Nghĩa của từ heart trong tiếng Việt
heart trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heart
US /hɑːrt/
UK /hɑːt/
Danh từ
1.
tim
a hollow muscular organ that pumps the blood through the circulatory system
Ví dụ:
•
The doctor listened to her heart with a stethoscope.
Bác sĩ dùng ống nghe để nghe tim cô ấy.
•
Regular exercise strengthens the heart.
Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức khỏe tim.
2.
tấm lòng, tâm hồn
the emotional or moral nature of a human being
Ví dụ:
•
She has a kind heart.
Cô ấy có một tấm lòng nhân ái.
•
He spoke from the heart.
Anh ấy nói từ tấm lòng.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
khích lệ, cổ vũ
to encourage or give courage to (someone)
Ví dụ:
•
The coach tried to heart his team before the big game.
Huấn luyện viên cố gắng khích lệ đội của mình trước trận đấu lớn.
•
Her words hearted him to continue despite the difficulties.
Lời nói của cô ấy đã khích lệ anh ấy tiếp tục bất chấp khó khăn.