón tay cào lại tóc.
(noun) móng, cái đinh;
(verb) đóng đinh, ghìm chặt
Ví dụ:
Don't try to hammer nails into the ceiling joists.
Đừng cố đóng đinh vào trần nhà.
(noun) cánh tay, ống tay áo, nhánh;
(verb) trang bị vũ khí, chuẩn bị chiến đấu, lên đạn
Ví dụ:
She held the baby in her arms.
Cô ấy bế đứa bé trên cánh tay.
(noun) vai, vai áo, thịt vai;
(verb) vác lên vai, gánh, gánh vác
Ví dụ:
I was carrying a bag over my shoulder.
Tôi đang mang một chiếc túi trên vai.
(noun) ngón chân, mũi (giày, tất), chân (tường);
(verb) tuân theo
Ví dụ:
He cut his big toe on a sharp stone.
Anh ta cắt ngón chân cái của mình trên một hòn đá sắc nhọn.
(noun) chân, bàn chân, bệ phía dưới;
(verb) thanh toán, trả tiền
Ví dụ:
I've got a blister on my left foot.
Tôi bị phồng rộp ở bàn chân trái.
(noun) chân, ống, cạnh bên (tam giác);
(verb) đẩy bằng chân, đi mau, đi bộ
Ví dụ:
Adams broke his leg.
Adams bị gãy chân.
(noun) đầu gối, khuỷu, chỗ đầu gối quần;
(verb) hích bằng đầu gối
Ví dụ:
She took the child and sat it on her knee.
Cô ấy bế đứa trẻ và để nó ngồi trên đầu gối của mình.
(noun) lưng, ván ngựa, đằng sau;
(verb) lùi, ủng hộ, đánh cá;
(adjective) sau, hậu, còn chịu lại;
(adverb) lùi lại, lùi về phía sau, trước (thời gian)
Ví dụ:
the back garden
khu vườn sau nhà
(noun) tim, lồng ngực, trái tim
Ví dụ:
right in the heart of the city
ngay trung tâm thành phố
(noun) dạ dày, bụng;
(verb) chịu đựng, chấp nhận, ăn, tiêu hóa được
Ví dụ:
severe stomach pains
đau dạ dày dữ dội
(noun) gan, bệnh đau gan, người sống
Ví dụ:
Cholesterol may accumulate in the liver.
Cholesterol có thể tích tụ trong gan.
(noun) sự vận động, sự cử động, sự biến động
Ví dụ:
a slight movement of the upper body
sự cử động nhẹ của phần trên cơ thể