Bộ từ vựng Thức ăn - Food trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thức ăn - Food' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quả táo
Ví dụ:
Doctors say that eating an apple in the morning is beneficial to health.
Các bác sĩ cho biết, ăn quả táo vào buổi sáng rất có lợi cho sức khỏe.
(noun) quả cam, cây cam, nước cam;
(adjective) có màu cam
Ví dụ:
There was an orange glow in the sky.
Có một vầng sáng có màu cam trên bầu trời.
(noun) cây đậu Hà Lan, hạt đậu Hà Lan
Ví dụ:
Pasta with peas, leeks, and watercress.
Mì ống với đậu Hà Lan, tỏi tây và cải xoong.
(noun) chanh, quả chanh, cây chanh
Ví dụ:
the juice of seven lemons
nước ép của bảy quả chanh
(noun) xanh đọt chuối;
(adjective) (màu) xanh đọt chuối
Ví dụ:
My sister hates that lime green dress so much.
Em gái tôi ghét cái váy màu xanh đọt chuối đó vô cùng.
(noun) xoài, quả xoài, cây xoài
Ví dụ:
She gave me a bag of mangoes.
Cô ấy đưa cho tôi một túi xoài.
(noun) củ hành, cây hành
Ví dụ:
Cook the onion in the oil until lightly colored.
Nấu củ hành trong dầu cho đến khi có màu nhẹ.
(noun) quả dứa, cây dứa
Ví dụ:
The fiber, potassium, and vitamin C content in pineapple all support heart health.
Hàm lượng chất xơ, kali và vitamin C trong quả dứa đều hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
(noun) cà chua
Ví dụ:
Eating tomatoes is good for your skin.
Ăn cà chua rất tốt cho làn da của bạn.
(noun) sữa, nhựa mủ, nước (dừa...);
(verb) vắt sữa, bòn rút (của cải)
Ví dụ:
I need some milk now.
Bây giờ tôi cần một ít sữa.
(noun) nước, mặt nước, vùng biển;
(verb) tưới nước, làm rưng rưng, làm chảy nước miếng
Ví dụ:
Water has accounted 3/4 of surface of the Earth.
Nước chiếm 3/4 bề mặt Trái đất.
(noun) bữa tối, tiệc
Ví dụ:
I have an appointment with him for dinner.
Tôi hẹn anh ấy đi ăn bữa tối.
(noun) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm;
(verb) ăn sáng, ăn điểm tâm, ăn lót lòng
Ví dụ:
I don't eat breakfast.
Tôi không ăn bữa ăn sáng.
(noun) bữa trưa, bữa ăn nhẹ;
(verb) dùng bữa ăn trưa, đãi ai ăn trưa
Ví dụ:
a vegetarian lunch
một bữa trưa chay
(noun) đồ uống, rượu, thói rượu chè;
(verb) uống, uống rượu
Ví dụ:
cans of soda and other drinks
lon nước ngọt và đồ uống khác
(noun) cá, món cá, người bị mồi chài;
(verb) đánh cá, câu cá, bắt cá
Ví dụ:
The sea is thick with fish.
Biển dày đặc cá.
(noun) quả dưa hấu, dưa hấu
Ví dụ:
My favorite fruit is watermelon.
Trái cây yêu thích của tôi là dưa hấu.
(noun) bánh ngọt, miếng bánh, bánh;
(verb) đóng
Ví dụ:
a carrot cake
một chiếc bánh cà rốt
(noun) khoai tây chiên, vỏ bào, chỗ sứt;
(verb) bào, làm mẻ, sứt mẻ
Ví dụ:
a bag of chips
một túi khoai tây chiên
(noun) kẹo
Ví dụ:
People sat eating popcorn and candy.
Mọi người ngồi ăn bỏng ngô và kẹo.
(noun) sô cô la, màu sô cô la;
(adjective) (thuộc) màu sô cô la
Ví dụ:
The number of sheep with dark chocolate-colored coats is declining.
Số lượng cừu có bộ lông màu sô cô la đen ngày càng giảm.
(noun) gà;
(adjective) yếu bóng vía, nhát gan
Ví dụ:
Why won't you jump? Are you chicken?
Tại sao bạn không nhảy? Bạn nhát gan à?
(noun) nước ép, dịch, phần tinh hoa;
(verb) ép lấy nước
Ví dụ:
Add the juice of a lemon.
Thêm nước ép chanh.
(noun) cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe
Ví dụ:
Roast lamb with peas and carrots.
Nướng thịt cừu với đậu Hà Lan và cà rốt.