Avatar of Vocabulary Set Thức ăn - Food

Bộ từ vựng Thức ăn - Food trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thức ăn - Food' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

banana

/bəˈnæn.ə/

(noun) chuối, cây chuối, quả chuối

Ví dụ:

a bunch of bananas

nải chuối

apple

/ˈæp.əl/

(noun) quả táo

Ví dụ:

Doctors say that eating an apple in the morning is beneficial to health.

Các bác sĩ cho biết, ăn quả táo vào buổi sáng rất có lợi cho sức khỏe.

grape

/ɡreɪp/

(noun) nho, quả nho

Ví dụ:

I picked a bunch of grapes.

Tôi hái một chùm nho.

orange

/ˈɔːr.ɪndʒ/

(noun) quả cam, cây cam, nước cam;

(adjective) có màu cam

Ví dụ:

There was an orange glow in the sky.

Có một vầng sáng có màu cam trên bầu trời.

pea

/piː/

(noun) cây đậu Hà Lan, hạt đậu Hà Lan

Ví dụ:

Pasta with peas, leeks, and watercress.

Mì ống với đậu Hà Lan, tỏi tây và cải xoong.

bread

/bred/

(noun) bánh mì, miếng ăn, kế sinh nhai

Ví dụ:

a loaf of bread

một ổ bánh mì

coconut

/ˈkoʊ.kə.nʌt/

(noun) dừa, quả dừa, cái sọ

Ví dụ:

coconut shells

những vỏ dừa

lemon

/ˈlem.ən/

(noun) chanh, quả chanh, cây chanh

Ví dụ:

the juice of seven lemons

nước ép của bảy quả chanh

lime green

/ˌlaɪm ˈɡriːn/

(noun) xanh đọt chuối;

(adjective) (màu) xanh đọt chuối

Ví dụ:

My sister hates that lime green dress so much.

Em gái tôi ghét cái váy màu xanh đọt chuối đó vô cùng.

pear

/per/

(noun) lê, quả lê, cây lê

Ví dụ:

My sister likes to eat pears.

Em gái tôi thích ăn.

mango

/ˈmæŋ.ɡoʊ/

(noun) xoài, quả xoài, cây xoài

Ví dụ:

She gave me a bag of mangoes.

Cô ấy đưa cho tôi một túi xoài.

onion

/ˈʌn.jən/

(noun) củ hành, cây hành

Ví dụ:

Cook the onion in the oil until lightly colored.

Nấu củ hành trong dầu cho đến khi có màu nhẹ.

pineapple

/ˈpaɪnˌæp.əl/

(noun) quả dứa, cây dứa

Ví dụ:

The fiber, potassium, and vitamin C content in pineapple all support heart health.

Hàm lượng chất xơ, kali và vitamin C trong quả dứa đều hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

tomato

/təˈmeɪ.t̬oʊ/

(noun) cà chua

Ví dụ:

Eating tomatoes is good for your skin.

Ăn cà chua rất tốt cho làn da của bạn.

milk

/mɪlk/

(noun) sữa, nhựa mủ, nước (dừa...);

(verb) vắt sữa, bòn rút (của cải)

Ví dụ:

I need some milk now.

Bây giờ tôi cần một ít sữa.

water

/ˈwɑː.t̬ɚ/

(noun) nước, mặt nước, vùng biển;

(verb) tưới nước, làm rưng rưng, làm chảy nước miếng

Ví dụ:

Water has accounted 3/4 of surface of the Earth.

Nước chiếm 3/4 bề mặt Trái đất.

potato

/pəˈteɪ.t̬oʊ/

(noun) khoai tây

Ví dụ:

roast potatoes

khoai tây nướng

dinner

/ˈdɪn.ɚ/

(noun) bữa tối, tiệc

Ví dụ:

I have an appointment with him for dinner.

Tôi hẹn anh ấy đi ăn bữa tối.

breakfast

/ˈbrek.fəst/

(noun) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm;

(verb) ăn sáng, ăn điểm tâm, ăn lót lòng

Ví dụ:

I don't eat breakfast.

Tôi không ăn bữa ăn sáng.

lunch

/lʌntʃ/

(noun) bữa trưa, bữa ăn nhẹ;

(verb) dùng bữa ăn trưa, đãi ai ăn trưa

Ví dụ:

a vegetarian lunch

một bữa trưa chay

drink

/drɪŋk/

(noun) đồ uống, rượu, thói rượu chè;

(verb) uống, uống rượu

Ví dụ:

cans of soda and other drinks

lon nước ngọt và đồ uống khác

fish

/fɪʃ/

(noun) cá, món cá, người bị mồi chài;

(verb) đánh cá, câu cá, bắt cá

Ví dụ:

The sea is thick with fish.

Biển dày đặc cá.

bean

/biːn/

(noun) đậu, hột, tiền đồng

Ví dụ:

beans on toast

đậu trên bánh mì nướng

watermelon

/ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/

(noun) quả dưa hấu, dưa hấu

Ví dụ:

My favorite fruit is watermelon.

Trái cây yêu thích của tôi là dưa hấu.

cake

/keɪk/

(noun) bánh ngọt, miếng bánh, bánh;

(verb) đóng

Ví dụ:

a carrot cake

một chiếc bánh cà rốt

chip

/tʃɪp/

(noun) khoai tây chiên, vỏ bào, chỗ sứt;

(verb) bào, làm mẻ, sứt mẻ

Ví dụ:

a bag of chips

một túi khoai tây chiên

candy

/ˈkæn.di/

(noun) kẹo

Ví dụ:

People sat eating popcorn and candy.

Mọi người ngồi ăn bỏng ngô và kẹo.

chocolate

/ˈtʃɑːk.lət/

(noun) sô cô la, màu sô cô la;

(adjective) (thuộc) màu sô cô la

Ví dụ:

The number of sheep with dark chocolate-colored coats is declining.

Số lượng cừu có bộ lông màu sô cô la đen ngày càng giảm.

chicken

/ˈtʃɪk.ɪn/

(noun) gà;

(adjective) yếu bóng vía, nhát gan

Ví dụ:

Why won't you jump? Are you chicken?

Tại sao bạn không nhảy? Bạn nhát gan à?

lemonade

/ˌlem.əˈneɪd/

(noun) nước chanh

Ví dụ:

I like lemonade.

Tôi thích nước chanh.

juice

/dʒuːs/

(noun) nước ép, dịch, phần tinh hoa;

(verb) ép lấy nước

Ví dụ:

Add the juice of a lemon.

Thêm nước ép chanh.

carrot

/ˈker.ət/

(noun) cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe

Ví dụ:

Roast lamb with peas and carrots.

Nướng thịt cừu với đậu Hà Lan và cà rốt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu