Nghĩa của từ "lose heart" trong tiếng Việt.
"lose heart" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lose heart
US /luːz hɑːrt/
UK /luːz hɑːrt/

Thành ngữ
1.
nản lòng, mất hy vọng
to become discouraged or to give up hope
Ví dụ:
•
Don't lose heart, you're almost there!
Đừng nản lòng, bạn sắp đến nơi rồi!
•
After several rejections, she started to lose heart.
Sau nhiều lần bị từ chối, cô ấy bắt đầu nản lòng.
Học từ này tại Lingoland