Nghĩa của từ "take heart" trong tiếng Việt.

"take heart" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take heart

US /teɪk hɑːrt/
UK /teɪk hɑːrt/
"take heart" picture

Thành ngữ

1.

lấy lại tinh thần, yên tâm, vững lòng

to be encouraged or to feel more optimistic, especially in a difficult situation

Ví dụ:
Take heart, things will get better soon.
Cứ yên tâm, mọi thứ sẽ tốt hơn sớm thôi.
Seeing her progress, he began to take heart.
Thấy sự tiến bộ của cô ấy, anh ấy bắt đầu lấy lại tinh thần.
Học từ này tại Lingoland