Bộ từ vựng Ý Tưởng 1 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ý Tưởng 1' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) hợp gu ai
Ví dụ:
She's a woman after my own heart.
Cô ấy là người phụ nữ hợp gu tôi.
(noun) người theo thuyết bất khả tri;
(adjective) (thuộc) thuyết bất khả tri, trung lập, đa nền tảng
Ví dụ:
He is agnostic on the existence of God.
Ông ấy bất khả tri về sự tồn tại của Thiên Chúa.
(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;
(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò
Ví dụ:
We need a whole new approach to the job.
Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.
(noun) lòng tin, đức tin, sự tin tưởng
Ví dụ:
his belief in the value of hard work
lòng tin của anh ấy về giá trị của sự chăm chỉ
(verb) tin, nghĩ, tưởng
Ví dụ:
The superintendent believed Lancaster's story.
Tổng giám đốc đã tin câu chuyện của Lancaster.
(noun) quan điểm, thái độ, điệu bộ
Ví dụ:
She took a tough attitude toward other people's indulgences.
Cô ấy có thái độ cứng rắn đối với sự ham mê của người khác.
(adjective) quyết đoán, quả quyết, khẳng định
Ví dụ:
If you really want the promotion, you'll have to be more assertive.
Nếu bạn thực sự muốn thăng tiến, bạn sẽ phải quyết đoán hơn.
(idiom) có cùng quan điểm
Ví dụ:
We are of the same mind on most political issues.
Chúng tôi có cùng quan điểm về hầu hết các vấn đề chính trị.
(adjective) thiên vị, chệch, không đối xứng
Ví dụ:
The newspapers gave a very biased report of the meeting.
Các tờ báo đã đưa tin rất thiên vị về cuộc họp.
(idiom) khác nhau hoàn toàn
Ví dụ:
They are worlds apart in their political views.
Họ khác nhau hoàn toàn về quan điểm chính trị.
(noun) (họ) tắc kè hoa, người hay thay đổi, kẻ tắc kè
Ví dụ:
Chameleons are adapted for climbing and visual hunting.
Tắc kè hoa thích nghi với việc leo trèo và săn mồi bằng thị giác.
(noun) ý thức, trạng thái tỉnh táo
Ví dụ:
his consciousness of the challenge facing him
ý thức của anh ấy về thách thức đối mặt với anh ấy
(noun) sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự nhất trí
Ví dụ:
The general consensus in the office is that he can't do his job.
Sự đồng thuận chung trong văn phòng là anh ta không thể làm công việc của mình.
(noun) tính nhất quán, tính kiên định
Ví dụ:
We need to ensure the consistency of service to our customers.
Chúng ta cần đảm bảo tính nhất quán của dịch vụ cho khách hàng.
(adjective) kiên định, trước sau như một, nhất quán
Ví dụ:
There has been a consistent improvement in her attitude.
Đã có một sự cải thiện nhất quán trong thái độ của cô ấy.
(noun) sự kết án, sự kết tội, sự tin chắc
Ví dụ:
Since it was her first conviction for stealing, she was given a less severe sentence.
Vì đây là lần đầu tiên bị kết án vì tội ăn cắp, nên cô ta đã được tuyên một bản án nhẹ hơn.
(noun) dòng, luồng, dòng điện;
(adjective) hiện nay, hiện thời, hiện hành
Ví dụ:
Keep abreast of current events.
Bám sát các sự kiện hiện nay.
(noun) nhà phê bình, người chỉ trích
Ví dụ:
Critics say many schools are not prepared to handle the influx of foreign students.
Những người chỉ trích cho rằng nhiều trường học không chuẩn bị để đối phó với làn sóng sinh viên nước ngoài.
(adjective) rõ rệt, quyết định, kiên quyết, không do dự, dứt khoát
Ví dụ:
She had a decided advantage over her opponent.
Cô ấy đã có một lợi thế quyết định trước đối thủ của mình.
(noun) biển cả, nơi sâu kín, nơi sâu thẳm;
(adjective) sâu, sẫm, sâu xa;
(adverb) sâu, sâu thẳm
Ví dụ:
a deep gorge
hẻm núi sâu
(adjective) có ý định, sẵn sàng, thuận lợi
Ví dụ:
I'm not disposed to argue.
Tôi không có ý định tranh luận.
(noun) người không biết, không có ý kiến chắc chắn
Ví dụ:
A quarter of all the people surveyed were don't-knows.
Một phần tư số người được khảo sát là những người không biết.
(adjective) ngoan cố, bảo thủ
Ví dụ:
They are dyed-in-the-wool liberals.
Họ là những người theo chủ nghĩa tự do ngoan cố.
(noun) người ủng hộ, người đề xuất, (toán học) số mũ
Ví dụ:
Huxley was an exponent of Darwin’s theory of evolution.
Huxley là người ủng hộ thuyết tiến hóa của Darwin.
(noun) người độc lập tư tưởng
Ví dụ:
to become a freethinker
trở thành một người độc lập tư tưởng
(adjective) mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Ví dụ:
She has a very forceful personality.
Cô ấy có tính cách rất mạnh mẽ.