Avatar of Vocabulary Set Ý Tưởng 1

Bộ từ vựng Ý Tưởng 1 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ý Tưởng 1' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

after your own heart

/ˈæftər jʊr oʊn hɑːrt/

(idiom) hợp gu ai

Ví dụ:

She's a woman after my own heart.

Cô ấy là người phụ nữ hợp gu tôi.

agnostic

/æɡˈnɑː.stɪk/

(noun) người theo thuyết bất khả tri;

(adjective) (thuộc) thuyết bất khả tri, trung lập, đa nền tảng

Ví dụ:

He is agnostic on the existence of God.

Ông ấy bất khả tri về sự tồn tại của Thiên Chúa.

approach

/əˈproʊtʃ/

(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;

(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò

Ví dụ:

We need a whole new approach to the job.

Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.

belief

/bɪˈliːf/

(noun) lòng tin, đức tin, sự tin tưởng

Ví dụ:

his belief in the value of hard work

lòng tin của anh ấy về giá trị của sự chăm chỉ

believe

/bɪˈliːv/

(verb) tin, nghĩ, tưởng

Ví dụ:

The superintendent believed Lancaster's story.

Tổng giám đốc đã tin câu chuyện của Lancaster.

attitude

/ˈæt̬.ə.tuːd/

(noun) quan điểm, thái độ, điệu bộ

Ví dụ:

She took a tough attitude toward other people's indulgences.

Cô ấy có thái độ cứng rắn đối với sự ham mê của người khác.

assertive

/əˈsɝː.t̬ɪv/

(adjective) quyết đoán, quả quyết, khẳng định

Ví dụ:

If you really want the promotion, you'll have to be more assertive.

Nếu bạn thực sự muốn thăng tiến, bạn sẽ phải quyết đoán hơn.

be of the same mind

/biː əv ðə seɪm maɪnd/

(idiom) có cùng quan điểm

Ví dụ:

We are of the same mind on most political issues.

Chúng tôi có cùng quan điểm về hầu hết các vấn đề chính trị.

biased

/ˈbaɪ.əst/

(adjective) thiên vị, chệch, không đối xứng

Ví dụ:

The newspapers gave a very biased report of the meeting.

Các tờ báo đã đưa tin rất thiên vị về cuộc họp.

be worlds apart

/biː wɜːrldz əˈpɑːrt/

(idiom) khác nhau hoàn toàn

Ví dụ:

They are worlds apart in their political views.

Họ khác nhau hoàn toàn về quan điểm chính trị.

bumptious

/ˈbʌmp.ʃəs/

(adjective) tự phụ, tự mãn

Ví dụ:

a bumptious young man

chàng trai trẻ tự mãn

chameleon

/kəˈmiː.li.ən/

(noun) (họ) tắc kè hoa, người hay thay đổi, kẻ tắc kè

Ví dụ:

Chameleons are adapted for climbing and visual hunting.

Tắc kè hoa thích nghi với việc leo trèo và săn mồi bằng thị giác.

consciousness

/ˈkɑːn.ʃəs.nəs/

(noun) ý thức, trạng thái tỉnh táo

Ví dụ:

his consciousness of the challenge facing him

ý thức của anh ấy về thách thức đối mặt với anh ấy

consensus

/kənˈsen.səs/

(noun) sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự nhất trí

Ví dụ:

The general consensus in the office is that he can't do his job.

Sự đồng thuận chung trong văn phòng là anh ta không thể làm công việc của mình.

consistency

/kənˈsɪs.tən.si/

(noun) tính nhất quán, tính kiên định

Ví dụ:

We need to ensure the consistency of service to our customers.

Chúng ta cần đảm bảo tính nhất quán của dịch vụ cho khách hàng.

consistent

/kənˈsɪs.tənt/

(adjective) kiên định, trước sau như một, nhất quán

Ví dụ:

There has been a consistent improvement in her attitude.

Đã có một sự cải thiện nhất quán trong thái độ của cô ấy.

conviction

/kənˈvɪk.ʃən/

(noun) sự kết án, sự kết tội, sự tin chắc

Ví dụ:

Since it was her first conviction for stealing, she was given a less severe sentence.

Vì đây là lần đầu tiên bị kết án vì tội ăn cắp, nên cô ta đã được tuyên một bản án nhẹ hơn.

current

/ˈkɝː.ənt/

(noun) dòng, luồng, dòng điện;

(adjective) hiện nay, hiện thời, hiện hành

Ví dụ:

Keep abreast of current events.

Bám sát các sự kiện hiện nay.

critic

/ˈkrɪt̬.ɪk/

(noun) nhà phê bình, người chỉ trích

Ví dụ:

Critics say many schools are not prepared to handle the influx of foreign students.

Những người chỉ trích cho rằng nhiều trường học không chuẩn bị để đối phó với làn sóng sinh viên nước ngoài.

decided

/dɪˈsaɪ.dɪd/

(adjective) rõ rệt, quyết định, kiên quyết, không do dự, dứt khoát

Ví dụ:

She had a decided advantage over her opponent.

Cô ấy đã có một lợi thế quyết định trước đối thủ của mình.

deep

/diːp/

(noun) biển cả, nơi sâu kín, nơi sâu thẳm;

(adjective) sâu, sẫm, sâu xa;

(adverb) sâu, sâu thẳm

Ví dụ:

a deep gorge

hẻm núi sâu

disposed

/dɪˈspoʊzd/

(adjective) có ý định, sẵn sàng, thuận lợi

Ví dụ:

I'm not disposed to argue.

Tôi không có ý định tranh luận.

dogma

/ˈdɑːɡ.mə/

(noun) giáo điều

Ví dụ:

political dogma

giáo điều chính trị

dogmatic

/dɑːɡˈmæt̬.ɪk/

(adjective) giáo điều

Ví dụ:

a dogmatic approach

cách tiếp cận giáo điều

don't-know

/doʊntˈnoʊ/

(noun) người không biết, không có ý kiến chắc chắn

Ví dụ:

A quarter of all the people surveyed were don't-knows.

Một phần tư số người được khảo sát là những người không biết.

dyed-in-the-wool

/ˌdaɪd.ɪn.ðəˈwʊl/

(adjective) ngoan cố, bảo thủ

Ví dụ:

They are dyed-in-the-wool liberals.

Họ là những người theo chủ nghĩa tự do ngoan cố.

exponent

/ɪkˈspoʊ.nənt/

(noun) người ủng hộ, người đề xuất, (toán học) số mũ

Ví dụ:

Huxley was an exponent of Darwin’s theory of evolution.

Huxley là người ủng hộ thuyết tiến hóa của Darwin.

freethinker

/ˌfriːˈθɪŋ.kɚ/

(noun) người độc lập tư tưởng

Ví dụ:

to become a freethinker

trở thành một người độc lập tư tưởng

forceful

/ˈfɔːrs.fəl/

(adjective) mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục

Ví dụ:

She has a very forceful personality.

Cô ấy có tính cách rất mạnh mẽ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu