Bộ từ vựng Nhà - Home trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nhà - Home' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hộp, thùng, ghế (ở tòa án);
(verb) bỏ vào hộp, đóng hộp, đấm đá
Ví dụ:
a cereal box
một hộp ngũ cốc
(noun) đồng hồ, công tơ;
(verb) bấm giờ, đạt được, ghi được
Ví dụ:
This clock is very classical.
Đồng hồ này rất cổ điển.
(noun) phòng ngủ
Ví dụ:
He shares his bedroom with a younger brother.
Anh ấy chia sẻ phòng ngủ của mình với một người em trai.
(noun) phòng tắm, buồng tắm, nhà vệ sinh
Ví dụ:
The house has four bedrooms and two bathrooms.
Ngôi nhà có bốn phòng ngủ và hai phòng tắm.
(noun) phòng lớn, đại sảnh, hội trường
Ví dụ:
The hall of this hotel is very clean.
Hội trường của khách sạn này rất sạch sẽ.
(noun) vườn, công viên;
(verb) làm vườn
Ví dụ:
They brought us tomatoes from their garden.
Họ mang cà chua cho chúng tôi từ vườn của họ.
(noun) gương;
(verb) phản chiếu, phản ánh
Ví dụ:
He checked his appearance in the mirror.
Anh ấy kiểm tra vẻ ngoài của mình trong gương.
(noun) sự tắm rửa, sự tắm, bồn tắm;
(verb) tắm
Ví dụ:
She took a long, hot bath.
Cô ấy tắm nước nóng rất lâu.
(noun) giường, đệm, đáy (biển, sông, hồ);
(verb) xây vào, đặt vào, lót
Ví dụ:
a large double bed
giường đôi lớn
(noun) tủ sách
Ví dụ:
My bookcase groans with books.
Tủ sách của tôi ngập tràn sách.
(noun) căn phòng, căn hộ, buồng
Ví dụ:
I'll give you the keys to my apartment.
Tôi sẽ đưa cho bạn chìa khóa căn hộ của tôi.
(noun) ghế, giáo sư đại học, thị trưởng;
(verb) làm chủ tọa, chủ trì
Ví dụ:
Stop pulling my chair.
Đừng kéo ghế của tôi.
(noun) cửa, cửa ngõ, con đường
Ví dụ:
She looked for her key and opened the door.
Cô ấy tìm chìa khóa của mình và mở cửa.
(noun) hoa, bông hoa;
(verb) nở hoa, khai hoa, ra hoa
Ví dụ:
wild flowers
những bông hoa dại
(noun) sự sơn, hội họa, bức tranh
Ví dụ:
That's an abstract painting.
Đó là một bức tranh trừu tượng.
(noun) tivi, vô tuyến truyền hình, đài truyền hình
Ví dụ:
the days before television
những ngày trước khi có vô tuyến truyền hình
(noun) đồ chơi, đồ trang trí, trò chơi;
(verb) đùa, nghịch, chơi với
Ví dụ:
a toy car
một chiếc ô tô đồ chơi
(noun) ban ngày, ngày, thời kỳ
Ví dụ:
They only met a few days ago.
Họ chỉ gặp nhau vài ngày trước.
(noun) buổi sáng, buổi bình minh
Ví dụ:
It was a beautiful sunny morning.
Đó là một buổi sáng nắng đẹp.
(noun) buổi chiều
Ví dụ:
I telephoned this afternoon.
Tôi đã điện thoại vào buổi chiều này.
(noun) buổi tối, tối đêm, lúc xế bóng
Ví dụ:
It was seven o'clock in the evening.
Đã bảy giờ tối.